Nội dung bài viết

Đục thủy tinh thể: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị hiệu quả

Đục thủy tinh thể là tình trạng mờ đục trong thủy tinh thể, làm giảm khả năng tập trung ánh sáng vào võng mạc. Khi protein thủy tinh thể phân hủy và vón cục, các vùng đục hình thành, ảnh hưởng đến thị lực. Bệnh có 3 dạng chính: đục nhân ở trung tâm, đục vỏ ở rìa ngoài và đục dưới bao sau phía sau thủy tinh thể.

Nguyên nhân chính là lão hóa tự nhiên từ 40 tuổi, khi protein thủy tinh thể thoái hóa. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm chấn thương mắt, đái tháo đường, tiếp xúc với tia UV, dùng corticosteroid kéo dài và hút thuốc. Triệu chứng thường gặp là nhìn mờ, chói mắt khi tiếp xúc ánh sáng mạnh, màu sắc phai nhạt hoặc chuyển vàng, nhìn đôi và khó nhìn ban đêm.

Ở giai đoạn sớm, bệnh nhân có thể điều chỉnh kính, tăng cường chiếu sáng và đeo kính râm chống lóa. Khi bệnh tiến triển, phẫu thuật Phaco là phương pháp điều trị duy nhất, thay thủy tinh thể đục bằng thấu kính nhân tạo. Bài viết này cung cấp thông tin về nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị, giúp bảo vệ sức khỏe thị lực.

Đục thủy tinh thể là gì

Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể là gì?

Đục thủy tinh thể là tình trạng mờ đục trong thủy tinh thể, bộ phận trong suốt giúp tập trung ánh sáng. Thủy tinh thể bình thường là một thấu kính hai mặt lồi, giúp điều tiết để vật thể gần hay xa đều rõ nét. Khi bị đục, tầm nhìn trở nên mờ, giống như nhìn qua cửa sổ bị sương hoặc kính mờ.

Với người bị đục thủy tinh thể, tầm nhìn sẽ trở nên lờ mờ và mất màu sắc do lớp thủy tinh thể bị đục. Bệnh thường tiến triển chậm và không gây đau đớn. Hầu hết các trường hợp không được phát hiện cho đến khi bệnh đã tiến triển và ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị giác.

Đục thủy tinh thể là nguyên nhân hàng đầu gây mù, đặc biệt ở người trên 50 tuổi. Theo Cleveland Clinic, gần 1/5 người từ 65-74 tuổi bị ảnh hưởng, và hơn 50% người trên 80 tuổi đã trải qua bệnh này hoặc phẫu thuật điều trị.

Đục thủy tinh thể là tình trạng thủy tinh thể bị mờ đục

Đục thủy tinh thể là tình trạng thủy tinh thể bị mờ đục, làm giảm khả năng tập trung ánh sáng và gây nhìn mờ như qua kính sương

Phân loại đục thủy tinh thể

Các bác sĩ nhãn khoa thường phân loại theo 3 nhóm chính: phân loại theo hình thái đục, phân loại theo độ cứng của nhân và các trường hợp đặc biệt khó điều trị.

Đục thủy tinh thể theo hình thái đục

Phân loại theo hình thái dựa vào vị trí xuất hiện đục, tiến triển của đục, độ cứng và màu sắc của nhân thủy tinh thể. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có 3 loại chính:

  • Đục nhân (Nuclear cataract): Xuất hiện ở trung tâm thủy tinh thể, thường khiến thủy tinh thể chuyển màu vàng hoặc nâu theo thời gian. Loại này thường tiến triển chậm và có thể gây cận thị tạm thời ở giai đoạn đầu.
  • Đục vỏ (Cortical cataract): Bắt đầu như những vệt trắng hình nêm ở rìa ngoài vỏ thủy tinh thể. Các vệt này dần lan vào trung tâm và ảnh hưởng đến ánh sáng đi qua thủy tinh thể.
  • Đục dưới bao sau (Posterior subcapsular cataract): Hình thành ở phía sau thủy tinh thể, ngay trên đường đi của ánh sáng. Loại này thường ảnh hưởng nhanh đến khả năng đọc, gây khó chịu với ánh sáng mạnh và tạo quầng sáng quanh đèn vào ban đêm.
Đục thủy tinh thể được phân loại theo vị trí tổn thương

Đục thủy tinh thể được phân loại theo vị trí tổn thương thành 3 dạng chính: đục nhân đục vỏ và đục dưới bao sau

Đục thủy tinh thể theo độ cứng của nhân

Phân loại này giúp bác sĩ tiên lượng độ phức tạp của cuộc phẫu thuật và chuẩn bị phương án phù hợp. Theo thang độ Luicio-Burrato, có 5 cấp độ:

  • Độ I: Nhân mềm, còn trong suốt hoặc xám nhạt, có đục vỏ hoặc dưới bao. Đây là giai đoạn sớm nhất, phẫu thuật tương đối đơn giản.
  • Độ II: Nhân mềm vừa phải, có màu xám hoặc vàng nhẹ, xuất hiện đục dưới bao sau. Thủy tinh thể bắt đầu mất độ trong suốt rõ hơn.
  • Độ III: Nhân cứng trung bình, đục nhân có màu vàng hổ phách, hoặc đục nhân dưới bao sau. Phẫu thuật cần kỹ thuật cao hơn để loại bỏ nhân cứng.
  • Độ IV: Nhân cứng, đục nhân có màu nâu vàng hổ phách. Thủy tinh thể đã đục đáng kể và cứng hơn nhiều.
  • Độ V: Nhân quá cứng, có màu nâu đen. Đây là giai đoạn nặng nhất, phẫu thuật phức tạp và có nguy cơ biến chứng cao hơn.
Phân loại theo thang Luicio-Burrato

Phân loại theo thang Luicio-Burrato giúp bác sĩ đánh giá độ khó phẫu thuật, gồm 5 mức

Một số trường hợp đục thủy tinh thể khó, tiên lượng dè dặt

Một số trường hợp đục thủy tinh thể kết hợp với các bệnh lý khác hoặc có đặc điểm phức tạp đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến và cần tiên lượng cẩn trọng:

  • Đục thủy tinh thể nhân nâu đen đồng tử không giãn kết hợp với hội chứng giả bong bao: Tình trạng này khiến đồng tử không thể giãn rộng, gây khó khăn trong quan sát và phẫu thuật.
  • Đục thủy tinh thể kết hợp với bệnh Glocom (cườm nước) mất hướng sáng: Áp lực trong mắt cao kèm theo đục thủy tinh thể tạo ra thách thức lớn trong điều trị.
  • Đục thủy tinh thể trên mắt viêm màng bồ đào cũ: Viêm mạn tính gây dính và biến chứng ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.
  • Đục thủy tinh thể với hội chứng Marfan: Rối loạn mô liên kết di truyền này ảnh hưởng đến dây chằng giữ thủy tinh thể, tăng nguy cơ biến chứng.
  • Đục thủy tinh thể do chấn thương, biến chứng đứt dây chằng Zinn, lệch thủy tinh thể: Cấu trúc giữ thủy tinh thể bị tổn thương đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật đặc biệt.

Nguyên nhân gây đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, từ quá trình lão hóa tự nhiên đến các yếu tố bệnh lý và môi trường. Dưới đây là 2 nhóm nguyên nhân phổ biến gây đục thuỷ tinh thể:

Nguyên nhân nguyên phát

Nguyên nhân nguyên phát của đục thủy tinh thể  được chia thành hai nhóm chính:

  • Lão hóa: Khoảng tuổi 40, protein trong thủy tinh thể phân hủy và vón cục, tạo vùng mờ đục ảnh hưởng đến thị lực. Quá trình này thường xảy ra ở người già.
  • Bẩm sinh: Một số trẻ em sinh ra đã bị đục thủy tinh thể hoặc phát triển bệnh do di truyền, sự phát triển thiếu sót của phôi thai, hoặc các bệnh lý như nhiễm rubella, loạn dưỡng cơ nhẹ, hoặc u xơ thần kinh type 2.
Nguyên nhân nguyên phát của đục thủy tinh thể

Nguyên nhân nguyên phát của đục thủy tinh thể chủ yếu do lão hóa, thường bắt đầu sau 40 tuổi

Nguyên nhân thứ phát

Nguyên nhân thứ phát của đục thủy tinh thể thường liên quan đến các yếu tố tác động từ bên ngoài hoặc do các bệnh lý toàn thân. Dưới đây là 4 nguyên nhân phổ biến:

  • Tổn thương mắt: Chấn thương mắt, phẫu thuật Glocom (cườm nước), hoặc các phẫu thuật nội nhãn khác có thể gây đục thủy tinh thể. Tổn thương làm thay đổi cấu trúc thủy tinh thể và khởi phát quá trình đục.
  • Bệnh lý toàn thân: Đái tháo đường (tiểu đường) là một yếu tố nguy cơ quan trọng, có thể gây đục thủy tinh thể thể dưới vỏ. Tăng huyết áp và viêm màng bồ đào cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài:
    • Thiếu cung cấp oxy, tăng lượng nước, giảm protein trong thủy tinh thể
    • Tiếp xúc trực tiếp và lâu dài với ánh sáng tia cực tím (UV) từ mặt trời
    • Tiếp xúc với ánh sáng nhân tạo có cường độ mạnh (đèn sân khấu, đèn cao áp)
    • Tiếp xúc với xạ ion hóa (thường dùng trong chụp X-quang, xạ trị)
    • Sử dụng corticosteroid lâu ngày
    • Nghiện rượu, khói thuốc lá, chất độc của môi trường
  • Chế độ dinh dưỡng: Chế độ ăn giàu đường galactose (một thành phần của lactose – đường sữa) có thể gây tích tụ ở mắt. Sự tích tụ này kéo theo nhiều nước, làm mất cân bằng nước điện giải của thủy tinh thể và dẫn đến đục.
Tổn thương mắt có thể làm biến đổi cấu trúc thủy tinh thể

Tổn thương mắt như chấn thương, phẫu thuật glôcôm hoặc can thiệp nội nhãn có thể làm biến đổi cấu trúc thủy tinh thể, từ đó khởi phát và thúc đẩy quá trình đục

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh đục thuỷ tinh thể, khiến nguy cơ mắc phải tăng lên theo thời gian. Dưới đây là 11 yếu tố chính có thể góp phần làm tăng khả năng mắc đục thủy tinh thể:

  • Tuổi tác: Nguy cơ đục thủy tinh thể tăng rõ rệt sau tuổi 60
  • Hút thuốc lá: Làm tăng gốc tự do trong cơ thể, gây tổn thương tế bào thủy tinh thể
  • Bệnh đái tháo đường và đường huyết cao: Thay đổi cấu trúc và thành phần thủy tinh thể
  • Tiếp xúc với tia UV: Ánh sáng mặt trời kéo dài gây tổn thương tích lũy
  • Uống quá nhiều rượu: Tạo độc tố ảnh hưởng đến sức khỏe mắt
  • Chấn thương hoặc phẫu thuật mắt: Thay đổi cấu trúc tự nhiên của thủy tinh thể
  • Tiền sử viêm mắt: Viêm màng bồ đào tạo môi trường thuận lợi cho đục thủy tinh thể
  • Sử dụng corticosteroid kéo dài: Điều trị bệnh tự miễn hoặc viêm mạn tính
  • Béo phì: Liên quan đến viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa
  • Tiền sử gia đình: Di truyền đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ mắc bệnh
  • Xạ trị: Điều trị ung thư vùng trên cơ thể làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể.
Nguy cơ đục thủy tinh thể

Nguy cơ đục thủy tinh thể tăng sau 60 tuổi

Triệu chứng thường gặp của đục thủy tinh thể

Để nhận biết sớm đục thủy tinh thể và ngăn ngừa nguy cơ mất thị lực, việc chú ý đến các triệu chứng ban đầu là rất quan trọng. Dưới đây là 7 dấu hiệu điển hình mà bạn có thể gặp phải khi mắc đục thủy tinh thể:

Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi

  • Nhìn mờ hoặc lờ mờ: Cảm giác như có màn sương che phủ trước mắt, khiến tầm nhìn trở nên kém sắc nét và khó nhìn rõ chi tiết.
  • Giảm thị lực dần dần: Thị lực suy giảm từ từ, không cải thiện ngay cả khi đeo kính, và bạn có thể cần thay đổi kính nhiều lần mà vẫn không đạt được kết quả tốt.
  • Chói mắt với ánh sáng mạnh: Ánh sáng mặt trời hoặc đèn ban đêm có thể gây khó chịu, trong khi môi trường thiếu sáng lại giúp bạn nhìn rõ hơn.
  • Nhìn đôi (song thị): Khi nhìn một vật, bạn có thể thấy nó thành hai hoặc nhiều hình ảnh trùng lặp, và triệu chứng này có thể giảm khi thủy tinh thể đục nặng hơn.
  • Khó nhìn vào ban đêm: Đèn pha xe đối diện gây chói mắt khi lái xe, và bạn có thể nhìn thấy quầng sáng hoặc vệt sáng quanh các nguồn sáng.
  • Màu sắc phai mờ: Các màu sắc trở nên nhạt hoặc chuyển sang màu vàng, làm cho màu sắc rực rỡ như đỏ, cam không còn nổi bật như trước.
  • Chấm nhỏ hoặc vệt đen: Hiện tượng ruồi bay, tức là những chấm nhỏ hoặc vệt đen trong tầm nhìn, có thể xuất hiện.
Nhìn mờ hoặc lờ mờ

Nhìn mờ hoặc lờ mờ là triệu chứng phổ biến của đục thủy tinh thể, tạo cảm giác như có lớp sương che trước mắt, làm giảm độ sắc nét của hình ảnh

Cách điều trị thị lực cho người bị đục thủy tinh thể

Phương pháp điều trị đục thủy tinh thể phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

Điều trị không phẫu thuật (Giai đoạn sớm)

Ở giai đoạn đầu khi đục thủy tinh thể chưa ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Sử dụng kính gọng với độ số mới giúp cải thiện tầm nhìn tạm thời. Bác sĩ nhãn khoa sẽ đo và điều chỉnh độ kính phù hợp.
  • Sử dụng ánh sáng mạnh hơn ở nhà hoặc nơi làm việc, đặc biệt khi đọc sách hoặc làm việc chi tiết. Đeo kính râm chống lóa (anti-glare) khi ra ngoài giúp giảm khó chịu do ánh sáng mạnh.
  • Sử dụng kính lúp để đọc sách, báo và thực hiện các hoạt động cần nhìn gần.
Giai đoạn sớm có thể cải thiện tạm thời bằng cách đeo kính đúng độ

Ở giai đoạn sớm có thể cải thiện tạm thời bằng cách đeo kính đúng độ, tăng cường chiếu sáng, đeo kính râm chống lóa khi ra ngoài và dùng kính lúp khi đọc

Phẫu thuật (Giai đoạn tiến triển)

Phẫu thuật là cách duy nhất để loại bỏ hoàn toàn đục thủy tinh thể, khi nó bắt đầu ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày như đọc sách, lái xe, hoặc xem TV. Bác sĩ sẽ đề nghị phẫu thuật khi tình trạng này gây cản trở đến chất lượng sống.

Kỹ thuật phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là Phẫu thuật Phaco, trong đó bác sĩ sẽ loại bỏ thủy tinh thể bị đục và thay thế bằng thấu kính nhân tạo trong suốt (IOL). IOL giúp phục hồi thị lực và điều chỉnh các lỗi khúc xạ.

Phẫu thuật đục thủy tinh thể là một trong những ca phẫu thuật an toàn và phổ biến nhất. 9 trong 10 người sau phẫu thuật có thị lực cải thiện rõ rệt. Thời gian hồi phục hoàn toàn từ 4-8 tuần, nhưng thị lực sẽ được cải thiện sớm hơn.

Phẫu thuật là cách duy nhất để loại bỏ hoàn toàn đục thủy tinh thể

Ở giai đoạn tiến triển, phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất, được chỉ định khi đục thủy tinh thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày

Cách để phòng ngừa đục thủy tinh thể

Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn quá trình lão hóa, bạn có thể thực hiện các biện pháp để làm chậm sự phát triển của đục thủy tinh thể:

  • Khám mắt định kỳ: Người trên 60 tuổi nên khám mắt toàn diện mỗi 1-2 năm để phát hiện sớm các vấn đề về mắt.
  • Bảo vệ mắt khỏi tia UV: Đeo kính râm và đội mũ rộng vành khi ra ngoài trời để giảm tác hại của tia UV.
  • Bỏ thuốc lá: Bỏ thuốc lá giúp giảm nguy cơ mắc đục thủy tinh thể. Nếu cần, hãy tìm sự hỗ trợ từ bác sĩ hoặc các chương trình cai thuốc.
  • Kiểm soát bệnh lý nền: Điều trị và theo dõi đái tháo đường, huyết áp thường xuyên để bảo vệ mắt.
  • Ăn uống lành mạnh: Tiêu thụ nhiều trái cây, rau củ và thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như Vitamin C, E, A, Lutein, Kẽm để bảo vệ mắt.
  • Hạn chế rượu: Uống ít rượu và tránh thực phẩm chiên xào, nhiều dầu mỡ và đồ ngọt.
  • Đeo kính bảo hộ: Khi làm việc với dụng cụ điện hoặc chơi thể thao có nguy cơ chấn thương mắt.
Bổ sung nhiều rau xanh

Bổ sung nhiều rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như vitamin C, E, A, lutein và kẽm giúp bảo vệ mắt và giảm nguy cơ đục thủy tinh thể

Câu hỏi thường gặp

Đục thủy tinh thể có phải mổ không?

Phẫu thuật là cách duy nhất để loại bỏ đục thủy tinh thể và phục hồi thị lực rõ ràng. Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm, bệnh nhân chưa cần thiết phải phẫu thuật ngay. Bạn có thể cải thiện tạm thời tầm nhìn bằng cách điều chỉnh độ kính và tăng cường ánh sáng .

Bạn chỉ cần phẫu thuật khi các triệu chứng bắt đầu ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày như lái xe, đọc sách, hoặc làm việc. Việc chờ đợi phẫu thuật đến thời điểm phù hợp thường không gây hại cho mắt hoặc làm cho phẫu thuật sau này khó khăn hơn.

Bệnh đục thủy tinh thể có chữa được không?

Đục thủy tinh thể có thể điều trị hiệu quả bằng phẫu thuật. Phẫu thuật thay thế thủy tinh thể bị đục bằng thấu kính nhân tạo (IOL) là thủ thuật rất phổ biến, an toàn và có tỷ lệ thành công cao. Hầu hết bệnh nhân sau phẫu thuật đều phục hồi thị lực rõ ràng và có thể trở lại sinh hoạt bình thường.

Bệnh đục thủy tinh thể có nguy hiểm không?

Nếu không được điều trị, đục thủy tinh thể sẽ dần dẫn đến mất thị lực hoặc mù lòa. Khi thủy tinh thể quá chín (quá đục), có thể gây ra biến chứng nguy hiểm như tăng nhãn áp (Glocom – cườm nước). Tình trạng này gây đau nhức đầu dữ dội, tổn thương và teo thần kinh mắt không thể hồi phục.

Đục thủy tinh thể tiến triển quá cứng cũng có thể gây phản ứng viêm trong mắt, đồng tử bị dính lại, mắt thoái hóa. Điều này khiến phẫu thuật khó khăn hơn và dễ gây tổn thương các cấu trúc xung quanh. Vì vậy, việc phát hiện và điều trị kịp thời rất quan trọng.

Đục thủy tinh thể là bệnh lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu như nhìn mờ, chói mắt, màu sắc phai nhạt giúp bạn được can thiệp kịp thời. Phẫu thuật Phaco hiện đại với thấu kính nhân tạo mang lại kết quả tốt, giúp phục hồi thị lực rõ ràng. Bên cạnh đó, các biện pháp phòng ngừa như khám mắt định kỳ, bảo vệ mắt khỏi tia UV, chế độ dinh dưỡng cân đối và kiểm soát bệnh lý nền đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe thị lực.

Với hơn 22 năm phát triển, Hệ thống Bệnh viện Mắt Sài Gòn là hệ thống chuyên khoa mắt ngoài công lập lớn nhất Việt Nam, phủ sóng toàn quốc. Mắt Sài Gòn dẫn đầu trong các phẫu thuật hiện đại như khúc xạ, đục thủy tinh thể, với hơn 1.2 triệu ca thành công. Hệ thống quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, quy trình điều trị chuẩn chất lượng, cùng trang thiết bị hiện đại từ Mỹ và châu Âu, mang lại giải pháp cá nhân hóa tối ưu, an toàn và hiệu quả.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Cleveland Clinic. (n.d.). Cataracts (Age-Related). https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8589-cataracts-age-related
  2. Mayo Clinic. (n.d.). Cataracts. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/cataracts/symptoms-causes/syc-20353790
  3. National Eye Institute. (n.d.). Cataracts. https://www.nei.nih.gov/eye-health-information/eye-conditions-and-diseases/cataracts
  4. Sức Khỏe Đời Sống. (2024, July 6). Dấu hiệu cảnh báo bệnh đục thuỷ tinh thể. https://suckhoedoisong.vn/dau-hieu-canh-bao-benh-duc-thuy-tinh-the-16924070417592427.htm
  5. Sức Khỏe Đời Sống. (2024, April 8). Đục thủy tinh thể: Nguyên nhân, biểu hiện, cách điều trị và phòng bệnh. https://suckhoedoisong.vn/duc-thuy-tinh-the-nguyen-nhan-bieu-hien-cach-dieu-tri-va-phong-benh-169240401151557836.htm
  6. Sức Khỏe Đời Sống. (2016, January 13). Đục thuỷ tinh thể ở mắt. https://suckhoedoisong.vn/duc-thuy-tinh-the-o-mat-169110790.htm

Chia sẻ: