Nội dung bài viết

Vitamin nhóm B: Tác dụng của vitamin nhóm B đối với sức khỏe

Vitamin nhóm B là loại vitamin tan trong nước, gồm 8 loại khác nhau (B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9, B12), đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất và duy trì chức năng não bộ. Hoạt động như các coenzyme, nhóm vitamin này thúc đẩy phản ứng hóa học để chuyển hóa glucose, axit béo và axit amin thành năng lượng. Ngoài ra, vitamin nhóm B còn hỗ trợ tạo máu, bảo vệ hệ thần kinh, tăng cường miễn dịch, ổn định hormone và làm đẹp da, tóc, móng.

Bạn có thể dễ dàng bổ sung dưỡng chất này từ thịt, cá, trứng, sữa, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt với nhu cầu hàng ngày dao động từ 0,0024 mg đến 18 mg tùy loại. Thiếu hụt vitamin B thường dẫn đến các tình trạng như mệt mỏi, thiếu máu, tê bì chân tay hoặc rối loạn tiêu hóa. Do đó, duy trì chế độ ăn đa dạng là cách tốt nhất để đảm bảo cơ thể luôn khỏe mạnh và vận hành ổn định.

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về từng loại vitamin nhóm B, công dụng với sức khỏe, nguồn thực phẩm, liều lượng phù hợp và cách bổ sung hiệu quả. Người đọc sẽ hiểu rõ vai trò của vitamin nhóm B với thị lực và sức khỏe tổng thể.

Tìm hiểu tổng quan Vitamin nhóm B

Vitamin nhóm B có tác dụng đối với sức khoẻ tổng thể.

Vitamin nhóm B là gì?

Vitamin nhóm B, hay còn được gọi là phức hợp vitamin B (B-complex), là một nhóm gồm 8 loại vitamin thiết yếu, bao gồm B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9 và B12, đóng vai trò nền tảng trong các quá trình trao đổi chất. Chúng là những nhân tố quan trọng tham gia vào quá trình chuyển hóa dị hóa và đồng hóa, giúp hỗ trợ mọi khía cạnh của chức năng sinh lý tế bào, đặc biệt là các hoạt động chủ chốt bên trong não bộ và hệ thần kinh.

Nhóm vitamin B này có khả năng hòa tan trong nước, đồng nghĩa với việc cơ thể không có cơ chế lưu trữ lâu dài và thường xuyên bài tiết qua nước tiểu. Tuy nhiên, vitamin B12 là một trường hợp ngoại lệ đặc biệt khi nó có khả năng tích trữ tại gan trong nhiều năm, khiến các dấu hiệu thiếu hụt đôi khi chỉ xuất hiện sau một thời gian dài cơ thể không được cung cấp đủ dưỡng chất.

Về mặt sinh học, các vitamin nhóm B hoạt động như những coenzyme thúc đẩy các phản ứng hóa học trong cơ thể. Nếu thiếu hụt bất kỳ loại vitamin nào trong nhóm này, quá trình chuyển hóa tại ty thể của các axit amin, glucose và axit béo thông qua chu trình axit citric cũng như chuỗi vận chuyển điện tử sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực.

Vitamin nhóm B là vitamin tan trong nước.

Vitamin nhóm B là tập hợp các vitamin tan trong nước.

Vitamin nhóm B gồm những loại nào

Nhóm vitamin B bao gồm 8 loại thiết yếu là B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9 và B12, phối hợp chặt chẽ với nhau chuyển hóa năng lượng, bảo vệ tế bào, đến hỗ trợ hệ thần kinh và sản xuất hồng cầu. Dưới đây là chức năng chi tiết của 8 loại vitamin nhóm B:

  • Thiamine (Vitamin B1): Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và duy trì chức năng hệ thần kinh khỏe mạnh.
  • Riboflavin (Vitamin B2): Tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng và hoạt động như chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào.
  • Niacin (Vitamin B3): Hỗ trợ chuyển hóa thực phẩm thành năng lượng và duy trì sức khỏe da cũng như hệ thần kinh.
  • Pantothenic Acid (Vitamin B5): Cần thiết cho sản xuất coenzyme A, tham gia chuyển hóa chất béo và tổng hợp hormone.
  • Pyridoxine (Vitamin B6): Tham gia vào chuyển hóa amino acid, sản xuất hồng cầu và duy trì chức năng não bộ.
  • Biotin (Vitamin B7): Hỗ trợ chuyển hóa glucose và acid béo, điều hòa biểu hiện gen.
  • Folate (Vitamin B9): Thiết yếu cho sản xuất DNA, tổng hợp hồng cầu và phát triển thai nhi khỏe mạnh.
  • Cobalamin (Vitamin B12): Quan trọng cho chức năng thần kinh, sản xuất DNA và hình thành hồng cầu.
Các loại vitamin nhóm B

Các loại vitamin nhóm B và công dụng của nhừng loại.

Công dụng của vitamin nhóm B đối với sức khỏe tổng thể

Vitamin nhóm B giúp duy trì năng lượng, bảo vệ hệ thần kinh và củng cố diện mạo bên ngoài cho cơ thể. Các loại vitamin này duy trì mật độ tế bào đến các cơ quan chức năng giúp bạn có sức khỏe ổn định. Dưới đây là 7 lợi ích chi tiết mà vitamin nhóm B mang lại cho sức khỏe tổng thể:

1. Sản xuất máu và tế bào

Vitamin B9 và B12 trực tiếp tham gia vào quá trình tạo hồng cầu khỏe mạnh cũng như hỗ trợ tế bào phân chia bình thường. Cơ thể khi hấp thụ đủ hai loại vitamin này sẽ giúp duy trì khả năng vận chuyển oxy ổn định đến các cơ quan để hạn chế tình trạng mệt mỏi.

Hoạt động của bộ đôi vitamin này gắn liền với công đoạn tổng hợp DNA tại tủy xương. Trường hợp thiếu hụt vitamin B9 và B12 sẽ gây ra tình trạng hồng cầu to bất thường, dẫn đến thiếu máu hồng cầu khổng lồ và làm giảm hiệu quả lưu thông oxy.

Vitamin B9 và B12 hỗ trợ sản xuất hồng cầu.

Vitamin B9 và B12 hỗ trợ sản xuất hồng cầu và ngăn ngừa thiếu máu.

2. Hỗ trợ chức năng hệ thần kinh, mắt, cơ bắp

Vitamin B1, B6 và B12 trực tiếp hỗ trợ hình thành myelin là lớp vỏ bảo vệ bao quanh sợi thần kinh nhằm giúp hệ thần kinh hoạt động ổn định. Thành phần B1 dưới dạng TPP tham gia điều hòa acetylcholine và cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh để tín hiệu truyền đi chính xác.

Dưới tác động khác, vitamin B2 bảo vệ giác mạc cùng võng mạc khỏi tổn thương oxy hóa còn B12 hỗ trợ dây thần kinh thị giác. Sự kết hợp này giúp giảm mỏi mắt, cải thiện khả năng nhìn trong bóng tối và hạn chế nguy cơ mắc bệnh lý thần kinh ngoại biên.

Vitamin B1, B6, B12 hỗ trợ chức năng thần kinh.

Vitamin B1, B6 và B12 hỗ trợ chức năng thần kinh, bảo vệ myelin và giảm mỏi mắt.

3. Tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể

Vitamin B6 thúc đẩy cơ thể tạo ra bạch cầu cùng kháng thể để nhận diện và tiêu diệt tác nhân gây bệnh giúp củng cố hệ miễn dịch. Dạng hoạt động PLP của vitamin đó tham gia nhiều phản ứng chuyển hóa amino acid nhằm hỗ trợ tổng hợp protein miễn dịch.

Bên cạnh đó, vitamin B2 tăng cường khả năng chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào miễn dịch khỏi gốc tự do. Ngoài vitamin nhóm B, để hệ miễn dịch hoạt động tối ưu, bạn cũng cần bổ sung các dưỡng chất khác như vitamin C là gì và vai trò của nó trong việc kích thích sản xuất bạch cầu, cũng như kẽm là gì với chức năng hỗ trợ phân chia tế bào miễn dịch. Nhờ sự phối hợp đó, cơ thể chống nhiễm trùng tốt hơn và phục hồi nhanh hơn sau khi mắc bệnh.

Vitamin nhóm B hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường tế bào bạch cầu

Vitamin nhóm B hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường sản xuất tế bào bạch cầu và kháng thể.

4. Hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất

Toàn bộ 8 loại vitamin nhóm B đều góp phần chuyển đổi carbohydrate, protein và chất béo thành ATP là nguồn năng lượng cho tế bào sử dụng. Những vitamin B1, B2, B3 và B5 giữ vai trò coenzyme trong chu trình citric acid cùng chuỗi truyền electron giúp cơ thể tạo năng lượng hiệu quả.

Vitamin B1 hỗ trợ phân giải glucose, vitamin B2 tham gia phản ứng oxy hóa khử, vitamin B3 thúc đẩy chuyển hóa lipid, còn vitamin B5 cần thiết để tổng hợp coenzyme A. Sự phối hợp này giúp cơ thể duy trì trạng thái năng lượng ổn định và giảm mệt mỏi khi hoạt động.

8 vitamin nhóm B hỗ trợ chuyển hóa năng lượng.

Tất cả 8 vitamin nhóm B hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, giảm mệt mỏi và tăng sức bền.

5. Sản xuất hormone

Vitamin B5 góp phần hình thành các hormone sinh dục và cortisol giúp cơ thể thích ứng với trạng thái căng thẳng. Loại vitamin B này tạo nên coenzyme A là thành phần thiết yếu trong quá trình tổng hợp cholesterol để làm nền tảng cho nhiều loại hormone khác nhau.

Ngoài ra, vitamin B6 hỗ trợ tạo serotonin và dopamine nhằm ổn định cảm xúc cũng như cải thiện giấc ngủ. Sự kết hợp giữa B5 và B6 giúp cơ thể giữ cân bằng hormone, phản ứng tốt hơn với stress và duy trì sức khỏe sinh lý ổn định.

Để bảo vệ màng tế bào và hỗ trợ hệ thống hormone toàn diện, việc tìm hiểu omega 3 là gì cũng rất cần thiết vì axit béo này phối hợp cực tốt với vitamin nhóm B trong việc giảm viêm mạn tính.

8 vitamin nhóm B hỗ trợ chuyển hóa năng lượng.

Tất cả 8 vitamin nhóm B hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, giảm mệt mỏi và tăng sức bền.

6. Ngăn ngừa bệnh tim mạch và thiếu máu

Vitamin B6, B9 và B12 cùng giúp hạ nồng độ homocysteine là yếu tố gây tăng nguy cơ xơ vữa, hình thành cục máu đông cùng các bệnh tim mạch. Kiểm soát tốt mức homocysteine giúp mạch máu được bảo vệ và giảm thiểu nguy cơ đau tim hay đột quỵ.

Dưới cơ chế chuyển hóa, vitamin B6 biến đổi homocysteine sang các chất có lợi, trong khi B9 và B12 hỗ trợ phản ứng methylation để loại bỏ phần dư thừa. Đồng thời, bộ đôi B9 và B12 duy trì tạo hồng cầu bình thường giúp vận chuyển oxy hiệu quả và ổn định sức khỏe tim mạch.

Vitamin nhóm B giảm homocysteine.

Vitamin nhóm B giúp giảm homocysteine, giảm nguy cơ bệnh tim mạch.

7. Giúp da, tóc và móng chắc khỏe

Vitamin B7 hay còn gọi là biotin giúp da, tóc và móng chắc khỏe hơn thông qua quá trình chuyển hóa chất béo cũng như tổng hợp keratin. Thành phần riboflavin (B2) giúp duy trì làn da khỏe mạnh, đồng thời ngăn ngừa tình trạng viêm da hoặc nứt nẻ tại góc miệng.

Vitamin B3 cải thiện kết cấu da, giảm viêm và bảo vệ da khỏi tác hại từ ánh nắng mặt trời. Các nghiên cứu cho thấy bổ sung biotin giúp cải thiện tình trạng móng giòn, dễ gãy và mang lại lợi ích cụ thể như giảm rụng tóc, tăng độ đàn hồi cho da cũng như giúp móng tay chắc khỏe hơn.

Vitamin nhóm B hỗ trợ sức khỏe tóc.

Vitamin nhóm B hỗ trợ sức khỏe tóc và giảm rụng tóc.

Xem thêm: Tác dụng của vitamin E đối với sức khỏe tổng thể

Những thực phẩm giàu vitamin nhóm B tự nhiên

Vitamin nhóm B (từ B1 đến B12) có nhiều trong nội tạng động vật như gan bò và gà, các loại thịt đỏ như bò và heo, cùng hải sản như cá hồi, cá ngừ, hàu và nghêu. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể bổ sung dưỡng chất từ trứng, sữa, các loại rau lá xanh đậm như bina và bông cải, hạt hướng dương cùng các loại đậu. Nếu bạn tự hỏi vitamin B có trong thực phẩm nào nhiều nhất, dưới đây là 6 nguồn thực phẩm phổ biến chứa hàm lượng vitamin B cao:

Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi

  • Thịt và gia cầm: Thịt bò, thịt lợn, gan, thịt gà và thịt vịt là nguồn cung cấp dồi dào vitamin B1, B2, B3, B5, B6 và B12. Gan đặc biệt giàu vitamin B12 với hàm lượng cao nhất trong các loại thực phẩm tự nhiên.
  • Cá và hải sản: Cá hồi, cá ngừ, cá thu, nghêu, sò, hàu và tôm chứa nhiều vitamin B2, B3, B6 và B12. Cá hồi cung cấp khoảng 2,6 mcg vitamin B12 cho mỗi khẩu phần 85g.
  • Trứng và sữa: Trứng gà, sữa bò, phô mai, sữa chua là nguồn cung cấp tốt vitamin B2, B5, B7, B9 và B12. Một quả trứng lớn cung cấp khoảng 10 mcg biotin (B7).
  • Rau xanh và đậu: Rau chân vịt, cải xoăn, bông cải xanh, măng tây, đậu đen, đậu kidney và đậu xanh giàu vitamin B9. Rau lá xanh đậm cung cấp khoảng 50-130 mcg folate cho mỗi khẩu phần.
  • Ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm tăng cường: Gạo lứt, yến mạch, bánh mì nguyên cám và ngũ cốc ăn sáng tăng cường vitamin B cung cấp đầy đủ các loại vitamin B1, B2, B3, B6 và B9.
  • Hạt và quả hạch: Hạt hướng dương, hạnh nhân, lạc, hạt điều và óc chó chứa vitamin B1, B2, B3, B5, B6 và B7. Một phần tư cốc hạt hướng dương rang cung cấp khoảng 2,6 mcg biotin.
Thực phẩm tự nhiên có chứa Vitamin nhóm B

Các thực phẩm tự nhiên có chứa vitamin nhóm B.

Nhu cầu vitamin nhóm B của cơ thể là bao nhiêu?

Nhu cầu vitamin nhóm B thay đổi theo độ tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý như mang thai hoặc cho con bú[2]. Bảng dưới đây tổng hợp hàm lượng khuyến nghị hàng ngày cho người trưởng thành.

Loại VitaminNam giớiNữ giớiPhụ nữ mang thai
Vitamin B11,2 mg1,1 mg1,4 mg
Vitamin B21,3 mg1,1 mg1,4 mg
Vitamin B316 mg14 mg18 mg
Vitamin B55 mg5 mg6 mg
Vitamin B61,3-1,7 mg1,3-1,5 mg1,9 mg
Vitamin B730 mcg30 mcg30 mcg
Vitamin B9400 mcg400 mcg600 mcg
Vitamin B122,4 mcg2,4 mcg2,6 mcg

Người lớn tuổi trên 65 tuổi có khả năng hấp thu vitamin B12 kém hơn do giảm acid dạ dày, do đó có thể cần lượng bổ sung cao hơn[3]. Phụ nữ có kế hoạch mang thai nên bắt đầu bổ sung 400-600 mcg folate trước khi thụ thai để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi[5].

Cách bổ sung vitamin nhóm B hiệu quả

Bạn nên bổ sung vitamin nhóm B bằng cách đa dạng hóa chế độ ăn hằng ngày hoặc sử dụng thêm các loại viên uống tổng hợp là giải pháp hỗ trợ cần thiết. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho 2 phương pháp cung cấp vitamin nhóm B:

1. Bổ sung bằng cách thay đổi chế độ dinh dưỡng

Bạn có thể bổ sung vitamin nhóm B thông qua các nguồn thực phẩm quen thuộc như thịt, nội tạng, hải sản, trứng, sữa và rau xanh. Hãy ưu tiên chọn thực phẩm tươi và chỉ nên hấp hoặc nấu vừa chín tới nhằm bảo toàn lượng vitamin, tránh bị tan trong nước. Cụ thể, gan động vật giàu B12, cá hồi chứa nhiều B6, trứng sữa bổ sung B7 cùng các loại đậu và rau lá đậm cung cấp folate.

Vitamin nhóm B thường không tích trữ lâu và dễ bị đào thải qua nước tiểu nên cần được cung cấp đều đặn mỗi ngày. Để tối ưu giá trị dinh dưỡng, bạn hãy bảo quản sữa cùng rau xanh tại nơi tránh ánh nắng trực tiếp nhằm bảo vệ vitamin B2. Chế độ ăn kết hợp đa dạng giữa ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và nấm men dinh dưỡng giúp đảm bảo cơ thể nhận đủ bộ vitamin từ B1 đến B12.

Bổ sung nhiều thực phẩm tự nhiên chứa vitamin nhóm B.

Bổ sung kết hợp nhiều thực phẩm tự nhiên có chứa vitamin nhóm B để cân bằng dinh dưỡng.

2. Cách bổ sung bằng thực phẩm bổ sung vitamin nhóm B

Viên uống bổ sung vitamin nhóm B như B-complex hoặc 3B hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu hụt dưỡng chất, giảm mệt mỏi và hạn chế tê bì chân tay. Bạn có thể sử dụng từ 1 đến 2 viên hằng ngày sau bữa ăn để đạt hiệu quả tốt. Thời điểm uống thích hợp nhất là sau khi ăn khoảng 10 phút nhằm giúp cơ thể hấp thu dưỡng chất tối ưu. Ngoài ra, bạn nên kiểm tra sức khỏe và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng lâu dài, nhất là khi đang điều trị các bệnh lý nền.

Tác dụng phụ của vitamin nhóm B

Lạm dụng vitamin nhóm B có thể gây ra các phản ứng tiêu cực từ rối loạn tiêu hóa, thay đổi màu nước tiểu đến tổn thương thần kinh và gan nghiêm trọng. Các rủi ro này phụ thuộc vào loại vitamin và liều lượng sử dụng, đồng thời bị ảnh hưởng bởi tương tác với một số loại thuốc điều trị bệnh lý. Dưới đây là 6 lưu ý quan trọng về tác dụng phụ khi sử dụng quá liều:

  • Vitamin B3 (Niacin / Axit nicotinic / Nicotinamide): Sử dụng vitamin B3 liều cao trên 500 mg gây tiêu chảy và tăng nguy cơ chảy máu. Mức trên 1.000 mg dẫn đến đỏ bừng mặt, hạ huyết áp hoặc buồn nôn. Dùng quá 3.000 mg gây tăng đường huyết và tổn thương gan nghiêm trọng.
  • Vitamin B6 (Pyridoxine): Sử dụng liều cao trên 1.000 mg kéo dài có thể gây tổn thương thần kinh ngoại vi không hồi phục với các biểu hiện như tê bì, yếu tay chân và nhạy cảm với ánh sáng.
  • Vitamin B9 (Axit Folic / Folate): Uống hơn 1.000 mcg (1 mg) mỗi ngày dễ che giấu các triệu chứng thiếu máu do thiếu vitamin B12, từ đó dẫn đến các rối loạn thần kinh khó phát hiện.
  • Vitamin B12 (Cobalamin): Dù hiếm khi gây hại nhưng liều quá cao vẫn có thể dẫn đến nhức đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn.
  • Sử dụng phức hợp vitamin B liều cao thường làm nước tiểu có màu vàng sáng hoặc vàng sẫm, gây ngứa, đau bụng hoặc đi tiểu nhiều.
  • Một số loại thuốc (trị huyết áp, động kinh, lao, ung thư, dạ dày) có thể tương tác làm sụt giảm nồng độ các vitamin B trong cơ thể.

Dấu hiệu thiếu vitamin nhóm B

Khi thiếu hụt vitamin nhóm B, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng, thay đổi diện mạo bên ngoài và các rối loạn chức năng thần kinh hoặc tiêu hóa. Những triệu chứng này xuất hiện do hệ thống chuyển hóa và sản xuất tế bào bị gián đoạn khi thiếu đi các loại vitamin từ B1 đến B12. Nhiều người thắc mắc thiếu vitamin B gây bệnh gì, dưới đây là 9 dấu hiệu cảnh báo tình trạng thiếu hụt mà bạn cần lưu ý:

  • Mệt mỏi và suy nhược kéo dài: Cảm giác kiệt sức liên tục ngay cả sau khi nghỉ ngơi đầy đủ do giảm sản xuất năng lượng từ thiếu vitamin B1, B2, B3.
  • Thiếu máu và da nhợt nhạt: Tình trạng này xảy ra do thiếu vitamin B9 và B12 gây giảm sản xuất hồng cầu khỏe mạnh.
  • Tê bì và yếu tay chân: Peripheral neuropathy là biểu hiện của thiếu vitamin B6 và B12 ảnh hưởng đến hệ thần kinh ngoại biên.
  • Viêm lưỡi và nứt nẻ góc miệng: Triệu chứng này thường gặp trong thiếu hụt riboflavin (B2) và niacin (B3).
  • Rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy: Hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng do thiếu các loại vitamin B làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng.
  • Thay đổi tâm trạng và trầm cảm: Sự thiếu hụt vitamin B6, B9 và B12 ảnh hưởng đến sản xuất neurotransmitter điều hòa tâm trạng.
  • Rụng tóc và da khô bong tróc: Thiếu biotin (B7) và các vitamin B khác làm suy yếu cấu trúc da và tóc.
  • Rối loạn trí nhớ và nhận thức: Biểu hiện của thiếu vitamin B12 kéo dài có thể dẫn đến tổn thương thần kinh không hồi phục.
  • Mờ mắt và nhạy cảm với ánh sáng: Thiếu vitamin B2 và B12 ảnh hưởng đến sức khỏe mắt và chức năng thần kinh thị giác.
Tê bì tay chân là dấu hiệu thiếu vitamin nhóm B.

Tê bì tay chân là một trong những dấu hiệu thiếu vitamin nhóm B.

Trường hợp chỉ định và chống chỉ định sử dụng vitamin nhóm B

Vitamin nhóm B thường được chỉ định cho người có nhu cầu dinh dưỡng cao, khả năng hấp thu kém hoặc do lối sống và bệnh lý đặc thù. Bạn cần lưu ý các chống chỉ định bao gồm tiền sử dị ứng hoặc giới hạn liều lượng nhằm tránh nguy cơ tổn thương gan và thần kinh. Dưới đây là 6 trường hợp chỉ định và 3 chống chỉ định khi sử dụng vitamin nhóm B:

Trường hợp chỉ định bổ sung vitamin nhóm B:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nhu cầu vitamin B9 và B12 tăng cao để hỗ trợ phát triển thai nhi và sản xuất sữa.
  • Người cao tuổi trên 65 tuổi: Khả năng hấp thu vitamin B12 giảm do tiết acid dạ dày kém, cần bổ sung qua đường uống hoặc tiêm.
  • Người ăn chay thuần: Thiếu nguồn cung cấp vitamin B12 từ động vật, cần bổ sung qua thực phẩm tăng cường hoặc viên uống.
  • Bệnh nhân sau phẫu thuật dạ dày hoặc ruột: Giảm khả năng hấp thu vitamin B do mất một phần hệ tiêu hóa.
  • Người nghiện rượu: Rượu làm giảm hấp thu và tăng bài tiết vitamin B1, B6, B9 và B12.
  • Bệnh nhân dùng một số thuốc: Metformin, thuốc ức chế bơm proton, thuốc chống động kinh làm giảm hấp thu vitamin B.

Trường hợp chống chỉ định vitamin nhóm B:

  • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào: Người có tiền sử phản ứng dị ứng với vitamin nhóm B không nên sử dụng.
  • Dùng liều cao vitamin B3 không theo chỉ định: Có thể gây tổn thương gan và các tác dụng phụ nghiêm trọng khác.
  • Dùng liều cao vitamin B6 kéo dài: Quá 200 mg/ngày có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên.
  • Sử dụng vitamin nhóm B nhiều không phải lúc nào cũng tốt. Do vitamin nhóm B tan trong nước và được bài tiết qua nước tiểu, việc dùng quá liều thường không gây tích tụ độc hại. Tuy nhiên, một số loại như
  • B3 và B6 ở liều cao có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng, do đó cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.

Lưu ý khi bổ sung vitamin nhóm B

Để bổ sung vitamin nhóm B hiệu quả, bạn nên ưu tiên nguồn thực phẩm tự nhiên kết hợp với việc sử dụng viên uống đúng liều lượng và thời điểm. Bạn cần chú trọng đến chất lượng sản phẩm, cách bảo quản cũng như các phản ứng tương tác thuốc nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe. Dưới đây là 7 lưu ý quan trọng giúp bạn tối ưu hóa quá trình hấp thụ dưỡng chất này:

  • Tuân thủ liều lượng khuyến nghị: Không tự ý tăng liều cao hơn hướng dẫn vì có thể gây độc, đặc biệt với vitamin B3 và B6[2].
  • Uống cùng bữa ăn: Bổ sung vitamin B cùng thực phẩm giúp tăng hấp thu và giảm kích ứng dạ dày[3].
  • Kiểm tra tương tác thuốc: Thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang dùng vì vitamin B có thể tương tác với một số thuốc[5].
  • Chọn sản phẩm uy tín: Mua vitamin B từ nhà sản xuất có chứng nhận chất lượng để đảm bảo hàm lượng chính xác[4].
  • Theo dõi dấu hiệu bất thường: Nếu xuất hiện phản ứng như nổi mẩn, buồn nôn hoặc khó thở, cần ngừng sử dụng và gặp bác sĩ ngay[1].
  • Bảo quản đúng cách: Giữ vitamin B ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp để duy trì hiệu lực[3].Ưu tiên bổ sung vitamin nhóm B từ thực phẩm tự nhiên: Các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu vitamin B như thịt, cá, trứng, ngũ cốc nguyên hạt và rau xanh sẽ giúp cung cấp đầy đủ và an toàn vitamin nhóm B cho cơ thể.
  • Ưu tiên bổ sung vitamin nhóm B từ thực phẩm tự nhiên: Các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu vitamin B như thịt, cá, trứng, ngũ cốc nguyên hạt và rau xanh sẽ giúp cung cấp đầy đủ và an toàn vitamin nhóm B cho cơ thể.
Bổ sung vitamin nhóm B an toàn

Nên ưu tiên bổ sung vitamin nhóm B từ các thực phẩm tự nhiên.

Vitamin nhóm B có tốt cho mắt?

Vitamin nhóm B cực kỳ có lợi cho mắt nhờ khả năng bảo vệ thần kinh thị giác, giảm viêm và ngăn ngừa các bệnh lý thoái hóa như đục thủy tinh thể hay AMD. Ngoài vitamin nhóm B, vitamin A là gì và vai trò của nó cũng rất quan trọng cho thị lực, đặc biệt trong việc duy trì khả năng nhìn ban đêm. Bên cạnh đó, lutein là carotenoid thiết yếu giúp bảo vệ võng mạc khỏi tia sáng xanh có hại. Dưới đây là 6 loại vitamin nhóm B giúp chuyển hóa năng lượng và chống oxy hóa giúp duy trì thị lực ổn định:

  • Vitamin B1 (Thiamine): Chuyển hóa năng lượng cho mắt và hỗ trợ phòng ngừa đục thủy tinh thể, đồng thời giảm tình trạng mờ mắt hoặc rung giật nhãn cầu.
  • Vitamin B2 (Riboflavin): Hoạt động như chất chống oxy hóa giúp mắt thích nghi tốt với ánh sáng. Nghiên cứu cho thấy người có lượng B2 cao (1,6–2,2 mg/ngày) giảm đến 51% nguy cơ đục thủy tinh thể.
  • Vitamin B3 (Niacin): Hỗ trợ giảm viêm và bảo vệ mạch máu mắt. Thử nghiệm tại Trung Quốc khi kết hợp 40 mg B3 với B2 đã ghi nhận tỷ lệ đục nhân mắt giảm 44%.
  • Vitamin B5 (Axit Pantothenic): Nghiên cứu Alienor (2022) chỉ ra rằng bổ sung đủ lượng B5 cần thiết có thể giảm nguy cơ thoái hóa hoàng điểm (AMD) lên đến 28%.
  • Vitamin B6, B9 (Folate) và B12: Sự kết hợp các dưỡng chất giúp giảm mức homocysteine. Thử nghiệm WAFACS chứng minh việc dùng 2,5 mg B9, 50 mg B6 và 1 mg B12 giúp giảm 34% nguy cơ AMD nói chung và 41% nguy cơ AMD gây giảm thị lực.
  • Vitamin B12 (Cobalamin): Bảo vệ tế bào thần kinh thị giác và cải thiện khả năng phân biệt màu sắc. Thiếu hụt B12 nghiêm trọng dễ dẫn đến tổn thương myelin, gây mờ mắt tiến triển hoặc mất thị lực vĩnh viễn.

Người bị cận thị có cần bổ sung vitamin nhóm B không?

Người bị cận thị không cần bổ sung vitamin nhóm B liều cao vì chưa có bằng chứng khoa học chứng minh khả năng ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển độ cận. Các nghiên cứu quy mô lớn từ PubMed hay NHANES chỉ ra rằng nồng độ vitamin B trong cơ thể không liên quan trực tiếp đến nguy cơ cận thị ở thanh thiếu niên và người trưởng thành.

Vitamin nhóm B giúp hỗ trợ nuôi dưỡng hệ thần kinh thị giác và sức khỏe tổng thể của mắt, nhưng không thể cải thiện hay điều trị các tật khúc xạ như cận, viễn hay loạn thị. Nếu thị lực suy giảm kéo dài, bạn nên thăm khám chuyên sâu để được bác sĩ đánh giá chính xác nguyên nhân.

Thăm khám mắt chuyên sâu – tư vấn giải pháp chăm sóc và cải thiện thị lực an toàn

Câu hỏi thường gặp về vitamin nhóm B

Có nên dùng vitamin B tổng hợp hay từng loại riêng biệt?

Việc dùng vitamin tổng hợp dạng B-complex tiện lợi và phù hợp cho người cần bổ sung nhiều loại vitamin B cùng lúc. Tuy nhiên, nếu thiếu hụt một loại cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung riêng biệt với liều cao hơn. Phụ nữ mang thai và người ăn chay cần bổ sung folate và B12 riêng biệt.

Uống vitamin B vào buổi sáng hay tối tốt hơn?

Nên uống vitamin B vào buổi sáng cùng bữa ăn để tăng hiệu quả hấp thu và cung cấp năng lượng cho cả ngày. Uống vào buổi sáng giúp tránh ảnh hưởng đến giấc ngủ và giảm kích ứng dạ dày. Nếu buồn nôn, có thể chia liều sáng và trưa, nhưng tránh uống vào tối muộn.

Người bị bệnh thận có được uống vitamin B không?

Người bệnh thận cần thận trọng khi bổ sung vitamin B và chỉ nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Bệnh nhân lọc máu có thể thiếu vitamin B và cần bổ sung, nhưng liều cao vitamin B6 và niacin có thể gây tác hại. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Vitamin nhóm B có tương tác với thuốc nào không?

Vitamin nhóm B thường ít tương tác nghiêm trọng, nhưng có thể tương tác với một số thuốc như levodopa, phenytoin, metformin (giảm hấp thu B12), warfarin, hoặc thuốc hóa trị (như altretamine, cisplatin). Luôn hỏi bác sĩ trước khi bổ sung.

Người lớn tuổi nên bổ sung vitamin B nào để ngừa suy giảm nhận thức?

Người lớn tuổi nên ưu tiên bổ sung vitamin B12, B6 và folate (B9), đặc biệt nếu thiếu hụt hoặc homocysteine cao, vì chúng giúp giảm homocysteine và có thể làm chậm suy giảm nhận thức (theo các nghiên cứu như VITACOG). Kiểm tra máu trước và hỏi bác sĩ.

Vitamin nhóm B đóng vai trò không thể thiếu trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, từ việc hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, bảo vệ hệ thần kinh đến duy trì chức năng tim mạch. Mỗi vitamin trong nhóm B mang lại lợi ích riêng biệt, và việc thiếu hụt chúng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Do đó, việc bổ sung đầy đủ vitamin nhóm B qua chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng là cần thiết để giữ cơ thể khỏe mạnh. Hãy luôn chú ý đến nguồn dinh dưỡng hàng ngày của bạn và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có bất kỳ lo ngại nào về sự thiếu hụt vitamin này.

Mắt Sài Gòn – Hệ thống Bệnh viện chuyên khoa mắt lớn nhất Việt Nam – là điểm đến tin cậy cho mọi nhu cầu chăm sóc và bảo vệ sức khỏe đôi mắt. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, đội ngũ chuyên gia hàng đầu, tiêu chuẩn điều trị chất lượng vàng và công nghệ y tế hiện đại, chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn trong hành trình chăm sóc thị lực. Đặc biệt, Mắt Sài Gòn tự hào sở hữu dải công nghệ phẫu thuật khúc xạ đa dạng nhất Việt Nam.

Khám & tư vấn phác đồ xóa cận phù hợp cùng đội ngũ bác sĩ chuyên sâu

Danh mục tài liệu tham khảo

  1. Cleveland Clinic. (n.d.). B vitamin benefits. https://health.clevelandclinic.org/b-vitamin-benefits
  2. Hanna, M., Jaqua, E., Nguyen, V., & Clay, J. (2022). B vitamins: Functions and uses in medicine. The Permanente Journal, 26(2), 89-97. https://doi.org/10.7812/TPP/21.204
  3. Healthline. (n.d.). Benefits, side effects, and dosage of B-complex vitamins. https://www.healthline.com/nutrition/vitamin-b-complex
  4. MedlinePlus. (n.d.). B vitamins. U.S. National Library of Medicine. https://medlineplus.gov/bvitamins.html
  5. National Health Service. (n.d.). B vitamins and folic acid. https://www.nhs.uk/conditions/vitamins-and-minerals/vitamin-b/

Chia sẻ: