Viêm giác mạc là một trong những bệnh lý mắt nghiêm trọng nhất, được xếp hạng là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa do nhiễm khuẩn trên toàn cầu. Tại Việt Nam, bệnh này thường gặp ở những người lao động nông nghiệp và các đối tượng có nguy cơ cao như người đeo kính áp tròng. Viêm giác mạc không chỉ gây đau đớn dữ dội mà còn có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Chính vì vậy, việc hiểu biết đúng về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị viêm giác mạc sẽ giúp quý bệnh nhân nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo, từ đó có những biện pháp xử lý phù hợp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về bệnh viêm giác mạc, nguyên nhân, phân loại, dấu hiệu nhận biết, phương pháp chẩn đoán và các phương pháp điều trị hiện đại, nhằm giúp quý bệnh nhân bảo vệ sức khỏe thị giác một cách hiệu quả nhất.

Viêm giác mạc là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa.
Viêm giác mạc là bệnh gì?
Viêm giác mạc là tình trạng giác mạc — lớp mô trong suốt phía trước nhãn cầu, che phủ mống mắt và đồng tử — bị viêm, sưng tấy, và tổn thương. Viêm giác mạc biểu hiện bằng đau nhức mắt dữ dội, mắt đỏ, chảy nước mắt liên tục, nhạy cảm với ánh sáng, và giảm thị lực từ nhẹ đến nặng tuỳ vị trí và mức độ tổn thương.
Bệnh phổ biến ở mọi lứa tuổi nhưng hay gặp nhất ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động. Các yếu tố nguy cơ chính gồm đeo kính áp tròng (đặc biệt đeo qua đêm), chấn thương mắt, khô mắt mạn tính, suy giảm miễn dịch, và làm việc trong môi trường nông nghiệp. Tình trạng này có thể được kiểm soát hiệu quả khi phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ, và tuân thủ vệ sinh mắt.

Viêm giác mạc gây sưng tấy, đau nhức dữ dội.
5 nguyên nhân viêm giác mạc
Viêm giác mạc có 5 nhóm nguyên nhân chính: Virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng Acanthamoeba, và chấn thương. Mỗi nhóm nguyên nhân có đặc điểm lâm sàng, tốc độ tiến triển, và phác đồ điều trị khác nhau.
1. Viêm giác mạc do virus
Virus là nguyên nhân phổ biến, xâm nhập giác mạc qua các vi tổn thương trên biểu mô hoặc theo đường dây thần kinh V (thần kinh sinh ba). Ba loại virus chính gây bệnh:
- Herpes Simplex Virus Type 1 (HSV-1): Là nguyên nhân virus phổ biến nhất. HSV-1 gây viêm giác mạc dạng nhánh cây (dendritic keratitis) đặc trưng, có thể tái phát nhiều lần do virus tiềm ẩn trong hạch thần kinh sinh ba. Ở bệnh nhân có tiền sử, tái phát trung bình 2–3 lần/năm, thường khi suy giảm miễn dịch hoặc stress.
- Varicella Zoster Virus (VZV): Gây viêm giác mạc sau zona mắt (herpes zoster ophthalmicus), xảy ra khi virus tái hoạt động dọc theo nhánh V1 của dây thần kinh sinh ba. Viêm giác mạc do VZV thường nặng và kéo dài hơn HSV-1.
- Adenovirus: Gây viêm giác kết mạc dịch (epidemic keratoconjunctivitis — EKC), lây lan nhanh qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp. Thường bùng phát thành dịch vào mùa hè tại Việt Nam.
2. Viêm giác mạc do vi khuẩn
Vi khuẩn xâm nhập giác mạc qua vết trầy xước, vết thương hở, hoặc qua kính áp tròng bị nhiễm khuẩn, gây loét giác mạc cấp tính tiến triển nhanh — có thể gây phá huỷ nhu mô giác mạc trong vòng 24–48 giờ. Bốn nhóm vi khuẩn chủ yếu:
- Staphylococcus aureus: Vi khuẩn Gram dương phổ biến nhất, thường gây loét giác mạc tròn, ranh giới rõ.
- Pseudomonas aeruginosa: Vi khuẩn Gram âm hay gặp nhất ở người đeo kính áp tròng. Gây loét giác mạc tiến triển rất nhanh, có mủ tiền phòng (hypopyon), và có thể gây thủng giác mạc nếu không điều trị kịp.
- Streptococcus pneumoniae: Gây loét giác mạc có bờ xâm lấn, thường kèm phản ứng viêm tiền phòng mạnh.
- Moraxella, Haemophilus: Thường gây viêm giác mạc ở người suy dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch.
3. Viêm giác mạc do nấm
Viêm giác mạc do nấm tiến triển chậm hơn vi khuẩn nhưng rất khó điều trị và thường để lại di chứng nặng hơn. Thường gặp ở vùng nhiệt đới ẩm và ở người lao động nông nghiệp tại Việt Nam. Hai nhóm nấm chính:
- Nấm sợi (Fusarium, Aspergillus): Chiếm đa số ca viêm giác mạc nấm tại Việt Nam. Xâm nhập giác mạc qua chấn thương bởi cành cây, rơm rạ, lá cây. Biểu hiện đặc trưng: thâm nhiễm màu xám trắng, bờ tua gai, có vệ tinh quanh ổ loét, bề mặt khô.
- Nấm men (Candida): Ít phổ biến hơn, thường gặp ở người dùng corticosteroid tại chỗ kéo dài hoặc sau ghép giác mạc.
Điều trị viêm giác mạc nấm thường kéo dài 4–8 tuần, đáp ứng chậm hơn nhiều so với vi khuẩn.
4. Viêm giác mạc do ký sinh trùng Acanthamoeba
Acanthamoeba là ký sinh trùng đơn bào sống phổ biến trong nước máy, nước hồ bơi, và đất. Viêm giác mạc do Acanthamoeba thường gặp ở người đeo kính áp tròng — đặc biệt khi ngâm kính trong nước máy, bơi lội khi đeo kính, hoặc vệ sinh kính không đúng cách.
Đặc trưng lâm sàng: Đau mắt dữ dội không tương xứng với mức độ tổn thương quan sát được, viêm dọc theo dây thần kinh giác mạc tạo hình ảnh thâm nhiễm hình vòng nhẫn. Rất khó điều trị, thường cần phối hợp nhiều thuốc diệt amip trong nhiều tháng.
5. Viêm giác mạc do chấn thương
Chấn thương tạo cửa ngõ cho vi sinh vật xâm nhập, tăng nguy cơ nhiễm trùng giác mạc so với giác mạc lành. Các dạng chấn thương phổ biến:
- Trầy xước giác mạc: Do dị vật (mạt sắt, bụi), móng tay, cành cây. Phổ biến nhất trong chấn thương mắt.
- Va đập mạnh vào mắt: Tai nạn giao thông, tai nạn lao động, chấn thương thể thao.
- Bỏng hoá chất: Đặc biệt nguy hiểm với dung dịch kiềm (pH > 11.5) — gây tổn thương xuyên sâu và nhanh hơn axit.
- Bỏng tia UV: Do hàn xì không đeo kính bảo hộ, tiếp xúc ánh sáng UV cường độ cao (tuyết, biển).
Một số yếu tố khác gây viêm giác mạc như: Bệnh lý toàn thân (đái tháo đường, bệnh tự miễn), thiếu dinh dưỡng (thiếu vitamin A — nguyên nhân quan trọng tại Việt Nam), và tình trạng mắt mạn tính (khô mắt nặng, lông mi mọc ngược — trichiasis, liệt dây thần kinh mặt gây hở mi).

Nguyên nhân viêm giác mạc do nhiễm trùng mắt và chấn thương mắt.
Phân loại viêm giác mạc
Viêm giác mạc được phân loại theo 2 tiêu chí: mức độ tổn thương (nông/sâu) và vị trí tổn thương (trung tâm/rìa/lan toả). Phân loại chính xác quyết định phác đồ điều trị và tiên lượng phục hồi thị lực.
Phân loại theo mức độ tổn thương
Viêm giác mạc nông: Tổn thương giới hạn ở lớp biểu mô giác mạc (5–7 lớp tế bào ngoài cùng, chiều sâu dưới 100µm). Bao gồm:
- Viêm giác mạc chấm nông: Nhiều tổn thương nhỏ dưới 1mm, rải rác trên bề mặt giác mạc. Thường do virus (adenovirus), dị ứng, hoặc khô mắt.
- Viêm giác mạc dạng sợi: Tổn thương kéo dài 2–5mm, hình sợi bám trên bề mặt giác mạc. Thường gặp trong khô mắt nặng.
- Loét giác mạc nông: Mất biểu mô khu trú, phát hiện rõ khi nhỏ fluorescein (thuốc nhuộm huỳnh quang) chiếu dưới đèn cobalt xanh.
Viêm giác mạc sâu: Tổn thương xuyên qua biểu mô, lan sâu vào lớp nhu mô (stroma) giác mạc, chiều sâu trên 100µm, có thể đến màng Descemet. Bao gồm:
- Viêm giác mạc kẽ (stromal keratitis): Tế bào viêm thâm nhiễm vào lớp nhu mô, gây đục giác mạc. Thường do HSV-1 gây phản ứng miễn dịch.
- Viêm giác mạc dạng đĩa (disciform keratitis): Tổn thương hình đĩa ở trung tâm giác mạc, do phản ứng miễn dịch với HSV-1. Kéo dài và khó điều trị.
- Viêm giác mạc xơ hoá: Giai đoạn muộn, tạo sẹo xơ giác mạc vĩnh viễn, gây giảm thị lực không hồi phục.
Viêm loét giác mạc (corneal ulcer): Dạng nghiêm trọng nhất — loét sâu trên 200µm, viền loét trắng đục, tiến triển nhanh, có nguy cơ thủng giác mạc và gây mù lòa.
Phân loại theo vị trí tổn thương
- Viêm giác mạc trung tâm: Tổn thương vùng trung tâm (đường kính 3–4mm trước đồng tử), ảnh hưởng trực tiếp trục thị giác — tiên lượng thị lực xấu nhất.
- Viêm giác mạc rìa (peripheral ulcerative keratitis): Tổn thương vùng rìa giác mạc (cách bờ rìa dưới 2mm), thường liên quan đến bệnh tự miễn (viêm khớp dạng thấp, lupus).
- Viêm giác mạc lan toả: Tổn thương lan rộng toàn bộ bề mặt giác mạc, thường gặp trong nhiễm trùng nặng.

Viêm giác mạc được phân loại theo mức độ tổn thương và vị trí tổn thương.
Triệu chứng nhận biết viêm giác mạc
Viêm giác mạc biểu hiện qua 7 triệu chứng tiến triển theo 2 giai đoạn, giúp bạn nhận biết và đến khám kịp thời.
Triệu chứng giai đoạn sớm (0–12 giờ)
- Đau nhức mắt: Cảm giác cộm, xốn như có dị vật trong mắt, sau đó chuyển thành đau nhói dữ dội. Trong viêm giác mạc do Acanthamoeba, đau thường nặng không tương xứng với mức độ tổn thương quan sát được.
- Mắt đỏ: Đỏ rõ rệt quanh vùng giác mạc (rìa giác mạc), xuất hiện trong vòng 3–8 giờ sau khởi phát.
- Chảy nước mắt liên tục: Tuyến lệ tiết nhiều nước mắt phản xạ do kích ứng, tăng nhiều khi mở mắt hoặc tiếp xúc ánh sáng.
- Sợ ánh sáng (photophobia): Nhạy cảm dữ dội với ánh sáng, buộc phải nhắm mắt chặt, khó mở mắt trong môi trường sáng.
Triệu chứng giai đoạn tiến triển (24–48 giờ)
- Thị lực giảm: Nhìn mờ từ nhẹ đến nặng, tuỳ vị trí và mức độ tổn thương. Tổn thương vùng trung tâm giác mạc gây giảm thị lực rõ rệt nhất.
- Vết loét trắng hoặc vàng xám trên giác mạc: Có thể nhìn thấy bằng mắt thường dưới dạng đốm trắng đục trên tròng đen. Kèm theo tiết dịch mủ đặc, dính mi khi ngủ.
- Mủ tiền phòng (hypopyon): Mủ tích tụ ở phần dưới tiền phòng (khoang giữa giác mạc và mống mắt), tạo ngấn trắng hoặc vàng hình mặt trăng khuyết — dấu hiệu cảnh báo viêm giác mạc nặng, đặc biệt trong nhiễm trùng do Pseudomonas.
Khi nào cần đi khám cấp cứu: Bạn cần đến cơ sở y tế chuyên khoa mắt ngay lập tức nếu: đau mắt dữ dội kèm giảm thị lực đột ngột, nhìn thấy đốm trắng trên tròng đen, mắt đỏ kèm dịch mủ đặc, hoặc triệu chứng xuất hiện sau chấn thương mắt. Viêm giác mạc là cấp cứu nhãn khoa — mỗi giờ chậm trễ có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

Đau nhức mắt là triệu chứng đặc trưng nhất của viêm giác mạc.
Viêm giác mạc không chỉ gây khó chịu mà còn có thể ảnh hưởng lâu dài đến thị lực nếu không được điều trị kịp thời. Đặc biệt, những người đang có nhu cầu phẫu thuật khúc xạ cần điều trị ổn định viêm giác mạc trước khi được bác sĩ đánh giá khả năng mổ cận an toàn.
Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi
Viêm giác mạc có nguy hiểm không?
Có, viêm giác mạc là một trong những bệnh lý nhãn khoa nghiêm trọng nhất. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm giác mạc có thể gây:
- Sẹo giác mạc vĩnh viễn: Quá trình viêm phá huỷ nhu mô giác mạc, tạo sẹo đục giác mạc làm giảm thị lực vĩnh viễn. Nghiên cứu cho thấy viêm giác mạc nấm để lại di chứng thị lực nặng hơn vi khuẩn, kể cả sau điều trị thành công.
- Thủng giác mạc: Loét sâu xuyên qua toàn bộ chiều dày giác mạc, gây thoát thuỷ dịch tiền phòng — cần phẫu thuật cấp cứu.
- Viêm nội nhãn: Nhiễm trùng lan vào bên trong nhãn cầu, tiên lượng rất xấu.
- Mất thị lực vĩnh viễn: Trong trường hợp nặng, tổn thương không thể phục hồi dù đã điều trị.

Viêm giác mạc có thể rất nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách .
Phương pháp chẩn đoán viêm giác mạc
Chẩn đoán viêm giác mạc gồm 2 bước: khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Xác định chính xác tác nhân gây bệnh quyết định đến hiệu quả điều trị.
Khám lâm sàng
- Hỏi tiền sử bệnh: Thời gian khởi phát, tiền sử đeo kính áp tròng, chấn thương mắt, nhiễm HSV trước đó, bệnh lý nền, và thuốc đang sử dụng (đặc biệt corticosteroid tại chỗ).
- Đo thị lực: Đánh giá mức độ ảnh hưởng lên chức năng nhìn.
- Soi đèn khe (slit-lamp): Xác định vị trí, kích thước, độ sâu, và đặc điểm hình thái của tổn thương giác mạc. Đánh giá phản ứng tiền phòng và có mủ tiền phòng không.
- Test fluorescein: Nhỏ 1–2 giọt thuốc nhuộm fluorescein vào mắt, chiếu đèn cobalt xanh — vùng biểu mô bị tổn thương bắt màu xanh huỳnh quang, giúp xác định chính xác hình dạng và diện tích tổn thương.
- Đo cảm giác giác mạc: Cảm giác giác mạc giảm là dấu hiệu đặc trưng của viêm giác mạc do herpes.
Xét nghiệm cận lâm sàng: Bác sĩ sẽ tiến hành chẩn đoán viêm giác mạc qua các xét nghiệm: Soi tươi, nhuộm Gram, nhuộm Giemsa, nhuộm KOH, nuôi cấy vi khuẩn, nuôi cấy mầm, làm kháng sinh,…

Chẩn đoán viêm giác mạc bao gồm khám lâm sàng và cận lâm sàng.
Điều trị viêm giác mạc
Bệnh nhân cần sớm điều trị viêm giác mạc để tránh bị ảnh hưởng đến thị lực. Các triệu chứng nhẹ do virus, nấm, vi khuẩn, ký sinh trùng gây nên thì sử dụng thuốc nhỏ mắt, thuốc uống và các biện pháp điều trị hỗ trợ theo sự hướng dẫn của bác sĩ.
Trong trường hợp viêm giác mạc trở nặng gây loét, các biện pháp hỗ trợ không còn tác dụng thì lúc này bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật với các phương pháp: Ghép giác mạc, phủ kết mạc, ghép màng ối.
Lưu ý sau khi phẫu thuật viêm giác mạc:
- Tránh dụi mắt hoặc đeo băng kính mắt.
- Không trang điểm trong thời gian điều trị.
- Tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Điều trị viêm giác mạc phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng.
Phòng ngừa viêm giác mạc
Phòng ngừa viêm giác mạc tập trung vào 5 nhóm biện pháp: vệ sinh mắt, chăm sóc kính áp tròng đúng cách, bảo vệ mắt khỏi chấn thương, dinh dưỡng, và kiểm soát bệnh lý nền.
- Vệ sinh tay trước khi chạm vào mắt — Biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng giác mạc.
- Chăm sóc kính áp tròng đúng cách: Rửa tay kỹ trước khi đeo/tháo kính, không ngâm kính trong nước máy, thay dung dịch ngâm mỗi ngày, không đeo kính khi bơi lội, không đeo quá thời gian khuyến cáo, và thay kính đúng hạn.
- Bảo vệ mắt khi lao động: Đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường bụi, hoá chất, hàn xì, hoặc nông nghiệp. Sử dụng kính chống UV khi tiếp xúc ánh sáng cường độ cao.
- Bổ sung dinh dưỡng cho mắt: Vitamin A (cà rốt, gan, gấc) thiết yếu cho sức khỏe biểu mô giác mạc. Vitamin C, kẽm, và omega-3 hỗ trợ chức năng miễn dịch và lành thương.
- Kiểm soát bệnh lý nền: Quản lý tốt đái tháo đường, điều trị khô mắt mạn tính, xử lý lông mi mọc ngược, và kiểm soát viêm bờ mi. Không tự ý dùng thuốc nhỏ mắt corticosteroid kéo dài vì tăng nguy cơ nhiễm nấm.
Đối với những người đã mắc tật khúc xạ, việc bảo vệ thị lực càng trở nên quan trọng. Ngoài các giải pháp y khoa, nhiều người cũng tìm hiểu về. Cách giảm cận thị 1 – 2 độ tại nhà thông qua các bài tập mắt và thói quen sinh hoạt khoa học nhằm cải thiện thị lực một cách tự nhiên

Phòng ngừa viêm giác mạc đối với người đeo kính áp tròng.
Để bảo vệ thị lực và chuẩn bị tốt cho khả năng phẫu thuật khúc xạ trong tương lai, người bệnh cần được thăm khám và điều trị viêm giác mạc đúng phác đồ. Việc khám mắt sớm giúp bác sĩ đánh giá tình trạng giác mạc và tư vấn lộ trình mổ cận phù hợp khi mắt đã ổn định.
Các câu hỏi thường gặp liên quan đến viêm giác mạc
Bệnh viêm giác mạc mất bao lâu thì khỏi?
Thời gian khỏi bệnh viêm giác mạc phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương, từ 1-2 tuần đối với viêm giác mạc nhẹ và có thể kéo dài vài tháng với các trường hợp nặng hoặc viêm giác mạc do nấm, ký sinh trùng. Tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám là yếu tố quan trọng. Ngoài ra, các vấn đề mắt phổ biến khác cần được chú ý như viêm kết mạc là gì (bệnh đau mắt đỏ) hay tình trạng lên lẹo mắt. Đây là những vấn đề ít nguy hiểm hơn nhưng cũng gây khó chịu và có thể dễ dàng lây lan nếu không vệ sinh đúng cách.”
Trị viêm giác mạc tại nhà bằng cách nào?
Không thể điều trị viêm giác mạc tại nhà, các biện pháp chỉ hỗ trợ, không thay thế điều trị y khoa. Nguyên tắc bao gồm rửa tay sạch, dùng khăn ấm/cold để làm dịu, tránh nhiệt hoặc đá trực tiếp lên mắt. Loại bỏ mỹ phẩm và giặt sạch khăn, vỏ gối để ngừa tái nhiễm.
Viêm giác mạc có lây không?
Viêm giác mạc nhiễm trùng có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc vật dụng ô nhiễm, tùy tác nhân. Virus dễ lây qua dịch tiết, nếu không kiểm soát tốt có thể gây biến chứng sâu như viêm màng bồ đào hoặc viêm nội nhãn. Viêm giác mạc không nhiễm trùng không lây, trừ khi có bội nhiễm. Rửa tay và tránh dùng chung đồ dùng cá nhân giúp phòng ngừa.
Bệnh viêm giác mạc cần kiêng ăn gì?
Người bị viêm giác mạc nên kiêng thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, thực phẩm chứa nhiều muối, đường, chất béo bão hòa, sữa bò. Hạn chế rượu bia, cà phê, thuốc lá, và ăn nhiều rau, trái cây tươi giàu vitamin A, C, E để hỗ trợ hồi phục. Ngoài ra, việc kiêng ăn những thực phẩm trên còn giúp tình trạng mắt giật được cải thiện.
Viêm giác mạc có phải là đau mắt đỏ không?
Viêm giác mạc và đau mắt đỏ khác nhau về bản chất và mức độ nguy hiểm. Đau mắt đỏ thường ít ảnh hưởng đến thị lực, trong khi viêm giác mạc có thể gây mất thị lực nếu không điều trị kịp thời, kèm đau nhức và sợ ánh sáng.
Viêm giác mạc là bệnh lý mắt nghiêm trọng cần được phát hiện sớm và điều trị đúng cách để tránh những biến chứng nguy hiểm. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng của các bệnh về mắt và đặc biệt là viêm giác mạc sẽ giúp quý bệnh nhân bảo vệ thị giác hiệu quả. Việc tuân thủ các biện pháp phòng ngừa như vệ sinh mắt đúng cách, sử dụng kính áp tròng an toàn và bảo vệ mắt khỏi chấn thương là vô cùng quan trọng.
Ngoài ra, khi gặp các dấu hiệu bất thường về mắt như mắt lác, mắt sụp mí hoặc có những băn khoăn về nhược thị có chữa được không thì quý bệnh nhân nên chủ động tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia để được chăm sóc mắt một cách hiệu quả nhất.
Danh mục tài liệu tham khảo
- Cabrera-Aguas, M., Khoo, P., & Watson, S. L. (2022). Infectious keratitis: A review. Clinical & experimental ophthalmology, 50(5), 543–562. https://doi.org/10.1111/ceo.14113
- Centers for Disease Control and Prevention. (n.d.). About Acanthamoeba keratitis. https://www.cdc.gov/acanthamoeba/about/about-acanthamoeba-keratitis.html
- Chidambaram, J. D., Venkatesh Prajna, N., Srikanthi, P., Lanjewar, S., Shah, M., Elakkiya, S., Lalitha, P., & Burton, M. J. (2018). Epidemiology, risk factors, and clinical outcomes in severe microbial keratitis in South India. Ophthalmic epidemiology, 25(4), 297–305. https://doi.org/10.1080/09286586.2018.1454964
- Du, Y. L., Wang, J. S., Geng, W., Duan, C. Y., Wang, X. H., Xie, H. T., & Zhang, M. C. (2023). Amniotic membrane transplantation combined with conjunctival flap covering surgery for the treatment of corneal perforations in fungal keratitis. Heliyon, 9(12), e22693. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2023.e22693
- Hodge C, Taylor C. Vitamin A Deficiency. [Updated 2023 Jan 2]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025 Jan-. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK567744/
- Maier, P., Betancor, P. K., & Reinhard, T. (2022). Contact Lens–Associated Keratitis—an Often Underestimated Risk. Deutsches Arzteblatt international, 119(40), 669–674. https://doi.org/10.3238/arztebl.m2022.0281
- Moshirfar, M., Hazin, R., Feldman, B. H., Buckner, B., Reddy, V., Warren, N., & Kumar, S. N. (2024, December 28). Diffuse lamellar keratitis. EyeWiki. https://eyewiki.org/Diffuse_Lamellar_Keratitis
- Porter, D., & Huffman, J. M. (2024, September 16). Herpes eye infections: What is herpes keratitis? American Academy of Ophthalmology. https://www.aao.org/eye-health/diseases/herpes-keratitis
- Singh, P., Gupta, A., & Tripathy, K. (2023). Keratitis. In StatPearls. StatPearls Publishing.
- Sood, A. B., Bunya, V. Y., Sundar, G., Yen, M. T., Ortiz-Morales, G., Silkiss, R. Z., & Burkat, C. N. (2025, June 26). Trachoma. EyeWiki. https://eyewiki.org/Trachoma
- Stenz, J. M., Feldman, B. H., Bunya, V. Y., Woodward, M. A., & Weissbart, S. B. (2024, December 26). Peripheral ulcerative keratitis. EyeWiki. https://eyewiki.org/Peripheral_Ulcerative_Keratitis
- Tai, A., & Dugdale, D. C. (2024, July 9). Corneal ulcers and infections. MedlinePlus. https://medlineplus.gov/ency/article/001032.htm
- Ting, D. S. J., Gopal, B. P., Deshmukh, R., Seitzman, G. D., Said, D. G., & Dua, H. S. (2022). Diagnostic armamentarium of infectious keratitis: A comprehensive review. The ocular surface, 23, 27–39. https://doi.org/10.1016/j.jtos.2021.11.003

