Nội dung bài viết

Hội chứng Horner là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Hội chứng Horner là một tình trạng thần kinh hiếm gặp nhưng đáng chú ý, ảnh hưởng đến một bên mặt và mắt do sự gián đoạn của hệ thống thần kinh giao cảm. Tình trạng này không phải là một bệnh lý độc lập mà là dấu hiệu cảnh báo của nhiều vấn đề y tế tiềm ẩn từ đột quỵ, khối u đến chấn thương cột sống. Việc nhận diện sớm các triệu chứng đặc trưng như sụp mí mắt, co đồng tử và giảm tiết mồ hôi ở bên mặt bị ảnh hưởng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về nguyên nhân gây bệnh, các biểu hiện lâm sàng, phương pháp chẩn đoán cũng như hướng dẫn điều trị và phòng ngừa hội chứng Horner, giúp người đọc hiểu rõ về tình trạng này và biết cách hành động phù hợp khi cần thiết.

Hội chứng Horner là gì

Hội chứng Horner: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Hội chứng Horner là gì?

Hội chứng Horner, còn được gọi là hội chứng Bernard-Horner hoặc bại liệt giao cảm nhãn cầu, là một hội chứng thần kinh hiếm gặp xảy ra khi đường dẫn truyền thần kinh giao cảm từ não đến mắt và khuôn mặt bị gián đoạn. Tình trạng này không phải là một bệnh lý độc lập mà thường là biểu hiện của một vấn đề y tế tiềm ẩn nghiêm trọng hơn như đột quỵ, khối u hoặc tổn thương mạch máu.

Bên cạnh đó, hội chứng Horner dễ dàng nhận thấy với bộ ba triệu chứng điển hình nhưu: sụp mi mắt trên, co đồng tử ở bên bị ảnh hưởng, và giảm hoặc mất khả năng tiết mồ hôi ở nửa mặt cùng phía. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 1 trên 6.000 người, có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng nguy cơ tăng cao hơn ở người lớn tuổi do các yếu tố như bệnh mạch máu và các bệnh lý phổi.

Hội chứng Horner còn được gọi là hội chứng Bernard-Horner

Hội chứng Horner, còn được gọi là hội chứng Bernard-Horner hoặc bại liệt giao cảm nhãn cầu

Nguyên nhân gây ra hội chứng Horner

Hội chứng Horner xảy ra do tổn thương ở bất kỳ vị trí nào dọc theo đường dẫn thần kinh giao cảm, từ não đến mắt. Đường dẫn này được chia thành ba đoạn với các neuron khác nhau, và nguyên nhân gây bệnh phụ thuộc vào vị trí tổn thương cụ thể.

Dưới đây là 3 nguyên nhân chính gây ra hội chứng Horner ở người lớn, bao gồm:

  • Tổn thương neuron bậc nhất (trung ương): Đoạn thần kinh này chạy từ vùng dưới đồi qua thân não đến tủy cổ (C8–T2). Nguyên nhân có thể do đột quỵ thân não bên, u não hoặc tủy sống, bệnh đa xơ cứng, chấn thương cột sống cổ hoặc bệnh rỗng tủy sống.
  • Tổn thương neuron bậc hai (tiền hạch): Bắt nguồn từ tủy sống, đi qua ngực trên và cổ. Thường liên quan đến u đỉnh phổi (u Pancoast), khối u trung thất, phình hoặc bóc tách động mạch chủ, phẫu thuật lồng ngực hoặc chấn thương ngực – cổ.
  • Tổn thương neuron bậc ba (sau hạch): Nằm ở đoạn cuối cùng, chạy dọc theo bên cổ đến vùng mắt. Nguyên nhân gồm bóc tách hoặc huyết khối động mạch cảnh trong, khối u hoặc nhiễm trùng nền sọ, và các bệnh như đau đầu cluster hoặc hội chứng Raeder.

Ở trẻ em, nguyên nhân phổ biến nhất là chấn thương khi sinh, đặc biệt là tổn thương vùng cổ hoặc vai, bên cạnh đó còn có u nguyên bào thần kinh, dị tật động mạch chủ bẩm sinh, và các bệnh lý thân não.

Nguyên nhân gây ra hội chứng Horner

Hội chứng Horner xảy ra do tổn thương ở bất kỳ vị trí nào dọc theo đường dẫn thần kinh giao cảm, từ não đến mắt

Triệu chứng hội chứng Horner

Hội chứng Horner thường chỉ ảnh hưởng đến một bên mặt với các biểu hiện đặc trưng dễ nhận biết, với 4 biểu hiện sau:

  • Sụp mi mắt (Ptosis): Mi trên sụp nhẹ 1–2 mm do mất chức năng cơ Müller, khiến mắt trông nhỏ hơn bên còn lại. Mi dưới có thể hơi nâng lên, tạo hiện tượng “sụp mi ngược”, làm khe mi hẹp hơn.
  • Co đồng tử (Miosis): Đồng tử bên bị ảnh hưởng nhỏ hơn bên đối diện, tạo chênh lệch kích thước (anisocoria). Hiện tượng rõ nhất trong bóng tối khi đồng tử bình thường giãn ra, còn đồng tử tổn thương giãn chậm hoặc không giãn.
  • Giảm tiết mồ hôi (Anhidrosis): Mức độ giảm tiết mồ hôi phụ thuộc vào vị trí tổn thương thần kinh: tổn thương neuron bậc nhất ảnh hưởng cả nửa người, neuron bậc hai ảnh hưởng nửa mặt, còn neuron bậc ba chỉ ảnh hưởng vùng trán cùng bên.
  • Ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh: Có thể xuất hiện dị sắc mống mắt (heterochromia) – mống mắt bên bị ảnh hưởng có màu nhạt hơn do giảm sản xuất melanin. Biểu hiện này chỉ thấy nếu tổn thương xảy ra trước 2 tuổi.
Đồng tử bên bị ảnh hưởng nhỏ hơn bên đối diện

Đồng tử bên bị ảnh hưởng nhỏ hơn bên đối diện, tạo chênh lệch kích thước

Đối tượng nguy cơ bệnh Hội chứng Horner

Hội chứng Horner có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do các yếu tố liên quan đến nguyên nhân gây bệnh. Dưới đây là 6 đối tượng có nguy cơ cao mắc hội chứng Horner:

  • Người lớn tuổi: Nguy cơ tăng do tỷ lệ mắc đột quỵ não, bệnh lý mạch máu như bóc tách động mạch cảnh, và các khối u trung thất hoặc phổi cao hơn ở nhóm tuổi này.
  • Người có tiền sử bệnh mạch máu: Những người bị tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, hoặc rối loạn đông máu có nguy cơ cao bị tổn thương động mạch cảnh hoặc các mạch máu khác cung cấp cho đường dẫn thần kinh giao cảm.
  • Người hút thuốc lá: Hút thuốc tăng nguy cơ mắc u phổi (đặc biệt là u Pancoast ở đỉnh phổi) và các bệnh lý mạch máu, cả hai đều là nguyên nhân phổ biến của hội chứng Horner.
  • Bệnh nhân có bệnh lý thần kinh: Người mắc đa xơ cứng, khối u não hoặc tủy sống, bệnh rỗng tủy, hoặc các tổn thương thần kinh trung ương khác có nguy cơ cao phát triển hội chứng này.
  • Người có tiền sử phẫu thuật hoặc chấn thương: Phẫu thuật vùng cổ, ngực (như cắt tuyến giáp, phẫu thuật lồng ngực, hoặc phẫu thuật tim), hoặc chấn thương vùng cổ, vai, ngực có thể làm tổn thương đường dẫn thần kinh giao cảm.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ em: Trẻ bị chấn thương khi sinh (đặc biệt là chấn thương vùng cổ-vai trong quá trình sinh khó), trẻ mắc u nguyên bào thần kinh, hoặc có dị tật động mạch chủ bẩm sinh có nguy cơ cao.
Hút thuốc tăng nguy cơ mắc u phổi

Hút thuốc tăng nguy cơ mắc u phổi và các bệnh lý mạch máu, cả hai đều là nguyên nhân phổ biến của hội chứng Horner

Cách chẩn đoán hội chứng Horner

Chẩn đoán hội chứng Horner bắt đầu bằng khám lâm sàng tỉ mỉ, tập trung vào đánh giá sụp mi, kích thước đồng tử và các dấu hiệu thần kinh đi kèm. Bác sĩ cũng sẽ khai thác kỹ tiền sử bệnh, chấn thương, hoặc các triệu chứng thần kinh liên quan để định hướng vị trí tổn thương.

Tiếp theo là xét nghiệm thuốc nhỏ mắt chuyên biệt nhằm xác định và phân biệt nguyên nhân. Các thuốc như cocaine hoặc apraclonidine được dùng để chẩn đoán hội chứng, còn hydroxyamphetamine giúp phân biệt giữa tổn thương ở neuron bậc ba và neuron bậc một hoặc hai.

Cuối cùng, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc tìm nguyên nhân, bao gồm chụp MRI hoặc CT vùng não, cổ, ngực và MRA hoặc CTA mạch máu, tùy thuộc vào vị trí nghi ngờ. Ở trẻ em, có thể cần xét nghiệm nước tiểu để sàng lọc u nguyên bào thần kinh, một nguyên nhân hiếm gặp nhưng nguy hiểm.

Chẩn đoán hội chứng Horner

Chẩn đoán hội chứng Horner bắt đầu bằng khám lâm sàng tỉ mỉ

Hội chứng Horner gây ảnh hưởng gì đến người bệnh

Hội chứng Horner tác động đến người bệnh ở nhiều khía cạnh, từ ảnh hưởng trực tiếp đến mắt đến những lo ngại về bệnh lý nền gây ra tình trạng này.

Về thị giác và thẩm mỹ, các triệu chứng như sụp mi và chênh lệch kích thước đồng tử khiến gương mặt mất cân đối, ảnh hưởng đến tâm lý và sự tự tin, dù hiếm khi gây đau hoặc giảm thị lực đáng kể. Một số người bệnh có thể cảm thấy khô mắt hoặc khó chịu nhẹ ở vùng mắt bị ảnh hưởng.

Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi

Tuy nhiên, mối lo ngại lớn nhất không nằm ở bản thân hội chứng mà ở các nguyên nhân tiềm ẩn như khối u phổi, u não, tổn thương tủy sống, bóc tách động mạch cảnh hoặc đột quỵ những bệnh lý nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Vì vậy, hội chứng Horner được xem là dấu hiệu cảnh báo quan trọng, cần được đánh giá y tế toàn diện và khẩn cấp, đặc biệt khi xuất hiện đột ngột hoặc kèm đau đầu, đau cổ, yếu nửa người hay khó nói.

Hội chứng Horner được xem là dấu hiệu cảnh báo quan trọng

Hội chứng Horner được xem là dấu hiệu cảnh báo quan trọng khi xuất hiện đột ngột hoặc kèm đau đầu, đau cổ, yếu nửa người hay khó nói

Hướng dẫn điều trị hội chứng Horner

Điều trị hội chứng Horner tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ thay vì can thiệp trực tiếp vào đường dẫn thần kinh giao cảm bị tổn thương, vì hiện tại chưa có phương pháp nào có thể phục hồi hoàn toàn các sợi thần kinh này.

Phương pháp điều trị chính là xác định và giải quyết bệnh lý tiềm ẩn gây ra tổn thương thần kinh. Nếu nguyên nhân là khối u (phổi, não, hoặc trung thất), các phương pháp điều trị như:

  • Khối u (Phổi, não, trung thất): Sử dụng phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị liệu tùy theo loại và giai đoạn.
  • Bóc tách động mạch cảnh: Điều trị khẩn cấp bằng thuốc chống đông máu/chống tiểu cầu, có thể cân nhắc can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật mạch máu.
  • Các bệnh lý khác (Đột quỵ, nhiễm trùng, đa xơ cứng): Điều trị theo phác đồ chuẩn của từng bệnh.

Đối với các triệu chứng của hội chứng Horner, có một số biện pháp hỗ trợ có thể được áp dụng để cải thiện, bao gồm:

  • Khi bị sụp mi mắt (Ptosis): nếu nhẹ, thường không cần can thiệp. Nếu bị nặng hoặc ảnh hưởng thị lực, bạn có thể dùng thuốc nhỏ mắt oxymetazoline 0,1% để kích thích cơ Müller (tác dụng tạm thời) hoặc cân nhắc phẫu thuật nâng mi sau khi tình trạng ổn định.
  • Khô mắt: Sử dụng nước mắt nhân tạo để làm dịu triệu chứng.

Tiên lượng của hội chứng Horner phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân và khả năng điều trị thành công bệnh lý nền. Trong nhiều trường hợp, các triệu chứng có thể cải thiện hoặc biến mất hoàn toàn sau khi nguyên nhân được giải quyết, mặc dù một số người bệnh có thể còn di chứng lâu dài.

Sử dụng nước mắt nhân tạo

Sử dụng nước mắt nhân tạo để làm dịu triệu chứng

Phòng ngừa hội chứng Horner

Vì hội chứng Horner chủ yếu là hậu quả của các bệnh lý khác chứ không phải một bệnh độc lập, việc phòng ngừa tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ của những nguyên nhân tiềm ẩn. Để phòng ngừa Hội chứng Horner (do ngăn ngừa các nguyên nhân gây ra nó), bạn nên thực hiện 7 phương pháp sau:

  • Ăn uống cân bằng: Ưu tiên rau xanh, trái cây, hạn chế chất béo bão hòa để kiểm soát huyết áp và xơ vữa động mạch.
  • Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 150 phút/tuần (khoảng 30 phút/ngày) để cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ đột quỵ.
  • Tuyệt đối tránh hút thuốc lá: Vì hút thuốc tăng nguy cơ u phổi và các bệnh lý mạch máu.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện sớm và kiểm soát các bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, và các bệnh lý mạch máu.
  • Sàng lọc khối u: Phát hiện sớm các khối u ở phổi, trung thất, hoặc não trước khi chúng gây biến chứng.
  • Sử dụng đồ bảo hộ: Đối với các hoạt động có nguy cơ cao, bảo vệ vùng đầu, cổ, và vai để tránh tổn thương thần kinh giao cảm.
  • Thảo luận với bác sĩ: Về các biện pháp giảm thiểu nguy cơ tổn thương thần kinh khi thực hiện phẫu thuật vùng cổ hoặc ngực.
Phòng ngừa hội chứng Horner

Ít nhất 150 phút/tuần (khoảng 30 phút/ngày) để cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ đột quỵ

Các câu hỏi về hội chứng Horner

Hội chứng Horner có nguy hiểm tính mạng?

Bản thân Hội chứng Horner không trực tiếp nguy hiểm đến tính mạng, các triệu chứng như sụp mi, co đồng tử chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và chức năng mắt. Mối nguy hiểm thực sự nằm ở nguyên nhân gốc rễ như khối u phổi, đột quỵ, hoặc bóc tách động mạch cảnh, có thể đe dọa tính mạng. Cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp nếu có dấu hiệu đột ngột hoặc kèm đau đầu/cổ dữ dội.

Điều trị hội chứng Horner có tác dụng phụ gì không?

Tác dụng phụ phụ thuộc vào phương pháp điều trị nguyên nhân gây bệnh. Nếu phẫu thuật, hóa trị, hoặc xạ trị, tác dụng phụ liên quan đến các phương pháp đó (mệt mỏi, buồn nôn). Thuốc nhỏ mắt chẩn đoán/cải thiện sụp mi có thể gây kích ứng, đỏ mắt, hoặc đau đầu nhẹ, thường nhẹ và tạm thời.

Hội chứng Horner là một tình trạng thần kinh đặc biệt đòi hỏi sự chú ý y tế kịp thời do có thể là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp chẩn đoán giúp người bệnh nhận biết sớm và tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn phù hợp. Mặc dù bản thân hội chứng không nguy hiểm, việc xác định và điều trị nguyên nhân gốc rễ là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe tổng thể và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Với hơn 22 năm hình thành và phát triển, Hệ thống Bệnh viện Mắt Sài Gòn là hệ thống bệnh viện chuyên khoa mắt ngoài công lập lớn nhất Việt Nam, với mạng lưới bệnh viện, phòng khám hiện đại phủ sóng toàn Việt Nam. Mắt Sài Gòn cũng hệ thống y tế dẫn đầu trong các lĩnh vực phẫu thuật hiện đại như phẫu thuật khúc xạ, phẫu thuật đục thủy tinh thể… với hơn 1.2 triệu lượt phẫu thuật thành công. Các bệnh viện Mắt Sài Gòn quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, quy trình điều trị theo tiêu chuẩn chất lượng vàng và hệ thống trang thiết bị, công nghệ hiện đại từ Mỹ và châu Âu. Đặc biệt, dải công nghệ phẫu thuật, điều trị bệnh lý mắt đa dạng và tiên tiến giúp mang đến giải pháp cá nhân hóa tối ưu, an toàn và hiệu quả cho từng tình trạng mắt, cùng trải nghiệm khách hàng chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam.Tìm hiểu thêm tại: https://uudai.matsaigon.com/.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. EyeWiki. (n.d.). Horner Syndrome. American Academy of Ophthalmology. Retrieved October 1, 2025, from https://eyewiki.org/Horner_Syndrome
  2. Khan, Z., & Bollu, P. C. (2023, April 10). Horner Syndrome. In StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK500000/
  3. Mayo Clinic. (2024, May 11). Horner syndrome: Symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/horner-syndrome/symptoms-causes/syc-20373547
  4. Suckhoedoisong.vn. (2025, March 14). Các lựa chọn điều trị Hội chứng Horner. Báo Sức khỏe & Đời sống. https://suckhoedoisong.vn/cac-lua-chon-dieu-tri-hoi-chung-horner-169241119112543898.htm
  5. Suckhoedoisong.vn. (2025, March 14). Hội chứng Horner: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và biện pháp dự phòng. Báo Sức khỏe & Đời sống. https://suckhoedoisong.vn/hoi-chung-horner-nguyen-nhan-trieu-chung-dieu-tri-va-bien-phap-du-phong-169250314133622843.htm
  6. Suckhoedoisong.vn. (2025, March 14). Một số câu hỏi thường gặp về hội chứng Horner. Báo Sức khỏe & Đời sống. https://suckhoedoisong.vn/mot-so-cau-hoi-thuong-gap-ve-hoi-chung-horner-169250419222653989.htm

Chia sẻ: