Nội dung bài viết

Đồng tử là gì? Kích thước, chức năng và rối loạn thường gặp

Đồng tử là phần tròn màu đen nằm ở trung tâm mống mắt, có nhiệm vụ điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt để tạo hình ảnh rõ nét. Kích thước đồng tử thay đổi linh hoạt 2–4 mm trong ánh sáng mạnh và 4–8 mm trong bóng tối, giúp mắt thích nghi với điều kiện môi trường. Màu đen đặc trưng của đồng tử xuất phát từ việc ánh sáng bị hấp thụ hoàn toàn ở võng mạc, giúp hình ảnh sắc nét và chính xác hơn.

Chức năng chính của đồng tử là kiểm soát ánh sáng và hỗ trợ xử lý thông tin thị giác. Tuy nhiên, nhiều rối loạn có thể ảnh hưởng đến kích thước, hình dạng hoặc phản ứng của nó, như hội chứng Horner, liệt dây thần kinh vận nhãn hay phản xạ đồng tử bất thường. Thông qua khám mắt toàn diện và các xét nghiệm như thử Marcus Gunn, bác sĩ có thể phát hiện sớm các vấn đề về thần kinh – thị giác.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, chức năng và rối loạn thường gặp của đồng tử, góp phần chăm sóc tốt hơn cho sức khỏe đôi mắt.

Tìm hiểu các thông tin liên quan đến đồng tử

Đồng tử là gì? Kích thước, chức năng và những rối loạn thường gặp

Đồng tử là gì?

Đồng tử là lỗ tròn màu đen nằm ở trung tâm mống mắt – phần có màu của mắt. Cấu trúc này hoạt động như một “cửa ngõ quang học”, điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào nhãn cầu để tạo ra hình ảnh rõ nét trên võng mạc. Trong quang học giải phẫu, đồng tử được xem là lỗ mở của hệ thị giác, còn mống mắt đóng vai trò như màng chắn, giúp kiểm soát độ mở sáng tối một cách chính xác và linh hoạt.

Đồng tử mang màu đen đặc trưng vì hầu hết ánh sáng đi vào mắt đều bị hấp thụ bởi các mô nội nhãn hoặc phản xạ khuếch tán bên trong nhãn cầu, khiến ánh sáng không thể thoát ra ngoài. Hiện tượng này giúp mắt thích nghi với môi trường sáng tối khác nhau, đảm bảo khả năng nhìn ổn định.

Ở người, đồng tử thường có hình dạng tròn đều, biểu hiện sự cân bằng quang học tự nhiên. Tuy nhiên, ở một số loài động vật, hình dạng đồng tử lại khác biệt , ví dụ, đồng tử của mèo có dạng khe dọc giúp nhìn rõ trong bóng tối, trong khi ở dê lại là khe ngang, hỗ trợ quan sát tốt trên đồng cỏ rộng.

Đồng tử là lỗ tròn màu đen trong mống mắt

Đồng tử là lỗ tròn màu đen nằm ở trung tâm mống mắt – phần có màu của mắt

Kích thước của đồng tử mắt

Kích thước đồng tử ở mỗi người có sự khác biệt, phụ thuộc vào nhiều yếu tố sinh lý và môi trường. Một trong những yếu tố ảnh hưởng rõ rệt nhất là tuổi tác: trẻ em và thanh niên thường có đồng tử lớn hơn, trong khi người cao tuổi lại có xu hướng đồng tử nhỏ hơn do giảm khả năng phản ứng của cơ mống mắt.

Thông thường, ở người trưởng thành, đường kính đồng tử dao động từ 2–4 milimet trong ánh sáng mạnh và mở rộng từ 4–8 milimet trong bóng tối. Bên cạnh phản ứng với ánh sáng, đồng tử còn co lại khi mắt tập trung vào vật thể gần đây là phản xạ điều tiết tự nhiên giúp điều chỉnh ánh sáng và duy trì độ sâu trường ảnh phù hợp. Kích thước đồng tử và khả năng giãn nở giảm dần theo tuổi tác. Đồng tử có xu hướng nhỏ hơn ở người lớn tuổi.

Kích thước đồng tử khác nhau ở mỗi người

Kích thước đồng tử ở mỗi người có sự khác biệt, phụ thuộc vào nhiều yếu tố sinh lý và môi trường

Đồng tử mắt có màu gì?

Cả hai đồng tử của mắt người đều có hình tròn, màu đen và thường bằng nhau về kích thước. Màu đen này không chỉ là đặc điểm thị giác mà còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhìn, màu đen là do hấp thụ ánh sáng bởi các mô giàu sắc tố của màng bồ đào, và do không có ánh sáng phản xạ ngược trở lại

Trong một số trường hợp đặc biệt, đồng tử có thể xuất hiện màu khác. Chẳng hạn, khi chụp ảnh có đèn flash, đồng tử đôi khi trông màu đỏ do ánh sáng phản xạ từ các mạch máu giàu oxy trong võng mạc. Hiện tượng này hoàn toàn bình thường và không phải dấu hiệu của bất kỳ bệnh lý nào.

Đồng tử người có màu đen

Cả hai đồng tử của mắt người đều có hình tròn, màu đen và thường bằng nhau về kích thước

Đồng tử có chức năng gì?

Đồng tử đảm nhận vai trò điều tiết lượng ánh sáng đi vào võng mạc để giúp hình ảnh rõ nét và bảo vệ mắt khỏi tổn thương. Bên cạnh đó, đồng tử còn tham gia duy trì sự ổn định trong quá trình nhìn và nuôi dưỡng các phần trước của nhãn cầu. Đồng tử có 3 chức năng chính sau:

  • Điều chỉnh ánh sáng: Tự động co giãn để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt, đảm bảo thị giác rõ ràng trong mọi điều kiện.
  • Tối ưu hóa thị giác: Phối hợp với mống mắt và thấu kính giúp hình ảnh hội tụ chính xác lên võng mạc.
  • Bảo vệ và nuôi dưỡng mắt: Giúp giảm chói, ngăn tổn thương võng mạc và duy trì dòng thủy dịch nuôi dưỡng cấu trúc phía trước của mắt.
Đồng tử điều tiết ánh sáng đi vào võng mạc

Đồng tử đảm nhận vai trò điều tiết lượng ánh sáng đi vào võng mạc

Những rối loạn nào ảnh hưởng đến đồng tử?

Nhiều rối loạn có thể ảnh hưởng đến kích thước, hình dạng và chức năng của đồng tử. Những rối loạn này có thể là tình trạng riêng lẻ hoặc triệu chứng của các bệnh lý nghiêm trọng hơn.

Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi

Các rối loạn thay đổi kích thước và chức năng

Có nhiều rối loạn có thể làm thay đổi kích thước hoặc phản ứng của đồng tử, từ những biến đổi nhẹ đến các dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nghiêm trọng. Dưới đây là 7 rối loạn đồng tử thường gặp nhất:

  • Đồng tử Marcus Gunn: Không phản ứng bình thường với ánh sáng do tổn thương dây thần kinh thị giác hoặc bệnh lý võng mạc.
    Không đồng đều kích thước đồng tử (Anisocoria): Một đồng tử lớn hơn đồng tử còn lại, có thể là tạm thời hoặc do chấn thương, nhiễm trùng, khối u.
  • Đa đồng tử (Polycoria): Hiếm gặp, xuất hiện nhiều hơn một đồng tử hoạt động trong cùng một mắt.
    Đồng tử Argyll Robertson: Co lại khi nhìn gần nhưng không phản ứng với ánh sáng, thường gặp ở người bị tổn thương thần kinh do tiểu đường.
  • Co đồng tử (Miosis): Đồng tử co nhỏ bất thường, có thể xảy ra khi đột quỵ hoặc dùng thuốc phiện.
  • Hội chứng Adie (Adie’s Tonic Pupil): Đồng tử giãn và phản ứng chậm với ánh sáng, thường chỉ ảnh hưởng một bên mắt.
  • Giãn đồng tử (Mydriasis): Đồng tử giãn rộng bất thường, trái ngược với hiện tượng co đồng tử..
Chấn thương khiến hai đồng tử kích thước khác nhau

Một đồng tử lớn hơn đồng tử còn lại, có thể là tạm thời hoặc do chấn thương, nhiễm trùng, khối u

Những bệnh lý gây ảnh hưởng đến đồng tử

Ngoài các rối loạn trực tiếp của đồng tử, nhiều bệnh lý toàn thân và nhãn khoa cũng có thể ảnh hưởng đến kích thước, hình dạng hoặc phản ứng của đồng tử. Dưới đây là 7 bệnh lý thường gặp có thể gây thay đổi bất thường ở đồng tử:

  • Hội chứng Horner (Horner syndrome): Là rối loạn hiếm gặp ảnh hưởng đến một bên mắt và mặt, gây co đồng tử do tổn thương dây thần kinh nối từ não đến mặt. Nguyên nhân có thể do đột quỵ, khối u hoặc chấn thương.
  • Liệt dây thần kinh sọ thứ ba (Third cranial nerve palsy): Xảy ra khi dây thần kinh vận nhãn bị tổn thương, làm suy giảm khả năng di chuyển mắt, co đồng tử và nâng mí mắt. Đây là tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thị giác.
  • Chấn thương sọ não (Traumatic brain injury): Khi não va đập vào hộp sọ, đồng tử có thể thay đổi hình dạng hoặc phản ứng bất thường. Đây là dấu hiệu quan trọng giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương não.
  • Chấn động (Concussion): Là dạng nhẹ hơn của chấn thương sọ não, gây giãn đồng tử hoặc làm hai đồng tử không đều nhau. Thường xảy ra sau va đập mạnh vào đầu hoặc cơ thể.
  • Đục thủy tinh thể (Cataracts): Là tình trạng thấu kính mắt bị mờ đục, ảnh hưởng đến thị lực. Sau phẫu thuật thay thấu kính nhân tạo, kích thước và phản ứng của đồng tử có thể thay đổi.
  • Đau đầu chuỗi (Cluster headaches): Cơn đau dữ dội ở một bên đầu thường đi kèm co nhỏ đồng tử ở bên bị ảnh hưởng do tác động đến dây thần kinh mặt.
  • Chấn thương (Trauma): Mọi tổn thương vật lý đến mống mắt, kể cả sau phẫu thuật mắt, đều có thể làm biến dạng đồng tử. Dù phản ứng ánh sáng vẫn bình thường, hình dạng đồng tử có thể thay đổi vĩnh viễn.
Các bệnh lý sau phẫu thuật ảnh hưởng đồng tử

Sau phẫu thuật thay thấu kính nhân tạo do đục thuỷ tinh thể, kích thước và phản ứng của đồng tử có thể thay đổi

Các xét nghiệm chẩn đoán sức khỏe đồng tử

Việc kiểm tra sức khỏe đồng tử là bước quan trọng trong khám mắt toàn diện, giúp phát hiện sớm rối loạn hoặc bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thị giác và sức khỏe toàn thân. Dưới đây là 4 phương pháp kiểm tra phổ biến thường được bác sĩ sử dụng:

  • Khám mắt toàn diện: Bác sĩ chiếu đèn vào đồng tử trong phòng thiếu sáng để quan sát phản ứng co giãn. Hai đồng tử cần phản ứng đồng bộ và đều đặn với ánh sáng, thường được kiểm tra khi người bệnh nhìn vào vật ở xa.
  • Thử nghiệm đồng tử Marcus Gunn (swinging-flashlight test): Ánh sáng được chiếu luân phiên vào từng mắt để đánh giá phản ứng trực tiếp (mắt được chiếu sáng) và phản ứng đồng thuận (mắt còn lại).
  • Thử nghiệm phản ứng điều tiết: Người bệnh tập trung vào vật thể di chuyển dần đến gần mũi để kiểm tra khả năng điều tiết của đồng tử khi thay đổi khoảng cách quan sát.
  • Sử dụng thuốc nhỏ mắt: Một số thuốc như pilocarpine hoặc phenylephrine được dùng để kiểm tra phản ứng của đồng tử và đánh giá chức năng của cơ mống mắt.

Nếu đồng tử không hoạt động bình thường, bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm bổ sung như xét nghiệm máu hoặc xét nghiệm hình ảnh để tìm kiếm các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác như đột quỵ hoặc chấn thương não.

Kiểm tra mắt định kỳ đảm bảo sức khỏe đồng tử

Việc kiểm tra sức khỏe đồng tử là bước quan trọng trong khám mắt toàn diện

Câu hỏi thường gặp

Đồng tử mắt giãn ra khi nào?

Đồng tử giãn ra (to hơn) khi ánh sáng mờ hoặc trong bóng tối để cho phép nhiều ánh sáng hơn đi vào võng mạc, giúp cải thiện thị lực ban đêm. Đồng tử cũng giãn ra tự nhiên khi bạn tập trung vào các vật thể ở xa hơn, đảm bảo thu nhận đủ ánh sáng cho việc quan sát khoảng cách xa. Các yếu tố khác có thể gây giãn đồng tử bao gồm tuổi trẻ, bệnh tật, chấn thương hoặc bất thường đáng kể khác. Dây thần kinh giao cảm chịu trách nhiệm kiểm soát sự giãn nở của đồng tử trong các tình huống này.

Giãn đồng tử bất thường có dấu hiệu gì?

Giãn đồng tử bất thường (Mydriasis) là thuật ngữ y học chỉ tình trạng đồng tử bị giãn quá mức hoặc không phản ứng đúng cách. Một số tình trạng gây giãn hoặc phản ứng bất thường của đồng tử cần lưu ý: Hội chứng Adie làm đồng tử bị giãn và không phản ứng bình thường với sự thay đổi ánh sáng. Liệt dây thần kinh sọ thứ ba ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng co đồng tử cùng nhiều chức năng khác của mắt. Chấn thương sọ não hoặc chấn động có thể khiến đồng tử bị giãn hoặc có sự khác biệt rõ rệt về kích thước giữa hai đồng tử.Một số loại thuốc, chấn thương vật lý hoặc bệnh lý toàn thân cũng có thể là nguyên nhân gây giãn đồng tử bất thường. Đồng tử được coi là bất thường nếu nó không giãn ra trong ánh sáng mờ hoặc không co lại khi phản ứng với ánh sáng hoặc sự điều tiết.

Co đồng tử và giãn đồng tử khác nhau thế nào?

Co đồng tử (Miosis) xảy ra khi đồng tử co thắt trong ánh sáng mạnh hoặc khi nhìn gần, do dây thần kinh phó giao cảm kiểm soát. Giãn đồng tử (Mydriasis) xảy ra khi đồng tử giãn rộng trong ánh sáng mờ hoặc khi nhìn xa, do dây thần kinh giao cảm kiểm soát. Nguyên nhân bệnh lý gây co đồng tử bao gồm đột quỵ, thuốc phiện, hội chứng Horner. Giãn đồng tử bất thường có thể do hội chứng Adie, liệt dây thần kinh sọ thứ ba.

Đồng tử giữ vai trò quan trọng trong quá trình thị giác, giúp điều tiết ánh sáng và bảo vệ võng mạc. Việc kiểm tra phản xạ đồng tử định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường liên quan đến thần kinh và mắt, từ đó điều trị kịp thời, bảo vệ thị lực lâu dài.

Mắt Sài Gòn là hệ thống bệnh viện chuyên khoa mắt ngoài công lập lớn nhất Việt Nam, là điểm đến tin cậy cho mọi nhu cầu chăm sóc và điều trị bệnh lý nhãn khoa. Với đội ngũ bác sĩ, thạc sĩ, tiến sĩ nhãn khoa đầu ngành giàu kinh nghiệm, tiêu chuẩn điều trị chất lượng vàng và trải nghiệm khách hàng vượt trội, Mắt Sài Gòn cam kết mang đến dịch vụ y tế chất lượng cao nhất. Ngoài ra, Mắt Sài Gòn còn tự hào sở hữu dải công nghệ phẫu thuật khúc xạ nhiều nhất Việt Nam, giúp hàng trăm ngàn khách hàng cải thiện thị lực. Tìm hiểu thêm về các phương pháp xóa cận tiên tiến tại https://uudai.matsaigon.com/

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Cleveland Clinic. (n.d.). Pupil of the eye. https://my.clevelandclinic.org/health/body/24317-pupil-of-the-eye
  2. Courn, S. (2022, October 3). Pupil of the eye and its function, size and testing. Journal of Clinical & Medical Education. https://www.jcmedu.org/jcmedu-articles/pupil-of-the-eye-and-its-function-size-and-testing-91662.html
  3. Eyemantra. (n.d.). Pupil of an eye and related health conditions. https://eyemantra.in/about-eye/pupil-of-eye/#Conditions_Affecting_Size_Shape_And_Color_of_Pupil

Chia sẻ: