Vitamin B12 (Cobalamin) là dưỡng chất tan trong nước chứa coban, tồn tại dưới các dạng hoạt tính trực tiếp như Methylcobalamin, Adenosylcobalamin hoặc dạng cần chuyển hóa như Cyanocobalamin. Dưỡng chất đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tạo hồng cầu, tổng hợp DNA, duy trì hệ thần kinh và bảo vệ sức khỏe tổng thể từ tim mạch đến da tóc. Nguồn cung cấp dồi dào có trong gan bò, hải sản hoặc trứng với nhu cầu thay đổi từ 0,4 đến 2,8 mcg mỗi ngày. Người lớn tuổi vẫn đối mặt nguy cơ suy giảm nhận thức và tổn thương chất trắng não nếu lượng B12 hoạt động sinh học thấp, kể cả khi chỉ số xét nghiệm máu ở mức bình thường, theo nghiên cứu từ UCSF vào năm 2025
Nội dung dưới đây phân tích chi tiết về công dụng, liều lượng và các dấu hiệu thiếu hụt Vitamin B12. Kiến thức khoa học giúp bạn tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng để bảo vệ hệ thần kinh hiệu quả. Mời bạn theo dõi thông tin cụ thể ngay sau đây.

Vitamin B12 là dưỡng chất có tác dụng đối với sức khoẻ tổng thể.
Vitamin B12 là gì?
Vitamin B12 thuộc nhóm vitamin nhóm B tan trong nước, thường có sẵn trong thực phẩm tự nhiên hoặc được bổ sung vào thực phẩm tăng cường, thực phẩm chức năng và thuốc kê đơn. Do thành phần cấu tạo chứa khoáng chất coban, các dạng Vitamin B12 thường được gọi chung là cobalamin. Trong đó, Methylcobalamin và 5-deoxyadenosylcobalamin đóng vai trò trực tiếp trong quá trình chuyển hóa. Riêng Hydroxycobalamin và Cyanocobalamin cần trải qua bước biến đổi bên trong cơ thể để trở thành dạng có hoạt tính sinh học.
Để hấp thụ Vitamin B12 từ thực phẩm, cơ thể cần tách hợp chất khỏi protein. Quá trình bắt đầu tại miệng khi nước bọt giúp giải phóng Vitamin B12 để liên kết với protein haptocorrin. Tại dạ dày, axit clohydric và các enzyme tiếp tục tách phần vitamin còn lại để kết hợp hoàn toàn với haptocorrin.
Khi đến tá tràng, các enzyme tiêu hóa giải phóng Vitamin B12 khỏi haptocorrin. Lượng vitamin tự do sẽ liên kết với yếu tố nội sinh từ tế bào thành dạ dày, tạo thành phức hợp vận chuyển. Cuối cùng, hệ tiêu hóa hấp thụ phức hợp qua thành hồi tràng. Riêng Vitamin B12 trong thực phẩm tăng cường hoặc thực phẩm chức năng vốn ở dạng tự do, nên cơ thể bỏ qua bước phân tách và đi thẳng vào giai đoạn hấp thụ.

Vitamin B12 (Cobalamin) là vitamin tan trong nước.
Các loại Vitamin B12 tự nhiên
Vitamin B12 gồm có 4 loại chính thường gặp trong tự nhiên và tổng hợp. Mỗi loại đều khác nhau về nguồn gốc cũng như cách thức cơ thể hấp thụ để hỗ trợ hệ thần kinh hoặc chuyển hóa năng lượng. Tương tự như vitamin b1 hỗ trợ hệ thần kinh và vitamin b2 có tác dụng gì trong chuyển hóa năng lượng, mỗi loại vitamin B đều có vai trò riêng biệt. Dưới đây là thông tin chi tiết về 4 loại vitamin B12 phổ biến:
- Methylcobalamin: Đây là dạng hoạt tính tự nhiên của vitamin B12 trong cơ thể, tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa homocysteine và hỗ trợ chức năng thần kinh, thường được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung chất lượng cao.
- Adenosylcobalamin (5-deoxyadenosylcobalamin): Đây là dạng hoạt tính thứ hai của vitamin B12, đóng vai trò cofactor cho enzyme L-methylmalonyl-CoA mutase trong quá trình chuyển hóa năng lượng tại ty thể của tế bào.
- Cyanocobalamin: Đây là dạng tổng hợp phổ biến nhất trong thực phẩm chức năng và thuốc tiêm do tính ổn định cao, cần được chuyển hóa thành methylcobalamin hoặc adenosylcobalamin để cơ thể sử dụng.
- Hydroxycobalamin: Đây là dạng tự nhiên của vitamin B12 có trong thực phẩm, thường được sử dụng trong thuốc tiêm điều trị thiếu B12 do có khả năng lưu giữ trong cơ thể lâu hơn cyanocobalamin.
Công dụng của vitamin B12 đối với sức khoẻ tổng thể
Vitamin B12 hỗ trợ cơ thể từ việc tạo máu, bảo vệ hệ thần kinh, tim mạch cho đến tái tạo DNA và cung cấp năng lượng. Bổ sung đầy đủ Vitamin B12 giúp củng cố hệ xương khớp, thị lực, cải thiện tâm trạng và nuôi dưỡng làn da, mái tóc khỏe mạnh từ bên trong. Dưới đây là 9 công dụng phổ biến của vitamin B12 với sức khỏe mà bạn nên biết để có kế hoạch chăm sóc cơ thể tốt hơn:
1. Hỗ trợ tạo tế bào hồng cầu và phòng ngừa thiếu máu
Vitamin B12 hỗ trợ cơ thể sản xuất các tế bào hồng cầu khỏe mạnh để cải thiện khả năng vận chuyển oxy và duy trì năng lượng cho hoạt động hằng ngày. Quá trình tạo hồng cầu diễn ra thuận lợi, giúp giảm bớt tình trạng mệt mỏi, chóng mặt hoặc thiếu máu do tế bào phát triển bất thường. Nhiều người thắc mắc thiếu vitamin b12 gây bệnh gì, câu trả lời chính là thiếu máu hồng cầu to và các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.
Cơ chế hoạt động của Vitamin B12 tập trung vào hỗ trợ tổng hợp DNA, bước bắt buộc để tế bào hồng cầu phân chia và phát triển trong tủy xương. Vitamin B12 thúc đẩy enzyme chuyển hóa homocysteine thành methionine, hoạt chất đóng vai trò then chốt cho quá trình hình thành DNA.

Vitamin B12 hỗ trợ tổng hợp DNA, sản xuất hồng cầu và ngăn ngừa thiếu máu.
2. Duy trì sức khỏe hệ thần kinh
Vitamin B12 giúp duy trì sức khỏe hệ thần kinh trung ương, hỗ trợ hình thành và bảo vệ lớp myelin, phần vỏ bao quanh sợi thần kinh, nhằm hỗ trợ dẫn truyền tín hiệu nhanh chóng và ổn định. Khi hệ thống bảo vệ hoạt động tốt, cơ thể sẽ duy trì khả năng vận động, cảm giác cùng nhận thức bình thường.
Cơ chế hoạt động của Vitamin B12 liên quan đến phản ứng methylation, quá trình cần thiết để tạo ra và bảo vệ lớp myelin quanh tế bào thần kinh. Nếu thiếu hụt Vitamin B12, lớp myelin dễ bị thoái hóa, gây gián đoạn tín hiệu truyền đi và dẫn đến tình trạng tê bì, ngứa ran hoặc rối loạn vận động.

Vitamin B12 hỗ trợ chức năng thần kinh và ngăn ngừa tổn thương thần kinh.
3. Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng
Vitamin B12 hỗ trợ cơ thể chuyển hóa thực phẩm thành năng lượng, giúp giảm cảm giác mệt mỏi và tăng cường hiệu quả cho các hoạt động hằng ngày. Cơ thể khi được cung cấp đủ dưỡng chất đó sẽ xử lý chất béo cùng protein thuận lợi hơn, từ đó duy trì sức mạnh cơ bắp và hạn chế tình trạng uể oải kéo dài.
Ngoài ra, Vitamin B12 trực tiếp tham gia vào chu trình tạo năng lượng tại tế bào, cụ thể là hỗ trợ enzyme biến đổi chất dinh dưỡng thành ATP. Đây là nguồn năng lượng chính giúp cơ thể sử dụng ngay lập tức thông qua quá trình chuyển hóa axit béo và protein. Nếu thiếu hụt Vitamin B12, lượng ATP tạo ra bị suy giảm khiến cơ thể dễ mệt mỏi hoặc yếu cơ. Vì vậy, bổ sung dưỡng chất đúng mức giúp duy trì trạng thái năng lượng ổn định.

Vitamin B12 hỗ trợ chuyển hóa chất béo, protein thành năng lượng và giảm mệt mỏi.
4. Tổng hợp DNA và RNA
Vitamin B12 hỗ trợ cơ thể sản sinh các tế bào mới khỏe mạnh, nhất là những loại có tốc độ phân chia nhanh như hồng cầu, tế bào da và tế bào ruột. Khi cung cấp đủ lượng Vitamin B12, quá trình tái tạo tế bào diễn ra thuận lợi, giúp duy trì hoạt động ổn định cho nhiều cơ quan.
Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng để enzyme methionine synthase hoạt động, từ đó góp phần tạo ra DNA và RNA phục vụ phân chia tế bào. Tình trạng thiếu hụt Vitamin B12 khiến quá trình tổng hợp DNA bị gián đoạn, dẫn đến tế bào phát triển kích thước bất thường và phân chia sai cách. Hệ quả đó gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển cùng khả năng tái tạo mô. Vì vậy, bổ sung đủ Vitamin B12 giúp cơ thể tạo tế bào khỏe mạnh và phục hồi tốt hơn.
5. Bảo vệ sức khỏe tim mạch
Vitamin B12 góp phần bảo vệ hệ tim mạch bằng cách giảm nồng độ homocysteine, một yếu tố liên quan đến nguy cơ xơ vữa động mạch, đau tim và đột quỵ. Khi mức homocysteine được kiểm soát tốt, thành mạch máu ít bị tổn thương hơn, giúp giảm bớt các nguy cơ về bệnh lý tim mạch. Bên cạnh đó, bạn cũng nên tìm hiểu omega 3 là gì vì đây cũng là dưỡng chất quan trọng hỗ trợ sức khỏe tim mạch hiệu quả.
Đồng thời, Vitamin B12 hỗ trợ chuyển hóa homocysteine thành methionine để ngăn chặn sự tích tụ chất đó trong máu. Nếu nồng độ homocysteine tăng quá cao, mạch máu dễ bị tổn thương và thúc đẩy hình thành các mảng xơ vữa. Bổ sung Vitamin B12 kết hợp cùng folic acid và Vitamin B6 sẽ giúp giảm đáng kể nồng độ homocysteine, hỗ trợ duy trì sức khỏe tim mạch lâu dài.

Vitamin B12 giúp giảm homocysteine, bảo vệ hệ tim mạch và giảm nguy cơ bệnh tim.
6. Giúp xương chắc khỏe và giảm nguy cơ loãng xương
Vitamin B12 hỗ trợ duy trì sức khỏe và bảo vệ mật độ khoáng của xương. Vi chất này tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa tế bào xương, đồng thời thúc đẩy tổng hợp các protein cấu trúc cần thiết giúp khung xương chắc khỏe hơn. Ngoài vitamin B12, kẽm cũng là khoáng chất thiết yếu giúp tăng cường mật độ xương và hỗ trợ quá trình tái tạo mô xương.
Tình trạng thiếu hụt Vitamin B12 kéo dài dễ kích thích hoạt động của các tế bào phá hủy xương và làm tăng nguy cơ gãy xương. Duy trì đủ lượng Vitamin B12 giúp củng cố cấu trúc xương, ngăn ngừa loãng xương hiệu quả. Bổ sung Vitamin B12 đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi và phụ nữ sau mãn kinh, là những người thường gặp vấn đề về xương khớp.

Vitamin B12 hỗ trợ sức khỏe xương, ngăn ngừa loãng xương.
7. Giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng ở người già, giúp bảo vệ thị lực
Vitamin B12 hỗ trợ bảo vệ thị lực và giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, một nguyên nhân phổ biến gây suy giảm thị lực ở người trên 50 tuổi. Chúng còn giúp ổn định hoạt động của thần kinh thị giác và duy trì sức khỏe võng mạc, từ đó góp phần hạn chế tình trạng nhìn mờ hoặc giảm khả năng phân biệt màu sắc. Để bảo vệ mắt toàn diện, bạn cũng nên tìm hiểu lutein là gì vì đây là dưỡng chất quan trọng giúp bảo vệ võng mạc và điểm vàng khỏi tác hại của ánh sáng xanh.
Không chỉ thúc đẩy quá trình giảm nồng độ homocysteine để ngăn chặn sự tổn thương các mạch máu nuôi dưỡng võng mạc, Vitamin B12 cũng tham gia bảo vệ và tái tạo tế bào thần kinh thị giác một cách hiệu quả. Bổ sung Vitamin B12 kết hợp cùng folic acid và Vitamin B6 giúp giảm bớt nguy cơ thoái hóa điểm vàng, đặc biệt đối với phụ nữ lớn tuổi.

Vitamin B12 bảo vệ thị lực, giảm nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác.
8. Hỗ trợ tăng cường sức khỏe tinh thần
Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cảm xúc và duy trì sức khỏe tâm thần. Dưỡng chất đó giúp cơ thể sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine để điều chỉnh tâm trạng hiệu quả. Cơ chế hoạt động của Vitamin B12 liên quan đến quá trình methylation, giúp tạo ra thành phần thiết yếu cho sự hình thành các chất tín hiệu trong não bộ.
Thiếu hụt Vitamin B12 có thể gây ra các triệu chứng trầm cảm, lo âu, thay đổi tâm lý hoặc suy giảm nhận thức. Đảm bảo đủ lượng Vitamin B12 giúp cải thiện trạng thái tinh thần và giảm bớt nguy cơ mắc các vấn đề về tâm lý. Người cao tuổi cần bổ sung loại vitamin này để duy trì trí nhớ và sức khỏe tâm thần lâu dài.

Vitamin B12 hỗ trợ sức khỏe tâm thần, cải thiện tâm trạng và giảm nguy cơ trầm cảm.
9. Tác động tích cực đến sức khỏe da, tóc và móng
Vitamin B12 giúp duy trì sức khỏe da, tóc và móng khi tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp DNA và quá trình phân bào. Đây là loại vitamin cần thiết cho quá trình tái tạo nhanh chóng của các tế bào da, tóc và móng, vốn là những loại tế bào có tốc độ phát triển cao trong cơ thể. Bên cạnh đó, bạn cũng nên tìm hiểu vitamin e là gì vì đây là chất chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và duy trì độ đàn hồi cho làn da.
Thiếu Vitamin B12 khiến da nhợt nhạt, dễ bị viêm da, gây rụng tóc, làm tóc yếu hoặc bạc sớm, đồng thời khiến móng giòn, dễ gãy và đổi màu bất thường. Ngược lại, bổ sung đầy đủ Vitamin B12 giúp da sáng khỏe, tóc chắc khỏe và móng cứng cáp hơn. Ngoài ra, dưỡng chất đó còn hỗ trợ vết thương mau lành và nâng cao sức khỏe tổng thể.

Vitamin B12 duy trì sức khỏe da và giúp lành vết thương nhanh chóng.
Những thực phẩm giàu vitamin B12 tự nhiên
Vitamin B12 chủ yếu có trong các loại thực phẩm nguồn gốc động vật và một số sản phẩm tăng cường vi chất. Chế độ ăn uống đa dạng giúp cơ thể nhận đủ lượng dưỡng chất cần thiết để duy trì sức khỏe bền vững. Dưới đây là danh sách những nguồn thực phẩm giàu Vitamin B12 tự nhiên bạn có thể bổ sung vào thực đơn hằng ngày:
- Thịt và nội tạng động vật: Gan bò (70,7 mcg/100g) là nguồn vitamin B12 dồi dào nhất, thịt bò xay (2,4 mcg/100g), thịt gà tây (0,3 mcg/100g) và các loại nội tạng khác như thận, tim đều chứa hàm lượng cao vitamin B12.
- Hải sản và cá: Nghêu (17 mcg/100g), hàu (14,9 mcg/100g), cá hồi (2,6 mcg/100g), cá ngừ đóng hộp (2,5 mcg/100g) và các loại hải sản khác như mực, tôm đều là nguồn cung cấp vitamin B12 tuyệt vời.
- Sữa và sản phẩm từ sữa: Sữa tươi (1,3 mcg/cốc), sữa chua (1,0 mcg/hộp 170g), phô mai cheddar (0,5 mcg/45g) và các sản phẩm từ sữa khác cung cấp vitamin B12 dễ hấp thu với độ sinh khả dụng cao gấp ba lần so với thịt.
- Trứng: Trứng gà (0,5 mcg/quả) là nguồn vitamin B12 dễ tiếp cận, đặc biệt tập trung ở lòng đỏ, phù hợp cho chế độ ăn hàng ngày của mọi lứa tuổi.
- Thực phẩm tăng cường: Ngũ cốc ăn sáng tăng cường (0,6 mcg/khẩu phần), men dinh dưỡng tăng cường (8,3-24 mcg/¼ cốc) và sữa thực vật tăng cường vitamin B12 là lựa chọn quan trọng cho người ăn chay và ăn thuần chay.
Vitamin B12 có mặt trong nhiều loại thực phẩm tự nhiên hằng ngày. Với những ai thắc mắc vitamin b12 có trong trái cây nào hoặc vitamin b12 có trong rau gì thì cần lưu ý rằng vitamin này chủ yếu có trong nguồn động vật, còn thực vật hầu như không chứa B12 trừ khi được tăng cường.
Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích xây dựng thực đơn linh hoạt và kết hợp xen kẽ các nguồn thực phẩm giàu dưỡng chất để đạt đủ lượng cần thiết. Đối với người trưởng thành và trẻ em khỏe mạnh, chế độ ăn uống cân đối có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu Vitamin B12 mà không cần sử dụng các sản phẩm bổ sung.

Những thực phẩm tự nhiên chứa vitamin B12 nên bổ sung.
Xem thêm: Vitamin B12 có trong thực phẩm nào?
Nhu cầu vitamin B12 của cơ thể là bao nhiêu?
Nhu cầu Vitamin B12 dao động từ 0,4 mcg ở trẻ sơ sinh đến 2,8 mcg ở phụ nữ cho con bú, và có thể lên tới 12 mcg đối với người cao tuổi. Lượng dưỡng chất cần thiết thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính và trạng thái sinh lý để đảm bảo các hoạt động của cơ thể diễn ra ổn định. Dưới đây là chỉ số cụ thể cho từng đối tượng:
| Độ tuổi | Hàm lượng khuyến nghị |
| Trẻ sơ sinh 0-6 tháng | 0,4 mcg/ngày |
| Trẻ sơ sinh 7-12 tháng | 0,5 mcg/ngày |
| Trẻ em 1-3 tuổi | 0,9 mcg/ngày |
| Trẻ em 4-8 tuổi | 1,2 mcg/ngày |
| Trẻ em 9-13 tuổi | 1,8 mcg/ngày |
| Thanh thiếu niên và người trưởng thành từ 14 tuổi trở lên | 2,4 mcg/ngày |
| Phụ nữ mang thai | 2,6 mcg/ngày |
| Phụ nữ cho con bú | 2,8 mcg/ngày |
| Người cao tuổi trên 50 tuổi | 10-12 mcg/ngày (do khả năng hấp thu giảm) |
Cách bổ sung vitamin B12 hiệu quả
Bạn có thể bổ sung Vitamin B12 hiệu quả thông qua 2 phương pháp chính gồm điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hằng ngày và sử dụng các loại thực phẩm chức năng hoặc thuốc hỗ trợ. Kết hợp cân bằng giữa thực phẩm động vật dồi dào dưỡng chất với việc dùng thuốc đúng liều lượng giúp cơ thể hấp thụ tối đa.
Bổ sung bằng cách thay đổi chế độ dinh dưỡng
Cơ thể hấp thụ Vitamin B12 tự nhiên hiệu quả qua các loại thực phẩm động vật như gan bò, thịt bò, cá béo, trứng và các sản phẩm từ sữa. Đối với người ăn chay, ngũ cốc tăng cường hoặc men dinh dưỡng là những lựa chọn thay thế phù hợp để đảm bảo lượng dưỡng chất cần thiết.
Bổ sung Vitamin B12 qua ăn uống đạt hiệu quả cao nhờ chế độ dinh dưỡng cân bằng. Cơ thể thường hấp thụ dưỡng chất từ sữa và trứng tốt hơn so với các loại thịt. Do đặc tính tan trong nước, bạn nên sử dụng Vitamin B12 khi bụng đói để tăng khả năng hấp thu. Người cao tuổi, người ăn chay trường hoặc người có hệ tiêu hóa kém cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có phương án bổ sung phù hợp.

Cung cấp đa dạng thực phẩm tự nhiên chứa vitamin B12 để cân bằng dinh dưỡng.
Cách sử dụng thuốc và thực phẩm bổ sung Vitamin B12
Thời điểm uống Vitamin B12 lý tưởng nhất là vào buổi sáng để cơ thể hấp thu tốt và tránh gây khó ngủ nếu dùng quá muộn. Liều lượng thông thường cho người trưởng thành khoảng 2,4 mcg mỗi ngày, tuy nhiên mức cung cấp có thể tăng lên từ 500 đến 1.000 mcg khi điều trị thiếu hụt theo hướng dẫn của bác sĩ. Các dạng sử dụng phổ biến gồm viên uống, xịt mũi hoặc tiêm, trong đó phương pháp tiêm chỉ thực hiện tại cơ sở y tế theo chỉ định cụ thể.
Lưu ý rằng Vitamin B12 có thể tương tác với một số loại thuốc trị đái tháo đường, thuốc dạ dày hoặc vitamin c làm giảm hiệu quả sử dụng. Bạn cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang dùng để đảm bảo an toàn và đạt kết quả tốt nhất. Duy trì thói quen bổ sung đúng cách giúp dưỡng chất phát huy tối đa vai trò hỗ trợ sức khỏe.
Tác dụng phụ vitamin B12
Vitamin B12 thường an toàn nhưng khi sử dụng liều cao hoặc tiêm thuốc có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn. Những triệu chứng thường gặp bao gồm đau đầu, tiêu chảy hoặc cảm giác ngứa ran ở tay chân. Đối với các trường hợp đặc biệt, nồng độ dưỡng chất quá cao gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh, chức năng thận hoặc sức khỏe thai nhi. Dưới đây là 8 tác dụng phụ cụ thể chia theo mức độ phổ biến:
- Phản ứng trên da: Gây viêm da, phát ban hoặc nổi mụn trứng cá.
- Hệ tiêu hóa: Xuất hiện tình trạng buồn nôn, tiêu chảy và chán ăn.
- Hệ thần kinh và cơ thể: Gây đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi hoặc tê bì tay chân.
- Hệ tim mạch: Làm tăng nhịp tim, gây khó thở, đau ngực hoặc tăng huyết áp.
- Sốc phản vệ: Phản ứng dị ứng nặng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng, thường xảy ra khi tiêm thuốc cho người có cơ địa mẫn cảm.
- Ảnh hưởng đến thận: Người có bệnh lý về thận dễ bị suy giảm chức năng nhanh hơn khi dùng liều cao.
- Sức khỏe thai nhi: Nồng độ dưỡng chất quá cao trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ mắc chứng tự kỷ ở trẻ em.
- Tăng đông máu: Nguy cơ gây tắc nghẽn mạch máu do hình thành cục máu đông.
Dấu hiệu thiếu vitamin B12
Tình trạng thiếu hụt Vitamin B12 gây ra 10 dấu hiệu thiếu vitamin b12 điển hình ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh, máu và tiêu hóa. Ngoài ra, bạn cũng nên tìm hiểu thiếu vitamin b gây bệnh gì để có cái nhìn tổng quan hơn về tầm quan trọng của nhóm vitamin này. Cụ thể như sau:
- Mệt mỏi và yếu cơ kéo dài: Cảm giác kiệt sức thường xuyên do thiếu hồng cầu khỏe mạnh vận chuyển oxy đến các mô, làm giảm năng lượng và sức bền cơ thể.
- Da nhợt nhạt hoặc vàng da: Da mất màu hồng tự nhiên hoặc xuất hiện màu vàng nhẹ do hồng cầu bất thường bị phá hủy sớm, giải phóng bilirubin gây vàng da.
- Tê bì và ngứa ran ở tay chân: Cảm giác tê, châm chích hoặc ngứa ran ở chi do tổn thương myelin bao quanh dây thần kinh ngoại biên, làm gián đoạn truyền tín hiệu thần kinh.
- Khó khăn trong vận động và thăng bằng: Mất thăng bằng, đi lại chwệnh vạng và khó phối hợp động tác do tổn thương thần kinh chi và tiểu não khi thiếu B12 kéo dài.
- Loét miệng và lưỡi sưng đỏ: Lưỡi sưng, bóng, đỏ và đau (viêm lưỡi) cùng với loét miệng tái phát do thiếu hồng cầu khỏe mạnh và suy giảm sản xuất tế bào niêm mạc.
- Khó thở và tim đập nhanh: Thở hổn hển khi vận động nhẹ và tim đập nhanh do cơ thể cố bơm nhiều máu hơn để bù đắp thiếu oxy từ tình trạng thiếu máu.
- Vấn đề về thị lực: Nhìn mờ, giảm thị lực hoặc tổn thương thần kinh thị giác do thiếu B12 ảnh hưởng đến sức khỏe tế bào thần kinh mắt và có thể gây tổn thương vĩnh viễn nếu không điều trị kịp thời.
- Thay đổi tâm trạng và trầm cảm: Cảm giác buồn bã, dễ cáu gắt, thay đổi tâm trạng hoặc trầm cảm do vitamin B12 ảnh hưởng đến sản xuất serotonin và các chất dẫn truyền thần kinh điều hòa cảm xúc.
- Suy giảm trí nhớ và nhận thức: Khó tập trung, hay quên và suy giảm khả năng tư duy, đặc biệt ở người cao tuổi, có thể tiến triển thành sa sút trí tuệ nếu thiếu B12 nghiêm trọng và kéo dài.
- Buồn nôn, chán ăn và tiêu chảy: Rối loạn tiêu hóa với triệu chứng buồn nôn, chán ăn, giảm cân và tiêu chảy do thiếu vitamin B12 ảnh hưởng đến sản xuất tế bào niêm mạc đường tiêu hóa.

Cảm giác tê bì tay chân là một trong những dấu hiệu thiếu vitamin B12.
Trường hợp chỉ định và chống chỉ định sử dụng vitamin B12
Vitamin B12 được chỉ định để điều trị thiếu máu ác tính, suy nhược cơ thể, viêm dây thần kinh do rượu hoặc tiểu đường và các chứng kém hấp thụ như viêm teo dạ dày. Tuy nhiên, người quá mẫn với thành phần cobalamin, người có khối u ác tính hoặc mắc bệnh mắt Leber không nên sử dụng để tránh gây hại đến sức khỏe. Bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.
Chỉ định bổ sung vitamin B12:
- Người ăn chay và ăn thuần chay
- Người cao tuổi trên 50 tuổi
- Người mắc bệnh thiếu máu ác tính
- Người sau phẫu thuật dạ dày
- Người mắc bệnh tiêu hóa
- Phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định bổ sung vitamin B12:
- Người dị ứng với cobalt hoặc cobalamin
- Người mắc bệnh Leber (bệnh thần kinh thị giác di truyền)
- Người có tiền sử ung thư hoặc đang điều trị ung thư
Lưu ý khi bổ sung vitamin B12
Có 6 lưu ý quan trọng cần ghi nhớ khi bổ sung vitamin B12 để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho sức khỏe.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung: Nên xét nghiệm máu để xác định mức vitamin B12 trong cơ thể và nhận tư vấn về liều lượng phù hợp từ bác sĩ, đặc biệt nếu có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc điều trị.
- Chọn dạng vitamin B12 phù hợp: Methylcobalamin và adenosylcobalamin là dạng hoạt tính tự nhiên dễ hấp thu, trong khi cyanocobalamin là dạng tổng hợp ổn định thường dùng trong thực phẩm chức năng.
- Uống đúng liều lượng khuyến cáo: Tuân thủ liều khuyến nghị theo độ tuổi và không tự ý tăng liều mà không có chỉ định của bác sĩ, vì liều quá cao có thể gây tác dụng phụ không mong muốn.
- Lưu ý tương tác thuốc: Vitamin B12 có thể tương tác với metformin, thuốc ức chế acid dạ dày, thuốc chống động kinh và vitamin C, nên thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng.
- Kết hợp với vitamin B khác: Bổ sung vitamin B12 cùng với vitamin B6, folic acid và magnesium giúp tăng hiệu quả hấp thu và phát huy tối đa tác dụng của vitamin B12 trong cơ thể.
- Kiên trì và theo dõi thường xuyên: Cơ thể có thể cần vài tuần đến vài tháng để phục hồi mức vitamin B12, cần kiên trì bổ sung và tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị.

Lưu ý cần bổ sung đúng liều lượng theo khuyến nghị.
Xem thêm: Vitamin tổng hợp gộp các loại vitamin tổng hợp nào và cách bổ sung đúng cách
Vitamin B12 có tốt cho mắt không?
Có, vitamin B12 rất cần thiết cho sức khỏe của mắt, dù không phải là vitamin “chính” như vitamin A, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ dây thần kinh thị giác và duy trì chức năng nhìn. Ngoài ra, nó còn bảo vệ lớp vỏ myelin bao quanh dây thần kinh mắt, ngăn ngừa tình trạng mờ mắt hoặc nhạy cảm với ánh sáng. Đảm bảo đủ Vitamin B12 giúp giảm nguy cơ mắc bệnh thần kinh thị giác và suy giảm thị lực.
Cung cấp đủ Vitamin B12 còn hỗ trợ giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng ở người lớn tuổi. Quá trình đó giúp ngăn chặn tình trạng thiếu máu hồng cầu to, đảm bảo lượng oxy vận chuyển đến các mô mắt luôn ổn định. Ngược lại, thiếu hụt dưỡng chất dễ dẫn đến hoa mắt, vàng mắt hoặc làm tổn thương các mạch máu nhỏ bên trong nhãn cầu.
Người ăn chay trường, người cao tuổi và người mắc bệnh tiêu hóa thường dễ bị thiếu Vitamin B12 hơn. Giai đoạn đầu có thể chưa gây hại nặng, nhưng tình trạng thiếu hụt kéo dài sẽ dẫn đến tổn thương vĩnh viễn. Bạn nên bổ sung đủ liều lượng để bảo vệ thị lực và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Người bị cận thị có cần bổ sung vitamin B12 không?
Người bị cận thị không nhất thiết phải bổ sung vitamin B12 nếu không có dấu hiệu thiếu hụt. Chưa có bằng chứng khoa học nào chứng minh việc bổ sung B12 giúp cải thiện hoặc điều trị cận thị. Vitamin này chủ yếu hỗ trợ hệ thần kinh, bao gồm dây thần kinh thị giác, và có thể giúp giảm một số vấn đề mắt khác như khô mắt hoặc tổn thương thần kinh giác mạc.
Để kiểm soát cận thị hiệu quả, hãy đeo kính hoặc kính áp tròng phù hợp, hạn chế thời gian nhìn màn hình, tăng hoạt động ngoài trời và khám mắt định kỳ. Nếu nghi ngờ thiếu vitamin hoặc gặp triệu chứng bất thường ở mắt, hãy tham khảo bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Tự bổ sung không đúng cách có thể dẫn đến thừa chất không cần thiết cho cơ thể.
Câu hỏi thường gặp về vitamin B12
Bổ sung vitamin B12 có tác dụng giảm cân không?
Không, vitamin B12 không trực tiếp giúp giảm cân hay đốt cháy mỡ thừa ở người bình thường. Dưỡng chất chỉ hỗ trợ quá trình chuyển hóa khi cơ thể bị thiếu hụt, giúp cải thiện năng lượng và giảm mệt mỏi để tập luyện hiệu quả hơn. Hiện chưa có bằng chứng khoa học chứng minh khả năng giảm béo của Vitamin B12.
Thiếu vitamin B12 có nguy hiểm không?
Vitamin B12 thường an toàn do đặc tính tan trong nước và dễ đào thải qua nước tiểu. Sử dụng liều cao trên 1.000 mcg có thể gây mụn, rối loạn tiêu hóa hoặc làm nặng thêm bệnh thận. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ thay vì tự ý dùng liều cao kéo dài.
Vitamin B12 dạng tiêm có tốt hơn dạng uống không?
Không nhất thiết tốt hơn ở mọi trường hợp. Cụ thể, dạng tiêm hấp thu tối đa, phù hợp với người thiếu hụt nặng hoặc có bệnh lý tiêu hóa. Tuy nhiên, dạng uống liều cao mang lại hiệu quả tương đương cho phần lớn người dùng, đồng thời tiện lợi và tiết kiệm chi phí hơn. Bạn nên căn cứ vào tình trạng sức khỏe để lựa chọn.
Vitamin B12 là dưỡng chất thiết yếu cho sức khỏe, tham gia vào quá trình tạo hồng cầu, duy trì hệ thần kinh, tổng hợp DNA và bảo vệ thị lực. Bài viết đã cung cấp rõ các công dụng của vitamin B12, từ hỗ trợ tim mạch đến cải thiện sức khỏe tinh thần, các nguồn thực phẩm giàu vitamin này, nhu cầu theo độ tuổi và cách bổ sung hợp lý. Việc phát hiện sớm dấu hiệu thiếu vitamin B12 rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là tổn thương thần kinh và vấn đề về thị lực.
Mắt Sài Gòn – Hệ thống Bệnh viện chuyên khoa mắt lớn nhất Việt Nam – là điểm đến tin cậy cho mọi nhu cầu chăm sóc và điều trị bệnh lý nhãn khoa. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, tiêu chuẩn điều trị chất lượng vàng cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại nhập khẩu từ Mỹ và châu Âu, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ chăm sóc mắt toàn diện và chuyên nghiệp. Đặc biệt, Mắt Sài Gòn tự hào sở hữu dải công nghệ phẫu thuật khúc xạ hiện đạt nhất Việt Nam. Tìm hiểu thêm về các phương pháp xóa cận tiên tiến tại.

Tư vấn cùng bác sĩ chuyên khoa mắt để đánh giá thị lực và định hướng giải pháp phù hợp cho các vấn đề khúc xạ
Danh mục tài liệu tham khảo
- Cleveland Clinic. (n.d.). Vitamin B12 deficiency. Retrieved from https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22831-vitamin-b12-deficiency
- Mayo Clinic. (n.d.). Vitamin B-12. Retrieved from https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements-vitamin-b12/art-20363663
- MedlinePlus. (2025, August 12). Vitamin B12. U.S. National Library of Medicine. Retrieved from https://medlineplus.gov/ency/article/002403.htm
- National Institutes of Health, Office of Dietary Supplements. (2024). Vitamin B12: Fact sheet for health professionals. Retrieved from https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminB12-HealthProfessional/