Nội dung bài viết

Kẽm là gì? 10 tác dụng của kẽm đối với sức khoẻ tổng thể và thị lực

Kẽm là khoáng chất vi lượng thiết yếu, tham gia vào hoạt động của hơn 300 enzyme và đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, phân chia tế bào, tổng hợp protein, lành thương, và duy trì chức năng thần kinh. Với sức khoẻ mắt, kẽm giữ vai trò đặc biệt: hỗ trợ vận chuyển vitamin A đến võng mạc để tạo melanin bảo vệ mắt, và là thành phần cốt lõi trong công thức AREDS2 — công thức dinh dưỡng duy nhất được chứng minh lâm sàng giúp làm chậm tiến triển thoái hoá điểm vàng (AMD).

Cơ thể không thể tự tổng hợp hoặc dự trữ kẽm lâu dài, do đó cần bổ sung đều đặn qua chế độ ăn. Tổng lượng kẽm trong cơ thể chỉ khoảng 1,5–2,5 gam, phân bố chủ yếu ở cơ xương, xương, da, gan, và đặc biệt ở mắt — võng mạc và hắc mạc là các mô có nồng độ kẽm cao nhất cơ thể. Bài viết cung cấp thông tin toàn diện về kẽm: 10 tác dụng chính, nguồn thực phẩm giàu kẽm, nhu cầu theo độ tuổi, vai trò bảo vệ mắt theo nghiên cứu AREDS/AREDS2, và lưu ý quan trọng khi bổ sung.

Kẽm (Zinc) là vi chất thiết yếu cho sức khỏe.

Kẽm (Zinc) là vi chất thiết yếu cho sức khỏe tổng thể.

Tổng quan về kẽm

Kẽm (Zinc — ký hiệu Zn) là khoáng chất vi lượng thiết yếu, cơ thể cần với lượng nhỏ nhưng không thể tự tổng hợp, phải bổ sung hoàn toàn qua chế độ ăn. Kẽm là nguyên tố vi lượng phổ biến thứ hai trong cơ thể (sau sắt), với tổng lượng khoảng 1,5–2,5g, phân bố chủ yếu ở cơ xương (60%), xương (30%), và các mô có hoạt tính chuyển hoá cao (da, gan, thận, võng mạc). Nguồn thực phẩm giàu kẽm: Hàu (nguồn giàu nhất), thịt đỏ, gia cầm, hải sản, trứng, sữa, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và hạt.

Kẽm tham gia vào hoạt động xúc tác của hơn 300 enzyme, đóng vai trò cấu trúc trong hàng nghìn protein và là yếu tố thiết yếu cho phân chia tế bào, tổng hợp DNA và protein, duy trì hệ miễn dịch, và lành thương.

Kẽm cũng đặc biệt quan trọng cho sức khoẻ mắt: võng mạc và hắc mạc (choroid) là những mô có nồng độ kẽm cao nhất cơ thể. Kẽm hỗ trợ vận chuyển vitamin A từ gan đến võng mạc để tổng hợp rhodopsin — sắc tố thị giác cần thiết cho nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu. Kẽm cũng tham gia vào hoạt động của superoxide dismutase (SOD) và catalase — 2 enzyme chống oxy hoá bảo vệ tế bào võng mạc.

Kẽm (Zn) hỗ trợ miễn dịch và tăng trưởng tế bào.

Kẽm (Zn) là một nguyên tố vi lượng hỗ trợ miễn dịch, tăng trưởng tế bào.

Tìm hiểu thêm: Vitamin b2 có tác dụng gì đối với sức khỏe tổng thể.

Các dạng kẽm và khả năng hấp thu

Kẽm trong thực phẩm và thực phẩm chức năng tồn tại dưới nhiều dạng, mỗi dạng có tỷ lệ hấp thu (bioavailability) khác nhau:

  • Kẽm từ nguồn động vật: Hấp thu tốt nhất (20–40%), do kẽm trong thịt đỏ, hải sản, trứng, sữa ở dạng dễ hấp thu và không bị ức chế bởi phytate. Thịt đỏ và hải sản là nguồn kẽm hiệu quả nhất cho cơ thể.
  • Kẽm từ nguồn thực vật: Hấp thu thấp hơn (khoảng 15–25%) do phytate — chất chống dinh dưỡng có nhiều trong ngũ cốc nguyên hạt, đậu, hạt — liên kết với kẽm và giảm hấp thu. Người ăn chay thuần có thể cần lượng kẽm cao hơn 50% so với RDA để bù đắp. Phương pháp ngâm, nảy mầm hoặc lên men thực phẩm giúp giảm phytate và tăng hấp thu kẽm.
  • Muối kẽm tổng hợp: Kẽm gluconate, sulfate, acetate, citrate có tỷ lệ hấp thu cao (61%). Giúp cải thiện miễn dịch, sinh lý, giảm triệu chứng thiếu kẽm như rụng tóc.

10 tác dụng của kẽm đối với sức khoẻ

Kẽm mang lại 10 công dụng quan trọng đối với sức khỏe tổng thể, từ tăng cường miễn dịch đến hỗ trợ chức năng sinh sản, góp phần duy trì hoạt động bình thường của nhiều hệ thống trong cơ thể.

1. Tăng cường hệ miễn dịch

Kẽm là khoáng chất quan trọng giúp duy trì “hàng rào bảo vệ” của cơ thể. Dưỡng chất này hỗ trợ hoạt động của các tế bào miễn dịch, giúp chúng truyền tín hiệu hiệu quả và giảm stress oxy hóa. Nhờ đó, cơ thể phản ứng nhanh hơn khi gặp vi khuẩn, virus và hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.

Bổ sung kẽm dạng viên ngậm (≥75mg kẽm nguyên tố/ngày) trong vòng 24 giờ đầu triệu chứng có thể rút ngắn thời gian cảm lạnh khoảng 1–2 ngày ở người trưởng thành. Ở người cao tuổi, duy trì đủ kẽm giúp cải thiện đáp ứng miễn dịch sau tiêm vaccine và giảm nguy cơ nhiễm trùng.

ẽm hỗ trợ hệ miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Kẽm hỗ trợ hệ miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm trùng và cảm lạnh.

2. Hỗ trợ tăng trưởng và phát triển

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể, giúp phân chia và tăng sinh tế bào. Trong thời kỳ mang thai, khi cho con bú và những năm đầu đời, kẽm hỗ trợ sự phát triển về chiều cao và cân nặng của trẻ.

Thiếu kẽm ở trẻ em gây chậm tăng trưởng chiều cao và cân nặng, chậm phát triển trí tuệ, và trì hoãn dậy thì. WHO khuyến cáo bổ sung kẽm cho trẻ bị tiêu chảy tại các nước đang phát triển.

Kẽm hỗ trợ tăng trưởng và phát triển trí tuệ của trẻ.

Kẽm hỗ trợ tăng trưởng, phát triển trí tuệ và sức khỏe của trẻ.

3. Chức năng tế bào và chuyển hoá

Kẽm tham gia vào chuyển hoá tế bào bằng cách xúc tác cho hơn 300 enzyme, gồm các enzyme phân giải carbohydrate, tổng hợp DNA và protein. Kẽm cũng hỗ trợ chức năng insulin: tham gia vào quá trình tổng hợp, lưu trữ và bài tiết insulin từ tế bào beta tuyến tụ. Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến điều hoà đường huyết.

Kẽm hỗ trợ chuyển hóa tế bào, điều hòa đường huyết.

Kẽm hỗ trợ chuyển hóa tế bào, điều hòa đường huyết và duy trì sức khỏe.

4. Chống viêm và chống oxy hoá

Kẽm có đặc tính chống viêm mạnh, giúp giảm stress oxy hóa và làm giảm nồng độ các protein gây viêm trong cơ thể. Khi stress oxy hóa kéo dài, có thể dẫn đến viêm mãn tính, tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, ung thư và suy giảm nhận thức.

Kẽm ức chế sản xuất cytokine gây viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6), tăng cường hoạt động của superoxide dismutase (SOD) và các enzyme chống oxy hoá khác. Kẽm cũng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do (free radicals) và giảm stress oxy hoá mạn tính — yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch, ung thư, và thoái hoá thần kinh.

Kẽm giảm stress oxy hóa, chống viêm, bảo vệ tế bào.

Kẽm giảm stress oxy hóa, chống viêm và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.

5. Hỗ trợ thị lực và bảo vệ mắt

Kẽm đặc biệt quan trọng cho sức khoẻ mắt theo 3 cơ chế: Vận chuyển vitamin A từ gan đến võng mạc để tổng hợp rhodopsin (sắc tố nhìn trong điều kiện thiếu sáng), duy trì cấu trúc và chức năng tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), và hoạt tính chống oxy hoá bảo vệ võng mạc khỏi tổn thương ánh sáng.

Nghiên cứu AREDS cho thấy bổ sung 80 mg kẽm cùng chất chống oxy hóa có thể làm chậm tiến triển thoái hóa điểm vàng đến 25%. Để bảo vệ mắt toàn diện, kẽm thường được kết hợp với lutein – một carotenoid có vai trò quan trọng trong việc lọc ánh sáng xanh và bảo vệ võng mạc. Thiếu kẽm còn gây giảm thị lực ban đêm và tăng nguy cơ các bệnh lý mắt.

ẽm hỗ trợ chức năng não, cải thiện trí nhớ.

Kẽm hỗ trợ chức năng não, cải thiện trí nhớ và giảm nguy cơ bệnh thoái hóa thần kinh.

6. Tăng cường sức khoẻ da, tóc và móng

Kẽm tham gia tổng hợp collagen, điều hoà tuyến bã nhờn, và hỗ trợ tái tạo tế bào da. Da chứa khoảng 5% tổng lượng kẽm cơ thể. Thiếu kẽm gây viêm da (đặc biệt quanh miệng, mắt, bàn tay), rụng tóc, và móng giòn. Kẽm kẽm oxide và kẽm pyrithione được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống mụn và chống gàu.

Kẽm hỗ trợ sức khỏe và quá trình tăng trưởng của tóc.

Kẽm hỗ trợ sức khỏe của tóc nhờ hỗ trợ quá trình tăng trưởng.

7. Hỗ trợ lành thương

Kẽm được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng để hỗ trợ lành vết bỏng, loét, và tổn thương da. Kẽm kích thích tổng hợp collagen, thúc đẩy tái tạo mô hạt, tăng cường miễn dịch tại chỗ, và điều hoà phản ứng viêm. Bệnh nhân thiếu kẽm lành thương chậm hơn đáng kể — bổ sung kẽm giúp cải thiện tốc độ phục hồi mô.

Kẽm hỗ trợ lành vết thương và cải thiện sức khỏe da.

Kẽm hỗ trợ lành vết thương, tái tạo mô và cải thiện sức khỏe da.

8. Hỗ trợ sức khoẻ sinh sản

Kẽm thiết yếu cho chức năng sinh sản cả nam và nữ. Ở nam giới, kẽm tham gia tổng hợp testosterone, duy trì chất lượng và số lượng tinh trùng. Thiếu kẽm gây suy giảm chức năng sinh dục nam (hypogonadism). Ở phụ nữ, kẽm cần thiết cho phát triển trứng, cấy ghép phôi, và thai kỳ khoẻ mạnh. Nhu cầu kẽm tăng thêm 3mg/ngày khi mang thai và 4mg/ngày khi cho con bú.

Kẽm hỗ trợ chức năng sinh sản và duy trì hormone.

Kẽm hỗ trợ chức năng sinh sản, duy trì hormone và phát triển tế bào sinh dục.

9. Hỗ trợ sức khoẻ xương khớp và nội tiết

Kẽm tham gia khoáng hoá xương, tổng hợp collagen xương, và hoạt động của tế bào tạo xương (osteoblast). Thiếu kẽm làm tăng nguy cơ loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ mãn kinh và người cao tuổi. Đồng thời hỗ trợ điều hoà nhiều hormone: insulin, hormone tuyến giáp, testosterone, estrogen, và hormone tăng trưởng — duy trì cân bằng nội tiết tổng thể.

Kẽm hỗ trợ mật độ xương, giảm loãng xương, bảo vệ khớp.

Kẽm hỗ trợ mật độ xương, giảm loãng xương và bảo vệ khớp hiệu quả.

10. Cân bằng nội tiết tố

Kẽm giúp điều hòa hệ nội tiết bằng cách tham gia vào tổng hợp và kiểm soát hoạt động của nhiều hormone. Nó hỗ trợ chức năng insulin, điều hòa đường huyết, và sản xuất hormone tuyến giáp, testosterone, estrogen, và hormone tăng trưởng.

Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi

Kẽm tác động trực tiếp vào quá trình tổng hợp và tiết hormone, đồng thời giúp kiểm soát hoạt động của các tuyến nội tiết. Việc duy trì nồng độ kẽm cân bằng giúp ổn định hoạt động của tuyến tụy, tuyến giáp và các hormone sinh dục. Nhờ đó, kẽm hỗ trợ khả năng sinh sản, cải thiện sức khỏe chuyển hóa và duy trì sự ổn định trong cơ thể.

Kẽm hỗ trợ điều hòa hormone, ổn định nội tiết.

Kẽm hỗ trợ điều hòa hormone, ổn định hệ nội tiết và cải thiện sức khỏe chuyển hóa.

Thực phẩm giàu kẽm

Kẽm có mặt trong 5 nhóm thực phẩm chính. Hàm lượng kẽm nguyên tố (elemental zinc) và tỷ lệ hấp thu thay đổi đáng kể giữa nguồn động vật và thực vật.

  • Hải sản: Hàu là nguồn kẽm dồi dào nhất trong tự nhiên — 85g hàu chứa khoảng 32mg kẽm (291% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày). Cua xanh (~3,2mg/85g), tôm (~1,4mg), cá hồi (~0,5mg), và cá trích (~1,1mg) cũng cung cấp kẽm đáng kể.
  • Thịt đỏ và gia cầm: Thịt bò (~3,8mg/85g — 35% RDA), thịt heo (~1,9mg), thịt gà tối (~1,5mg), thịt cừu. Kẽm từ thịt hấp thu tốt nhất do không bị phytate ức chế.
  • Các loại hạt, quả hạch và hạt giống: Hạt bí ngô rang (~2,2mg/28g — 20% RDA), hạt điều, đậu phộng, hạnh nhân, hạt hướng dương. Phương pháp rang hoặc nảy mầm giúp giảm phytate, tăng hấp thu.
  • Ngũ cốc và đậu: Yến mạch nấu chín (~2,3mg/chén — 21% RDA), đậu lăng (~1,3mg/chén), đậu đen, đậu kidney, gạo lứt. Ngũ cốc ăn sáng fortified (~2,8mg/khẩu phần).
  • Sản phẩm từ sữa và trứng: Phô mai cheddar (~1,5mg/42g — 14% RDA), sữa tươi (~1mg/cốc), sữa chua Hy Lạp (~1mg/170g), trứng gà (~0,6mg/quả).

Nhu cầu kẽm hàng ngày: 11mg cho nam trưởng thành, 8mg cho nữ trưởng thành. Chế độ ăn đa dạng gồm cả nguồn động vật và thực vật thường đáp ứng đủ nhu cầu mà không cần bổ sung thêm.

Các loại thực phẩm giàu kẽm

Những thực phẩm tự nhiên chứa kẽm.

Nhu cầu kẽm theo độ tuổi

Nhu cầu kẽm thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và tình trạng sinh lý. Bảng dưới đây theo khuyến nghị RDA của Viện Y học Hoa Kỳ (IOM):

Độ tuổiHàm lượng khuyến nghị (mg/ngày)
Trẻ sơ sinh 0-6 tháng2 mg (Mức ăn đầy đủ – AI)
Trẻ sơ sinh 7-12 tháng3 mg
Trẻ em 1-3 tuổi3 mg
Trẻ em 4-8 tuổi5 mg
Trẻ em 9-13 tuổi8 mg
Nam thanh thiếu niên 14-18 tuổi11 mg
Nữ thanh thiếu niên 14-18 tuổi9 mg
Nam giới trưởng thành từ 19 tuổi trở lên11 mg
Nữ giới trưởng thành từ 19 tuổi trở lên8 mg
Phụ nữ mang thai (14-18 tuổi)12 mg
Phụ nữ mang thai (từ 19 tuổi)11 mg
Phụ nữ cho con bú (14-18 tuổi)13 mg
Phụ nữ cho con bú (từ 19 tuổi)12 mg

Giới hạn trên an toàn (Tolerable Upper Intake Level — UL): 40mg/ngày cho người trưởng thành từ 19 tuổi — vượt quá giới hạn này có thể gây tác dụng phụ. Lưu ý: công thức AREDS/AREDS2 sử dụng 80mg kẽm — liều này chỉ dùng cho bệnh nhân AMD giai đoạn trung gian trở lên dưới sự theo dõi của bác sĩ nhãn khoa, không phải liều bổ sung thông thường.

Cách bổ sung kẽm hiệu quả

Kẽm là khoáng chất vi lượng thiết yếu, quan trọng cho hệ miễn dịch, tổng hợp protein và nhiều chức năng sinh học khác. Vì cơ thể không thể tự sản xuất hay dự trữ kẽm, việc bổ sung thường xuyên qua chế độ ăn và thực phẩm bổ sung một cách hợp lý là cần thiết.

  • Ưu tiên qua chế độ ăn (Ưu tiên): Chế độ ăn đa dạng gồm hải sản, thịt đỏ, gia cầm, trứng, sữa, hạt, đậu và ngũ cốc nguyên hạt là nguồn cung cấp kẽm tốt nhất. Kết hợp thực phẩm giàu vitamin C (cam, ổi, dâu tây) giúp tăng hấp thu kẽm. Ngâm, nảy mầm hoặc lên men ngũ cốc và đậu giúp giảm phytate và cải thiện hấp thu.
  • Bổ sung thực phẩm chức năng (Khi có chỉ định): Bổ sung kẽm qua viên uống chỉ cần thiết cho nhóm nguy cơ thiếu hụt hoặc theo chỉ định bác sĩ. Ưu tiên kẽm citrate hoặc kẽm gluconate (hấp thu tốt, ít kích ứng) thay vì kẽm oxide (hấp thu kém hơn). Uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
Bổ sung đa dạng thực phẩm tự nhiên chứa Kẽm.

Bổ sung đa dạng các thực phẩm tự nhiên chứa kẽm để cân bằng dinh dưỡng.

9 Dấu hiệu nhận biết cơ thể thiếu kẽm

Thiếu kẽm ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ thể. Các dấu hiệu thường gặp:

  • Nhiễm trùng thường xuyên: Hệ miễn dịch suy yếu do giảm hoạt động tế bào T và NK — dễ bị cảm cúm, viêm đường hô hấp tái phát.
  • Rụng tóc bất thường: Tóc mỏng, dễ gãy, rụng nhiều hơn bình thường do kẽm cần thiết cho tổng hợp keratin và tái tạo nang tóc.
  • Chán ăn và giảm vị giác: Kẽm thiết yếu cho enzyme gustin (carbonic anhydrase VI) liên quan đến vị giác — thiếu kẽm gây giảm hoặc mất vị giác, chán ăn.
  • Rối loạn khứu giác: Giảm hoặc mất khả năng ngửi mùi.
  • Vết thương lâu lành: Vết thương, loét da mất nhiều thời gian hồi phục do kẽm cần cho tổng hợp collagen và tái tạo mô.
  • Chậm tăng trưởng ở trẻ em: Trẻ thấp còi, chậm dậy thì, chậm phát triển trí tuệ — một trong những nguyên nhân suy dinh dưỡng phổ biến nhất ở trẻ em tại các nước đang phát triển.
  • Giảm thị lực ban đêm: Do kẽm cần thiết cho chuyển hoá vitamin A và tổng hợp rhodopsin ở tế bào que võng mạc.
  • Rối loạn sinh sản: Suy giảm chức năng sinh dục nam (giảm testosterone, giảm số lượng tinh trùng), rối loạn kinh nguyệt ở nữ.
  • Tiêu chảy kéo dài (đặc biệt ở trẻ em): Thiếu kẽm làm tổn thương niêm mạc ruột và suy giảm miễn dịch tiêu hoá — WHO khuyến cáo bổ sung kẽm cho trẻ bị tiêu chảy cấp.
Trẻ biếng ăn dấu hiệu thiếu kẽm

Trẻ biếng ăn là dấu hiệu của thiếu kẽm.

Đọc thêm: Vitamin E là gì? Công dụng đối với sức khỏe tổng thể

Chỉ định và chống chỉ định bổ sung kẽm

Tuy nhiên, khi bổ sung kẽm qua thực phẩm bổ sung, cần chú ý đến hàm lượng kẽm và tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo để tránh tác dụng phụ. Việc bổ sung kẽm chỉ thực sự cần thiết khi cơ thể thiếu hụt, và nên được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.

Chỉ định bổ sung Kẽm:

  • Người có chế độ ăn chay hoặc thuần chay
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú
  • Người mắc bệnh đường tiêu hóa
  • Trẻ em bị suy dinh dưỡng
  • Người cao tuổi
  • Bệnh nhân bệnh hồng cầu hình liềm
  • Người nghiện rượu

Chống chỉ định bổ sung Kẽm:

  • Người có nồng độ kẽm bình thường hoặc cao
  • Người đang dùng thuốc kháng sinh quinolone hoặc tetracycline
  • Bệnh nhân dùng thuốc penicillamine
  • Người dùng thuốc lợi tiểu thiazide

Lưu ý: Bổ sung kẽm trên 40mg/ngày (UL) có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chóng mặt, đau đầu. Lạm dụng kẽm kéo dài (>50mg/ngày trong nhiều tuần) gây hậu quả nghiêm trọng. Lạm dụng kẽm lâu dài còn cản trở hấp thu đồng, sắt và magiê, dẫn đến thiếu hụt các khoáng chất này và gây ra các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.

7 Lưu ý quan trọng khi bổ sung kẽm

Tuân thủ giới hạn an toàn: Không vượt 40mg/ngày trừ khi có chỉ định bác sĩ (riêng công thức AREDS2 cho bệnh nhân AMD dùng 80mg dưới giám sát y khoa).

  • Chọn dạng kẽm hấp thu tốt: Ưu tiên kẽm citrate, gluconate, hoặc picolinate thay vì kẽm oxide (trừ công thức AREDS2).
  • Không uống cùng sắt liều cao: Sắt từ 25mg trở lên cạnh tranh hấp thu với kẽm — uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
  • Bổ sung đồng khi dùng kẽm liều cao: Kẽm >25mg/ngày cần bổ sung đồng (1–2mg) để phòng thiếu đồng — nguyên tắc bắt buộc trong AREDS2.
  • Kết hợp vitamin C: Vitamin C tăng cường hấp thu kẽm từ thực phẩm.
  • Uống đúng thời điểm: Uống cùng hoặc sau bữa ăn để giảm buồn nôn. Tránh uống khi bụng đói.
  • Theo dõi tương tác thuốc: Kẽm giảm hấp thu kháng sinh quinolone/tetracycline và penicillamine — cách nhau ít nhất 2 giờ.
Lưu ý liều Kẽm tối đa, liều cao cần chỉ định bác sĩ.

Cần lưu ý liều kẽm tối đa cho một người mỗi ngày, liều cao hơn cần chỉ định bác sĩ.

Kẽm đóng vai trò hỗ trợ nhiều chức năng trong cơ thể, bao gồm cả sức khỏe của mắt. Tuy nhiên, việc bổ sung vi chất không thể thay thế thăm khám chuyên khoa để đánh giá chính xác tình trạng thị lực và các vấn đề khúc xạ.

Đặt lịch khám mắt để được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra và tư vấn tình trạng thị lực

Câu hỏi thường gặp về kẽm

Uống kẽm nhiều có tốt không?

Không. Vượt quá 40mg/ngày (UL) gây buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng. Lạm dụng kéo dài gây thiếu đồng (thiếu máu, bệnh thần kinh), giảm miễn dịch, giảm HDL cholesterol. Bổ sung kẽm nên tuân thủ RDA (8–11mg/ngày) trừ khi có chỉ định y khoa.

Có nên uống kẽm mỗi ngày?

Không nên uống kẽm mỗi ngày nếu chế độ ăn đa dạng (có thịt, hải sản, trứng, sữa), bạn thường không cần bổ sung kẽm thêm. Người ăn chay thuần, phụ nữ mang thai, người cao tuổi, người rối loạn hấp thu có thể cần bổ sung — theo liều RDA và hướng dẫn bác sĩ.

Tác dụng phụ của kẽm?

Ở liều khuyến nghị (8–11mg/ngày), kẽm rất an toàn. Liều cao gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chóng mặt. Trên 50mg/ngày kéo dài gây thiếu đồng, giảm miễn dịch, giảm HDL. Kẽm xịt mũi có thể gây mất khứu giác vĩnh viễn — không nên sử dụng.

Kẽm là vi chất thiết yếu tham gia vào nhiều hoạt động sống quan trọng như miễn dịch, tăng trưởng, chức năng não bộ và sức khỏe da – mắt. Phần lớn nhu cầu kẽm có thể được đáp ứng qua chế độ ăn đa dạng giàu hải sản, thịt, hạt và ngũ cốc. Tuy vậy, một số nhóm như người ăn chay, phụ nữ mang thai, người cao tuổi hoặc người có vấn đề hấp thu có nguy cơ thiếu kẽm cao hơn. Trong những trường hợp này, việc bổ sung cần được thực hiện theo hướng dẫn chuyên môn để đảm bảo đúng liều và an toàn cho sức khỏe.

Mắt Sài Gòn – Hệ thống Bệnh viện chuyên khoa mắt lớn nhất Việt Nam – là điểm đến tin cậy cho mọi nhu cầu chăm sóc và điều trị bệnh lý nhãn khoa. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, tiêu chuẩn điều trị chất lượng vàng cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại nhập khẩu từ Mỹ và châu Âu, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ chăm sóc mắt toàn diện và chuyên nghiệp. Đặc biệt, Mắt Sài Gòn tự hào sở hữu dải công nghệ phẫu thuật khúc xạ hiện đạt nhất Việt Nam. Tìm hiểu thêm về các phương pháp xóa cận tiên tiến tại.

Đặt lịch khám và tư vấn phác đồ xóa cận cùng đội ngũ bác sĩ đầu ngành

Tài liệu tham khảo

  1. Berkheiser, K. (n.d.). Zinc: Everything you need to know. Healthline. https://www.healthline.com/nutrition/zinc
  2. Mayo Clinic Staff. (n.d.). Zinc. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements-zinc/art-20366112
  3. National Institutes of Health, Office of Dietary Supplements. (2022, September 28). Zinc: Fact sheet for health professionals. https://ods.od.nih.gov/factsheets/Zinc-HealthProfessional/
  4. U.S. National Library of Medicine. (n.d.). Zinc in diet. MedlinePlus. https://medlineplus.gov/ency/article/002416.htm

Chia sẻ: