Giác mạc là lớp trong suốt phía trước mắt, có vai trò bảo vệ nhãn cầu và khúc xạ ánh sáng để hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc. Đây là một bộ phận quan trọng của mắt, đảm nhiệm đồng thời chức năng bảo vệ và hỗ trợ thị giác, giúp duy trì khả năng nhìn rõ và chính xác. Giác mạc là lớp mô mỏng, có dạng hình cầu nằm ở phần trước của nhãn cầu, được cấu tạo từ năm lớp riêng biệt, mỗi lớp giữ một vai trò chuyên biệt trong việc duy trì độ bền, độ trong suốt và sức khỏe của giác mạc.
Khi giác mạc bị tổn thương hoặc mắc các rối loạn, dù ở mức độ nhẹ hay nghiêm trọng, thị lực và chất lượng cuộc sống đều có thể bị ảnh hưởng đáng kể. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức toàn diện về cấu trúc, chức năng, bệnh lý thường gặp và cách chăm sóc giác mạc hiệu quả.

Giác mạc là gì? Cấu tạo, chức năng và bệnh lý thường gặp
Giác mạc là gì?
Giác mạc là lớp mô trong suốt nằm ở phía trước nhãn cầu, tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Giác mạc có vai trò bảo vệ mắt, dẫn truyền và khúc xạ ánh sáng, giúp hình ảnh đi vào mắt rõ nét.
Về giải phẫu, giác mạc nằm trước tiền phòng, mống mắt và đồng tử, tạo nên bề mặt cong trong suốt của mắt. Đây là cấu trúc không có mạch máu, nguồn dinh dưỡng được cung cấp chủ yếu thông qua nước mắt và thủy dịch, giúp duy trì độ trong suốt cần thiết cho thị giác.
Về chức năng và ý nghĩa lâm sàng, giác mạc đảm nhận phần lớn công suất khúc xạ của mắt. Các thay đổi về độ trong suốt, độ cong hoặc độ dày giác mạc có thể gây suy giảm thị lực và liên quan nhiều bệnh lý nhãn khoa.

Giác mạc là lớp trong suốt ngoài cùng phía trước của mắt, nằm ngay trước tiền phòng, tròng mắt và con ngươi
Cấu tạo của giác mạc
Giác mạc được cấu tạo từ 5 lớp riêng biệt, phối hợp chặt chẽ để duy trì độ trong suốt, độ bền và chức năng khúc xạ ánh sáng.
Biểu mô
Biểu mô là lớp ngoài cùng của giác mạc, đóng vai trò hàng rào bảo vệ chống lại vi khuẩn, bụi bẩn và chấn thương nhẹ. Lớp biểu mô bao gồm các tế bào biểu mô và màng đáy. Chức năng chính là ngăn chặn sự xâm nhập của vật thể lạ hoặc chất lạ vào bên trong mắt, đồng thời duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc giác mạc. Lớp này có khả năng hấp thụ dinh dưỡng như oxy từ nước mắt trên bề mặt, đảm bảo duy trì sự sống cho các tế bào.
Đặc biệt, biểu mô chứa hàng nghìn đầu dây thần kinh, có độ nhạy cao gấp 300–600 lần so với da, giúp mắt nhanh chóng phát hiện vật lạ và kích hoạt phản xạ chớp mắt bảo vệ. Đồng thời, lớp này có khả năng tái tạo rất tốt, thường hồi phục hoàn toàn sau 24–48 giờ khi tổn thương nhẹ.

Biểu mô có khả năng hấp thụ dinh dưỡng như oxy từ nước mắt trên bề mặt, đảm bảo duy trì sự sống cho các tế bào
Màng Bowman
Màng Bowman là lớp collagen mỏng nằm dưới biểu mô, góp phần duy trì cấu trúc cơ học của giác mạc. Mặc dù chỉ dày khoảng 8-14 μm, màng này đóng vai trò trong việc duy trì cấu trúc và độ bền của giác mạc. Chấn thương hoặc tổn thương có thể phá vỡ màng collagen này, tạo điều kiện cho việc hình thành sẹo vĩnh viễn.
Tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương, sẹo có thể ảnh hưởng đáng kể đến thị lực và chất lượng cuộc sống. Màng Bowman không có khả năng tái tạo tự nhiên, do đó một khi bị tổn thương sẽ để lại sẹo vĩnh viễn. Chính vì vậy, việc bảo vệ mắt khỏi chấn thương và các tác động có hại là quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của lớp màng này.

Chấn thương hoặc tổn thương có thể phá vỡ màng collagen này
Nhu mô
Nhu mô là lớp dày nhất của giác mạc, chiếm phần lớn thể tích và quyết định hình dạng cũng như độ trong suốt. Cấu tạo chủ yếu từ nước (78%) và collagen được sắp xếp theo cấu trúc đặc biệt, tạo nên tính trong suốt đặc trưng của giác mạc.
Phần nhu mô đóng vai trò trong việc duy trì hình cầu của giác mạc, đảm bảo sự truyền qua và khúc xạ ánh sáng chính xác vào mắt. Các sợi collagen được sắp xếp theo lớp song song và vuông góc, tạo nên cấu trúc vừa bền vững vừa trong suốt. Khi nhu mô bị phù hoặc nhiễm trùng, tính trong suốt sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, dẫn đến giảm thị lực. Sự cân bằng nước trong nhu mô được duy trì bởi hoạt động bơm liên tục của lớp nội mô.

Nhu mô đảm bảo sự truyền qua và khúc xạ ánh sáng chính xác vào mắt
Màng Descemet
Màng Descemet là lớp nền mỏng nhưng bền, nằm giữa nhu mô và nội mô. Lớp màng này được sản xuất liên tục bởi các tế bào nội mô giác mạc trong suốt cuộc đời của con người. Màng Descemet có khả năng tự phục hồi tương đối dễ dàng sau chấn thương, đây là ưu điểm đặc biệt so với màng Bowman.
Chức năng chính là bảo vệ các cấu trúc bên trong mắt khỏi nhiễm trùng và chấn thương, đồng thời cung cấp nền tảng vững chắc cho lớp nội mô phía trên. Độ dày của màng Descemet tăng dần theo tuổi, từ khoảng 3 μm ở trẻ sơ sinh đến 10-15 μm ở người lớn, thể hiện quá trình phát triển và thành thục của cấu trúc mắt.

Màng Descemet có khả năng tự phục hồi tương đối dễ dàng sau chấn thương
Nội mô
Lớp nội mô là lớp trong cùng của giác mạc, đóng vai trò trong việc duy trì độ trong suốt của toàn bộ cấu trúc giác mạc. Các tế bào nội mô hoạt động như những chiếc bơm sinh học, liên tục bơm chất lỏng thừa ra khỏi nhu mô để duy trì độ trong suốt tối ưu. Đây là lớp có tính chất đặc biệt nhất vì tế bào nội mô hầu như không có khả năng tái tạo trong suốt cuộc đời.
Khi nội mô bị tổn thương, các tế bào lân cận sẽ trải rộng để che phủ vùng tổn thương, làm giảm đáng kể mật độ tế bào. Tình trạng này có thể gây rối loạn chức năng kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực và chất lượng cuộc sống. Ở trẻ em, mật độ tế bào nội mô khoảng 3.500 tế bào/mm² và giảm còn khoảng 2.000 tế bào/mm² ở người cao tuổi.

Lớp nội mô là lớp trong cùng của giác mạc
Chức năng của giác mạc
Giác mạc bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn, vi khuẩn, các vật lạ từ môi trường xâm nhập và tia cực tím có hại cho sức khỏe mắt. Chức năng khúc xạ là quan trọng nhất, giác mạc hoạt động như một thấu kính tự nhiên, giúp tập trung ánh sáng vào thể thủy tinh để hình ảnh có thể hội tụ rõ nét trên võng mạc.
Bên cạnh đó, giác mạc đảm nhận khoảng 65-75% khả năng khúc xạ ánh sáng của toàn bộ mắt. Hình dạng cầu đều của giác mạc giúp ánh sáng đi qua một cách chính xác mà không bị méo mó, đảm bảo hình ảnh sắc nét và chi tiết. Cuối cùng, giác mạc phối hợp với nước mắt để giữ cho bề mặt mắt luôn ẩm mượt và sạch sẽ, tạo điều kiện thoải mái khi nhìn và duy trì sức khỏe mắt tổng thể.

Giác mạc bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn, vi khuẩn, các vật lạ từ môi trường xâm nhập và tia cực tím có hại
Các bệnh liên quan đến giác mạc thường gặp
Giác mạc có thể bị tác động bởi nhiều bệnh lý khác nhau, từ những tổn thương nhẹ có thể tự hồi phục đến các tình trạng nghiêm trọng cần can thiệp y tế. Dưới đây là 7 bệnh lý thường gặp ảnh hưởng đến giác mạc.
Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi
- Chấn thương và trầy xước: Vết trầy nhỏ trên giác mạc thường tự lành trong vòng 24-48 giờ, nhưng vết sâu có thể gây sẹo và vấn đề thị lực nghiêm trọng.
- Dị ứng: Phấn hoa và các chất gây dị ứng khác có thể gây viêm kết giác mạc dị ứng, làm mắt bị đỏ, ngứa và chảy nước mắt nhiều.
- Viêm giác mạc (Keratitis): Tình trạng viêm và sưng giác mạc, nguyên nhân phổ biến nhất là nhiễm trùng liên quan đến việc sử dụng kính áp tròng không đúng cách.
- Khô mắt: Xảy ra khi mắt không sản xuất đủ nước mắt chất lượng, gây cảm giác khó chịu và có thể ảnh hưởng đến thị lực.
- Loạn dưỡng giác mạc: Nhóm bệnh di truyền gây mờ thị lực do sự tích tụ vật chất bất thường trên giác mạc, ảnh hưởng đến cả hai mắt.
- Giác mạc hình chóp (Keratoconus): Tình trạng giác mạc mỏng dần và lồi ra hình nón, ảnh hưởng đến khoảng 1/2000 người, thường được chẩn đoán ở tuổi thiếu niên.
- Loạn dưỡng nội mô Fuchs: Bệnh lý khiến tế bào nội mô giác mạc chết dần, làm suy giảm khả năng bơm chất lỏng và gây phù giác mạc.

Tình trạng viêm và sưng giác mạc, nguyên nhân phổ biến nhất là nhiễm trùng
Giác mạc bị tổn thương gây ra những ảnh hưởng gì?
Tổn thương giác mạc có thể dẫn đến 3 hậu quả nghiêm trọng ảnh hưởng đến thị lực và chất lượng cuộc sống:
- Giảm thị lực: Giác mạc bị tổn thương có thể cản trở khả năng tập trung ánh sáng vào võng mạc, dẫn đến suy giảm thị lực và nhìn mờ đáng kể.
- Sẹo giác mạc: Tổn thương sâu có thể để lại sẹo vĩnh viễn, làm giác mạc trở nên đục và cản trở quá trình truyền ánh sáng một cách nghiêm trọng.
- Loét giác mạc: Vi khuẩn, nấm có thể xâm nhập qua vết thương, gây nhiễm trùng nghiêm trọng và loét giác mạc có thể lan rộng.
Ngoài ra, giác mạc bị tổn thương còn có thể dẫn đến 3 biến chứng nguy hiểm sau:
- Mù lòa: Trong các trường hợp nặng không được điều trị kịp thời, tổn thương giác mạc có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn và không thể phục hồi.
- Viêm mủ nội nhãn: Nhiễm trùng có thể lan sâu vào bên trong nhãn cầu, gây hoại tử và ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ sức khỏe mắt.
- Teo nhãn: Giác mạc bị tổn thương nặng có thể dẫn đến tình trạng teo nhãn, làm mắt biến dạng và mất chức năng hoàn toàn.

Trong các trường hợp nặng không được điều trị kịp thời, tổn thương giác mạc có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn và không thể phục hồi
Cách chẩn đoán và thăm khám giác mạc
Để chẩn đoán bệnh lý giác mạc, bạn cần được thăm khám mắt toàn diện bằng các thiết bị chuyên khoa hiện đại và chính xác. Bác sĩ nhãn khoa sẽ thực hiện đo độ dày giác mạc trung tâm (CCT) bằng năm phương pháp chính để đánh giá chính xác tình trạng giác mạc:
Dưới đây là 5 phương pháp chẩn đoán và thăm khám giác mạc phổ biến:
- OCT (Optical Coherence Tomography): Công nghệ chụp cắt lớp quang học cho hình ảnh chi tiết các lớp giác mạc.
- Siêu âm Pachymeter: Phương pháp đo độ dày giác mạc bằng sóng siêu âm, độ chính xác cao.
- Địa hình giác mạc Topography: Tạo bản đồ chi tiết độ cong và hình dạng bề mặt giác mạc.
- Kính hiển vi soi nội mô: Quan sát và đếm tế bào nội mô giác mạc, đánh giá chức năng.
- Đo nhãn áp bằng khí: Đo áp suất nhãn cầu, có liên quan chặt chẽ đến độ dày giác mạc.
Phương pháp hỗ trợ: Thuốc nhuộm fluorescein giúp phát hiện trầy xước giác mạc dễ dàng hơn, cùng với kiểm tra sinh học hiển vi để quan sát chi tiết từng lớp giác mạc.

Chẩn đoán bệnh lý giác mạc bằng các thiết bị chuyên khoa hiện đại và chính xác
Điều trị các bệnh lý về giác mạc
Ngày nay, nhiều phương pháp tiên tiến giúp điều trị hiệu quả các bệnh lý giác mạc ở nhiều mức độ khác nhau. Dưới đây là 4 nhóm phương pháp điều trị phổ biến được áp dụng trong y học hiện đại.
- Điều trị nội khoa: Sử dụng thuốc nhỏ mắt và thuốc uống theo đơn, bao gồm kháng sinh, kháng viêm và thuốc ức chế miễn dịch, giúp kiểm soát viêm nhiễm, giảm đau và ngăn tổn thương lan rộng.
- Điều trị laser: Phương pháp Phototherapeutic Keratectomy (PTK) dùng laser excimer để tái tạo bề mặt giác mạc, loại bỏ mô sẹo hoặc đục, giúp cải thiện thị lực đáng kể cho bệnh nhân.
- Phẫu thuật ghép giác mạc: Gồm DSAEK và DMEK – hai kỹ thuật ghép từng lớp mô mỏng, ít xâm lấn, rút ngắn thời gian hồi phục. Đây là dạng phẫu thuật ghép tạng thành công nhất hiện nay.
- Điều trị tiên tiến: Dành cho trường hợp đặc biệt như giác mạc nhân tạo (KPro) hoặc liệu pháp liên kết chéo giác mạc bằng riboflavin và tia cực tím để củng cố cấu trúc giác mạc yếu, đặc biệt trong giác mạc hình chóp.

Các phương pháp điều trị hiện đại cho phép can thiệp hiệu quả với nhiều mức độ bệnh lý giác mạc khác nhau
Các biện pháp chăm sóc giác mạc
Chăm sóc và bảo vệ giác mạc đúng cách là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa các bệnh lý về mắt và duy trì thị lực lâu dài. Dưới đây là 3 biện pháp giúp bạn chăm sóc giác mạc khỏe mạnh mỗi ngày.
Bảo vệ khỏi chấn thương: Đeo kính bảo hộ trong các tình huống có nguy cơ cao:
- Chơi thể thao có bóng như bóng chày, khúc côn cầu
- Làm vườn, cắt cỏ hoặc sử dụng máy cắt cỏ
- Sửa chữa, sơn hoặc đóng đinh
- Sử dụng máy móc như máy chà nhám hoặc máy khoan
Sử dụng hóa chất như chất tẩy rửa hoặc thuốc trừ sâu
Bảo quản kính áp tròng: Luôn tuân thủ hướng dẫn vệ sinh, khử trùng và bảo quản kính áp tròng đúng cách, thay kính đúng thời hạn và không đeo quá thời gian quy định.
Thói quen tốt: Kiểm tra mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề giác mạc, tránh dụi mắt có thể gây trầy xước giác mạc.

Đeo kính bảo hộ trong các tình huống có nguy cơ cao
Câu hỏi thường gặp về giác mạc
Giác mạc có tự lành không?
Có, giác mạc có thể tự lành. Vết trầy nhỏ trên giác mạc thường tự lành trong vòng 24-48 giờ nhờ khả năng tái tạo tốt của lớp biểu mô.(3) Màng Descemet phục hồi tương đối. Tuy nhiên, tế bào nội mô hầu như không tái tạo, nên tổn thương sâu cần can thiệp chuyên khoa.
Giác mạc có dày lên được không?
Có. Giác mạc có thể dày lên trong các tình trạng bệnh lý như phù giác mạc do rối loạn nội mô (ví dụ loạn dưỡng Fuchs), tăng nhãn áp, viêm hoặc chấn thương. Sự dày lên này thường là dấu hiệu bất thường, cần được đánh giá và điều trị kịp thời.
Làm sao biết giác mạc mỏng hay dày?
Không thể tự nhận biết giác mạc mỏng hay dày bằng mắt thường. Độ dày giác mạc chỉ được xác định chính xác khi khám mắt bằng thiết bị chuyên khoa như đo độ dày giác mạc (pachymetry), bản đồ giác mạc hoặc OCT do bác sĩ nhãn khoa thực hiện.
Giác mạc giữ vai trò trung tâm trong hệ thống thị giác, vừa bảo vệ mắt khỏi tác nhân gây hại vừa giúp khúc xạ ánh sáng để hình ảnh trở nên rõ nét. Cấu tạo tinh tế của giác mạc cho thấy tầm quan trọng của việc chăm sóc mắt mỗi ngày. Duy trì thói quen bảo vệ mắt, khám định kỳ và sinh hoạt lành mạnh sẽ giúp giữ gìn thị lực ổn định và đôi mắt sáng khỏe lâu dài.
Mắt Sài Gòn – hệ thống bệnh viện chuyên khoa mắt lớn nhất Việt Nam, là điểm đến tin cậy cho mọi nhu cầu chăm sóc và điều trị bệnh lý nhãn khoa với chất lượng cao nhất. Với đội ngũ chuyên môn cao giàu kinh nghiệm, tiêu chuẩn điều trị chất lượng vàng và trải nghiệm khách hàng vượt trội, Mắt Sài Gòn cam kết mang đến dịch vụ nhãn khoa tốt nhất cho cộng đồng. Đặc biệt, Mắt Sài Gòn tự hào sở hữu dải công nghệ phẫu thuật khúc xạ đa dạng và tiên tiến nhất Việt Nam. Tìm hiểu thêm về các phương pháp xóa cận tiên tiến tại https://uudai.matsaigon.com/
Tài liệu tham khảo
- Camburu, G., Zemba, M., Tătaru, C. P., & Purcărea, V. L. (2023). The measurement of Central Corneal Thickness. Romanian Journal of Ophthalmology, 67(2), 168–174. https://doi.org/10.22336/rjo.2023.29
- Ludwig, P. E., Lopez, M. J., & Sevensma, K. E. Anatomy, Head and Neck, Eye Cornea. [Updated 2023 Aug 7]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025 Jan-. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK470340/
- National Eye Institute. (n.d.). (2025 August 6). Corneal conditions. U.S. Department of Health and Human Services, National Institutes of Health. https://www.nei.nih.gov/learn-about-eye-health/eye-conditions-and-diseases/corneal-conditions