Vitamin E gồm 8 hợp chất tan trong chất béo có khả năng chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ bảo vệ tế bào khỏi tác động từ các gốc tự do. Dưỡng chất này mang lại 9 lợi ích thiết thực cho sức khỏe như: ngăn ngừa oxy hóa, nâng cao hệ miễn dịch, hỗ trợ tim mạch, nuôi dưỡng làn da, chăm sóc tóc, bảo vệ thị lực, hỗ trợ sức khỏe sinh sản, bảo vệ gan và giảm đau bụng kinh. Đáng chú ý, khi kết hợp vitamin E cùng vitamin C, kẽm và beta-carotene có thể giúp giảm 25% nguy cơ tiến triển thoái hóa điểm vàng, theo nghiên cứu AREDS.
Người trưởng thành cần 15mg (22 IU) vitamin E mỗi ngày, từ thực phẩm như hạt hướng dương (7.4mg/28g), hạnh nhân (26mg/100g), hoặc dầu mầm lúa mì (20.3mg/thìa canh).
Nội dung dưới đây sẽ phân tích chi tiết về công dụng, liều lượng cũng như nguồn thực phẩm và phương pháp bổ sung vitamin E hiệu quả. Các thông tin về vai trò của vitamin E trong việc bảo vệ thị lực được tham vấn chuyên sâu từ chuyên gia nhãn khoa tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn.

Vitamin E là chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào và duy trì sức khỏe toàn diện.
Vitamin E là gì?
Vitamin E là nhóm vitamin tan trong chất béo, gồm 8 dạng tồn tại tự nhiên, trong đó cơ thể hấp thụ và sử dụng hiệu quả nhất là alpha-tocopherol. Dưỡng chất này có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tác động xấu từ các gốc tự do, vốn là những phân tử gây ra tình trạng lão hóa và làm tổn thương mô.
Nhờ khả năng trung hòa gốc tự do, vitamin E mang lại nhiều lợi ích sức khỏe thiết thực như giúp da mềm mịn, hỗ trợ làm chậm lão hóa, tăng cường hàng rào bảo vệ da trước tác động của tia UV. Vitamin E còn giúp bảo vệ mắt, giảm căng thẳng oxy hóa tại võng mạc, nâng cao hệ miễn dịch và hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách hạn chế quá trình oxy hóa chất béo trong cơ thể.
Vitamin E đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch và hoạt động của tế bào, theo dữ liệu nghiên cứu của tổ chức NIH. Bạn nên bổ sung vitamin E từ thực phẩm như hạnh nhân, dầu hướng dương, rau bina, bơ hoặc cá là những nguồn tự nhiên giàu dưỡng chất và dễ dàng tích hợp vào chế độ ăn.

Vitamin E là nhóm hợp chất hữu cơ tan trong chất béo giúp hỗ trợ miễn dịch.
Các loại vitamin E
Vitamin E gồm 8 dạng tự nhiên, chia thành 2 nhóm: 4 tocopherols (alpha, beta, gamma, delta) và 4 tocotrienols (alpha, beta, gamma, delta). Trong số này, alpha-tocopherol là dạng cơ thể hấp thu và sử dụng hiệu quả nhất.
- Alpha-tocopherol: Là dạng Vitamin E mà cơ thể con người hấp thụ, sử dụng và duy trì nhiều nhất. Dưỡng chất này không chỉ bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do mà còn hỗ trợ hệ miễn dịch, nuôi dưỡng làn da trẻ khỏe và tăng cường sức khỏe tim mạch.
- Beta-tocopherol: Ít phổ biến và hấp thụ kém hơn Alpha-tocopherol. Sau khi hấp thụ, gan không chọn lọc để tái tiết (đưa ngược lại vào máu) mà sẽ đào thải chúng. Do không duy trì được nồng độ trong tuần hoàn, dạng này có tác dụng sinh học rất hạn chế đối với cơ thể.
- Gamma-tocopherol: Là thành phần chính của vitamin E trong nhiều loại dầu thực vật và hạt như dầu đậu nành, dầu ngô, hạt óc chó hay hồ đào. Dạng dưỡng chất này hỗ trợ giảm viêm và giúp bảo vệ tế bào khỏi sự phá hủy của các gốc tự do trong cơ thể.
- Delta-tocopherol: Ít phổ biến hơn trong thực phẩm và có khả năng chống oxy hóa nhưng cơ thể không duy trì được lâu trong máu cũng như tế bào. Do đặc tính này, hiệu quả chống oxy hóa của delta-tocopherol thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
- Alpha-tocotrienol: Có khả năng hấp thụ tốt nhất trong nhóm, giúp bảo vệ não bộ và tăng cường miễn dịch. Dạng này có nhiều trong dầu cọ, lúa mạch, hỗ trợ ngăn ngừa các bệnh mãn tính hiệu quả.
- Beta-tocotrienol: Dạng hiếm gặp nhất, chủ yếu hỗ trợ sức khỏe thần kinh và giảm viêm. Tuy hiệu quả thấp hơn các dạng khác, nó vẫn giúp bảo vệ tế bào não và giảm nguy cơ thoái hóa.
- Gamma-tocotrienol: Rất phổ biến trong tự nhiên, nổi bật với khả năng giảm cholesterol và bảo vệ tim mạch. Đây là lựa chọn tối ưu để cải thiện mỡ máu và ngăn ngừa lão hóa tế bào.
- Delta-tocotrienol: Đây là dạng mạnh nhất, có tác dụng vượt trội trong việc chống ung thư, bảo vệ xương và da. Nguồn quý giá nhất nằm ở hạt điều màu (annatto) và dầu cọ.
Công dụng của vitamin E đối với sức khỏe tổng thể
Vitamin E mang lại 9 lợi ích quan trọng cho sức khỏe tổng thể, từ bảo vệ thị lực đến hỗ trợ chức năng sinh sản và giảm các triệu chứng đau bụng kinh.
1. Tăng cường chống oxy hóa cho cơ thể
Vitamin E là một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính liên quan đến stress oxy hóa như bệnh tim mạch và một số ung thư, đồng thời làm chậm quá trình lão hóa tế bào.
Cơ chế hoạt động của vitamin E dựa trên việc ngăn chặn quá trình oxy hóa chất béo bằng cách vô hiệu hóa các gốc tự do có electron không cặp đôi, ngăn chúng phản ứng với oxy tạo ra các loại oxy phản ứng có hại. Ngoài ra, Vitamin E cũng giúp bảo vệ các axit béo không bão hòa đa trong màng tế bào khỏi bị oxy hóa.

Vitamin E là chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do.
2. Củng cố hệ miễn dịch
Vitamin E hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể phòng chống bệnh tật và các tác nhân gây nhiễm trùng hiệu quả hơn. Dưỡng chất này cải thiện hoạt động của tế bào nội mô và giảm sự bám dính của các tế bào máu, giúp hệ thống mạch máu được bảo vệ tốt hơn.
Vitamin E còn giúp giãn mạch và ngăn ngừa kết tụ tiểu cầu, nhờ vào việc kích thích các enzyme ức chế chuyển hóa axit arachidonic. Điều này cải thiện đáp ứng miễn dịch, đặc biệt ở người cao tuổi và trẻ sinh non, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Vitamin E tăng cường miễn dịch, hỗ trợ giãn mạch và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
3. Bảo vệ tim mạch
Vitamin E góp phần bảo vệ hệ tim mạch bằng cách ngăn chặn quá trình oxy hóa LDL cholesterol, giúp phòng ngừa sự hình thành các mảng xơ vữa trong lòng mạch. Cơ chế này hỗ trợ giảm nguy cơ tắc nghẽn mạch máu và hạn chế các vấn đề tim mạch nghiêm trọng.
Ngoài ra, dưỡng chất này còn giúp mạch máu co giãn linh hoạt hơn, từ đó cải thiện lưu thông máu và giảm khả năng hình thành cục máu đông. Nhờ những tác động tích cực đó, vitamin E đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì một trái tim khỏe mạnh.

Vitamin E bảo vệ tim mạch, ngăn ngừa oxy hóa LDL và giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.
4. Nuôi dưỡng và bảo vệ da
Vitamin E mang lại nhiều lợi ích cho làn da nhờ tác dụng chống oxy hóa và khả năng bảo vệ màng tế bào hiệu quả. Dưỡng chất này hỗ trợ trung hòa các gốc tự do hình thành bởi tia UV, giúp giảm tổn thương tế bào và ngăn ngừa tình trạng lão hóa sớm. Khi được dùng để bôi trực tiếp, vitamin E có khả năng thấm sâu để cung cấp độ ẩm, cải thiện kết cấu bề mặt và giảm khô da.
Bổ sung vitamin E đầy đủ giúp giảm bớt tác động tiêu cực từ tia cực tím, đồng thời duy trì độ đàn hồi và độ ẩm tự nhiên. Quá trình này cũng hỗ trợ làn da phục hồi nhanh hơn sau những tổn thương nhỏ hàng ngày.

Vitamin E giúp bảo vệ da khỏi tia UV, ngăn ngừa lão hóa và cải thiện độ ẩm.
5. Cải thiện sức khỏe tóc
Vitamin E hỗ trợ nuôi dưỡng mái tóc bằng cách cải thiện tuần hoàn máu và bảo vệ nang tóc khỏi các tổn thương do oxy hóa. Dưỡng chất này còn giúp duy trì độ ẩm tự nhiên cho da đầu, đồng thời tạo lớp màng bảo vệ tóc trước những tác động xấu từ môi trường. Nhờ vậy, mái tóc giảm tình trạng khô gãy, trở nên bóng mượt hơn và da đầu luôn được chăm sóc trong trạng thái tốt.
Cơ chế hoạt động của vitamin E tập trung vào khả năng giãn mạch máu để tăng cường lưu lượng máu đến nang tóc. Đồng thời, dưỡng chất này bảo vệ màng tế bào tại nang tóc khỏi tình trạng stress oxy hóa, một trong những nguyên nhân khiến cấu trúc tóc bị suy yếu.

Vitamin E cải thiện tuần hoàn máu da đầu, bảo vệ nang tóc và giúp tóc khỏe mạnh.
6. Bảo vệ và cải thiện sức khỏe thị lực
Vitamin E đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các tế bào mắt, đặc biệt là võng mạc, khỏi những tổn thương do tình trạng stress oxy hóa tích tụ theo thời gian. Dưỡng chất này hỗ trợ trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ màng tế bào mắt khỏi sự hư hại và duy trì sức khỏe thị lực.
Bên cạnh đó, vitamin E giúp giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác và hỗ trợ duy trì độ trong suốt của thủy tinh thể. Dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn bệnh đục thủy tinh thể, nhưng dưỡng chất này vẫn là thành phần thiết yếu để giữ cho đôi mắt sáng khỏe hơn mỗi ngày.

Vitamin E giúp bảo vệ võng mạc và giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng.
7. Hỗ trợ sức khỏe sinh sản
Vitamin E hỗ trợ duy trì chức năng sinh sản ở cả nam và nữ nhờ khả năng chống oxy hóa và bảo vệ các tế bào sinh dục khỏi tác động của gốc tự do. Dưỡng chất này cũng giúp cân bằng hormone và chăm sóc niêm mạc tử cung khỏe mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình làm tổ của phôi.
Cơ chế hoạt động của vitamin E tập trung vào việc bảo vệ cấu trúc cũng như chức năng của tinh trùng, trứng và niêm mạc tử cung. Đồng thời, vitamin E hỗ trợ cải thiện nội tiết tố, thúc đẩy khả năng thụ thai tự nhiên và duy trì sức khỏe sinh sản bền vững cho cả hai giới.

Vitamin E bảo vệ tế bào sinh dục và hỗ trợ khả năng thụ thai.
8. Bảo vệ chức năng gan
Vitamin E hỗ trợ tích cực cho sức khỏe gan, đặc biệt là với những người gặp tình trạng gan nhiễm mỡ không do rượu. Dưỡng chất này giúp giảm tình trạng stress oxy hóa và phản ứng viêm tại tế bào gan, vốn là những yếu tố gây tổn thương và dẫn đến xơ hóa gan. Bổ sung vitamin E hằng ngày giúp cải thiện các chỉ số men gan và giảm viêm rõ rệt ở bệnh nhân gan nhiễm mỡ.
Trên thực tế, vitamin E giúp giảm tích tụ mỡ và hạn chế viêm gan ở cả người lớn lẫn trẻ em. Qua đó, loại vitamin này góp phần cải thiện chức năng gan tổng thể và hỗ trợ làm chậm sự tiến triển của các bệnh gan mãn tính.

Vitamin E giúp giảm mỡ, viêm và cải thiện chức năng gan.
9. Giảm đau bụng kinh
Vitamin E hỗ trợ giảm đáng kể các triệu chứng đau bụng kinh ở nhiều phụ nữ. Dưỡng chất này hoạt động bằng cách ức chế sản sinh prostaglandin, một hoạt chất gây co thắt tử cung và tạo cảm giác đau, đồng thời giúp giảm tình trạng viêm ở vùng chậu.
Bổ sung vitamin E từ 2 ngày trước kỳ kinh và duy trì trong 3 ngày đầu chu kỳ giúp giảm rõ rệt mức độ đau cũng như lượng máu kinh. Nhờ vậy, những cơn đau thắt được xoa dịu, lượng máu kinh ổn định hơn và phụ nữ cảm thấy dễ chịu hơn trong những ngày hành kinh.

Vitamin E giúp giảm đáng kể triệu chứng đau bụng kinh ở phụ nữ.
Tại sao Vitamin E lại quan trọng cho mắt?
Vitamin E bảo vệ các cấu trúc mắt khỏi tổn thương oxy hóa thông qua cơ chế trung hòa gốc tự do và các loại oxy phản ứng (ROS – Reactive Oxygen Species). Võng mạc và thủy tinh thể là hai vùng nhạy cảm với stress oxy hóa do tiếp xúc liên tục với ánh sáng, đồng thời có tỷ lệ trao đổi chất cao. Vitamin E tập trung với nồng độ cao tại hai vùng này và thực hiện ba chức năng bảo vệ: trung hòa gốc tự do để ngăn chặn lipid peroxidation trong màng tế bào cảm quang, giảm tổn thương tế bào do bức xạ ánh sáng xanh và tia UV, đồng thời hỗ trợ tuần hoàn máu võng mạc để cải thiện nguồn cung oxy và dinh dưỡng.
Bảng dưới đây tổng hợp vai trò của Vitamin E đối với các bệnh lý nhãn khoa, dựa trên nghiên cứu AREDS theo dõi 4.700 người trong 6,3 năm:
| Bệnh lý | Vai trò của Vitamin E |
|---|---|
| Thoái hóa điểm vàng (AMD) | Giảm 25% nguy cơ tiến triển khi kết hợp với vitamin C, kẽm |
| Đục thủy tinh thể | Chưa có bằng chứng đủ mạnh vitamin E đơn lẻ ngăn ngừa |
| Bệnh võng mạc tiểu đường | Có thể hỗ trợ giảm stress oxy hóa, cần nghiên cứu thêm |
Vitamin E giúp bảo vệ võng mạc khỏi stress oxy hóa nhưng nhưng không thay đổi cấu trúc quang học của mắt. Đối với người cận thị nặng, duy trì đủ vitamin E giúp hỗ trợ sức khỏe võng mạc – vùng dễ tổn thương khi nhãn cầu kéo dài. Tuy nhiên, vitamin E không thay đổi độ cận hay loại bỏ nhu cầu đeo kính. Nếu muốn giảm phụ thuộc vào kính mắt, phẫu thuật khúc xạ là giải pháp hiệu quả. Trước khi mổ cận, bạn cần khám sàng lọc toàn diện để xác định phương pháp phù hợp.
Sau phẫu thuật khúc xạ, vitamin E hỗ trợ quá trình phục hồi nhờ tính chống viêm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, người mổ cận không nên tự ý bổ sung liều cao mà cần tham vấn bác sĩ nhãn khoa, vì ảnh hưởng đến đông máu trong giai đoạn hậu phẫu.
Vitamin E là một trong những chất chống oxy hóa quan trọng cho sức khỏe mắt, tuy nhiên không thể thay thế việc khám mắt định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lý. Người có tiền sử gia đình thoái hóa điểm vàng hoặc đục thủy tinh thể nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa về chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi
Những thực phẩm giàu vitamin E tự nhiên
Vitamin E có mặt trong 5 nhóm thực phẩm chính, cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào và đa dạng cho cơ thể. Việc kết hợp các nhóm thực phẩm này trong chế độ ăn hàng ngày giúp đảm bảo cung cấp đủ lượng vitamin E cần thiết.
- Các loại hạt và quả hạch: Hạt hướng dương, hạnh nhân, hạt dẻ (hazelnuts), đậu phộng và bơ đậu phộng là những nguồn cung cấp vitamin E dồi dào nhất, với hạt hướng dương khô rang cung cấp 7,4 mg trên 28 gram.
- Dầu thực vật: Dầu mầm lúa mì, dầu hướng dương, dầu cải, dầu đậu nành, dầu ngô và dầu ô liu đều chứa hàm lượng vitamin E cao, trong đó dầu mầm lúa mì đứng đầu với 20,3 mg trên một thìa canh.
- Rau củ và trái cây: Rau xanh lá như rau bina (spinach), bông cải xanh (broccoli), cùng với trái kiwi, xoài và cà chua tươi cung cấp lượng vitamin E vừa phải nhưng quan trọng trong chế độ ăn cân bằng.
- Thịt cá và hải sản: Thịt gia cầm (gà, vịt), trứng và các loại hải sản (tôm, cua, sò) cung cấp vitamin E ở mức độ trung bình, góp phần đa dạng hóa nguồn dinh dưỡng trong bữa ăn hàng ngày.
- Các loại mầm và ngũ cốc: Mầm lúa mì, yến mạch, lúa mạch và các sản phẩm ngũ cốc được tăng cường vitamin E là nguồn cung cấp ổn định cho nhu cầu dinh dưỡng mỗi ngày.
Vitamin E có mặt trong rất nhiều loại thực phẩm tự nhiên quen thuộc. Các chuyên gia dinh dưỡng khẳng định rằng, việc duy trì một thực đơn đa dạng, luân phiên sử dụng các nhóm thực phẩm trên là cách tốt nhất và an toàn nhất để đáp ứng đủ nhu cầu Vitamin E hàng ngày. Đối với người trưởng thành và trẻ em có sức khỏe bình thường, chế độ ăn uống cân bằng có thể cung cấp lượng vitamin E cần thiết mà không cần phụ thuộc vào các viên uống bổ sung.

Vitamin E giúp giảm đáng kể triệu chứng đau bụng kinh ở phụ nữ.
Nhu cầu bổ sung vitamin E của cơ thể
Nhu cầu Vitamin E tăng dần theo quá trình phát triển, dao động từ 4 – 11 mg ở trẻ em đến 15 mg ở người lớn. Đặc biệt, phụ nữ cho con bú cần mức cao nhất là 19 mg mỗi ngày để đảm bảo dưỡng chất cho cả mẹ và bé. Các định mức này được Viện Y học Hoa Kỳ thiết lập dựa trên lượng alpha-tocopherol cần thiết để duy trì sức khỏe tối ưu (2,3), cụ thể theo từng độ tuổi như sau:
| Độ tuổi | Hàm lượng khuyến nghị |
| Trẻ sơ sinh 0-6 tháng | 4 mg (6 IU) mỗi ngày* |
| Trẻ em 7-12 tháng | 5 mg (7,5 IU) mỗi ngày* |
| Trẻ em 1-3 tuổi | 6 mg (9 IU) mỗi ngày |
| Trẻ em 4-8 tuổi | 7 mg (10,5 IU) mỗi ngày |
| Trẻ em 9-13 tuổi | 11 mg (16,5 IU) mỗi ngày |
| Thanh thiếu niên và người lớn từ 14 tuổi trở lên | 15 mg (22 IU) mỗi ngày |
| Phụ nữ mang thai | 15 mg (22 IU) mỗi ngày |
| Phụ nữ cho con bú | 19 mg (28 IU) mỗi ngày |
Cách bổ sung vitamin E
Có 2 cách bổ sung vitamin E hiệu quả: thông qua chế độ ăn uống tự nhiên (nên ưu tiên hơn) và sử dụng thực phẩm bổ sung khi cần thiết. Với người trưởng thành khỏe mạnh, một chế độ ăn cân bằng với 15mg vitamin E mỗi ngày từ thực phẩm là đủ mà không cần viên uống bổ sung.
Bổ sung Vitamin E thông qua chế độ ăn uống
Chế độ ăn lý tưởng để cân bằng lượng vitamin e bao gồm nhiều rau xanh, kết hợp cùng các loại dầu thực vật, trái cây và ngũ cốc. Vì vitamin E là hợp chất tan trong chất béo, bạn nên chế biến rau cùng một chút dầu thực vật để giúp cơ thể hấp thụ dưỡng chất này tốt hơn. Đặc biệt, bạn nên ưu tiên các món salad vì phương pháp này giúp bảo toàn tối đa lượng vitamin E vốn dễ bị hao hụt trong quá trình nấu nướng ở nhiệt độ cao.

Cung cấp đa dạng nguồn thực phẩm chứa vitamin E để đảm bảo đủ lượng dinh dưỡng.
Cách bổ sung vitamin E qua các thực phẩm bổ sung
Bên cạnh việc cân bằng khẩu phần ăn giàu Vitamin E và các chất béo lành mạnh để tối ưu khả năng hấp thụ, bạn cũng có thể sử dụng các sản phẩm bổ sung theo chỉ định và tư vấn của bác sĩ.
Phương pháp này phù hợp đối với những người có chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, người gặp tình trạng kém hấp thụ chất béo (vì Vitamin E tan trong chất béo), hoặc khi cơ thể cần một liều lượng cụ thể theo chỉ định của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ.
Vitamin E nên uống lúc nào tốt nhất?
Vitamin E là loại vitamin tan trong chất béo, nên thời điểm lý tưởng để uống là sau bữa ăn khoảng 30 phút đến 1 giờ. Khi có chất béo từ thức ăn, cơ thể hấp thụ vitamin E hiệu quả hơn. Tránh uống lúc bụng đói vì có thể gây khó tiêu hoặc kích ứng dạ dày.
Bạn nên uống vitamin E sau bữa sáng hoặc bữa tối, tùy theo bữa ăn chính trong ngày. Nếu theo chế độ ăn chay, bạn nên kết hợp với dầu thực vật như dầu olive hoặc dầu đậu nành để tối ưu hóa khả năng hấp thụ.
Uống Vitamin E bao lâu thì ngưng?
Không nên uống vitamin E liên tục trong thời gian dài để tránh tích tụ dư thừa. Liệu trình thông thường kéo dài 1–2 tháng, sau đó nghỉ 1–2 tháng rồi mới tiếp tục nếu cần. Liều lượng tiêu chuẩn cho người lớn là 400 IU/ngày, nhưng chỉ bổ sung khi có dấu hiệu thiếu hụt hoặc theo chỉ định y tế.
Quý khách hàng nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu đang mang thai, cho con bú hoặc có bệnh lý nền. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe và đưa ra liệu trình phù hợp với từng cá nhân.
Tác Dụng Phụ Của Vitamin E
Dưới đây là 8 tác dụng phụ phổ biến khi sử dụng quá liều vitamin E:
- Buồn nôn
- Tiêu chảy
- Đau bụng
- Mệt mỏi
- Chóng mặt
- Đau đầu
- Mờ mắt
- Phát ban da.
Các triệu chứng này hiếm xảy ra từ nguồn thực phẩm tự nhiên, chủ yếu xuất hiện khi lạm dụng viên uống bổ sung vượt quá 1.000 mg/ngày. Đặc biệt, vitamin E liều cao còn tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi kết hợp với thuốc chống đông như warfarin.
Cảnh báo rủi ro nghiêm trọng: Khi dùng vượt mức 1.000 mg/ngày, Vitamin E có thể gây loãng máu, tăng nguy cơ chảy máu nguy hiểm (đặc biệt khi dùng chung với thuốc chống đông như Warfarin). Liều cao kéo dài còn liên quan đến nguy cơ đột quỵ xuất huyết, bệnh tim mạch và ung thư tuyến tiền liệt.
Lưu ý: Nếu gặp phản ứng dị ứng như sưng mặt, ngứa ngáy hay khó thở, bạn cần đến ngay cơ sở y tế để được cấp cứu kịp thời.
Dấu hiệu thiếu vitamin E
Thiếu vitamin E biểu hiện qua 9 dấu hiệu điển hình: tổn thương thần kinh ngoại biên, mất điều hòa vận động, yếu cơ, tổn thương võng mạc, suy giảm miễn dịch, da khô và tóc yếu, giảm khả năng sinh sản, thiếu máu ở trẻ sinh non, và khó hấp thu chất béo. Tình trạng này thường gặp ở người mắc bệnh lý ảnh hưởng đến hấp thu chất béo như viêm ruột Crohn hoặc xơ nang.
- Tổn thương thần kinh ngoại biên: Cảm giác tê, đau hoặc yếu ở tay chân do tổn thương các dây thần kinh ngoại vi, ảnh hưởng đến khả năng vận động và cảm giác.
- Mất điều hòa vận động: Khó khăn trong việc kiểm soát chuyển động cơ thể, đi lại loạng choạng, mất thăng bằng và phối hợp động tác kém.
- Yếu cơ: Cơ bắp trở nên yếu dần, giảm sức mạnh và khả năng thực hiện các hoạt động thể chất hàng ngày.
- Tổn thương võng mạc: Võng mạc bị tổn thương dẫn đến suy giảm thị lực, có thể tiến triển đến mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.
- Suy giảm chức năng miễn dịch: Cơ thể dễ bị nhiễm trùng, hệ miễn dịch hoạt động kém hiệu quả trong việc chống lại vi khuẩn và virus.
- Da khô và tóc yếu: Da mất độ ẩm, trở nên khô ráp và bong tróc, tóc dễ gãy rụng và thiếu sức sống.
- Giảm khả năng sinh sản: Ảnh hưởng đến khả năng thụ thai tự nhiên ở cả nam và nữ do rối loạn chức năng sinh sản.
- Thiếu máu ở trẻ sinh non: Trẻ sinh non thiếu vitamin E có nguy cơ cao bị thiếu máu do hồng cầu dễ bị phá vỡ.
- Khó hấp thu chất béo: Người mắc các bệnh lý như viêm ruột Crohn, xơ nang hoặc rối loạn tiết mật dễ thiếu vitamin E do khó hấp thu chất béo.
Nếu quý khách hàng lo ngại về sức khỏe mắt hoặc muốn đánh giá nguy cơ các bệnh lý liên quan đến tuổi tác, hãy đặt lịch khám mắt tổng quát tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn để được tư vấn chuyên sâu. Nếu gặp triệu chứng mắt bất thường như mờ mắt, điểm đen hoặc chớp sáng, hãy đặt lịch khám ngay để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

Đi lại mất thăng bằng và phối hợp động tác kém là dấu hiệu thiếu vitamin E.
Trường hợp chỉ định và chống chỉ định sử dụng vitamin E
Vitamin E được chỉ định cho người kém hấp thu chất béo, bệnh di truyền, Alzheimer, gan nhiễm mỡ, đau bụng kinh và trẻ sinh non dưới 1.500g. Tuy nhiên, cần tránh dùng nếu bạn bị rối loạn đông máu, bệnh tim, ung thư đầu cổ hoặc sắp phẫu thuật. Đặc biệt, bạn không nên uống quá 1.000mg/ngày để ngăn ngừa xuất huyết và rủi ro tử vong.
Chỉ định bổ sung vitamin E:
- Người mắc bệnh lý mất khả năng hấp thu chất béo
- Người mắc bệnh lý di truyền gây thiếu vitamin E
- Trẻ sinh non có cân nặng rất thấp (dưới 1.500 gram)
- Người mắc bệnh Alzheimer giai đoạn nhẹ đến trung bình
- Người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu
- Phụ nữ bị đau bụng kinh nặng
Chống chỉ định bổ sung vitamin E:
- Người có rối loạn đông máu hoặc thiếu vitamin K
- Người có tiền sử bệnh tim mạch, đột quỵ hoặc đau tim
- Người đang dùng thuốc chống đông máu
- Người mắc ung thư đầu cổ
- Người chuẩn bị phẫu thuật
- Người mắc viêm võng mạc sắc tố
Bổ sung vitamin E liều cao (trên 1.000 mg hoặc 1.500 IU tự nhiên / 1.100 IU tổng hợp mỗi ngày) có thể gây xuất huyết, gián đoạn đông máu và tăng nhẹ nguy cơ tử vong. Vì vậy, người khỏe mạnh nên ưu tiên cung cấp vitamin E từ chế độ ăn thay vì sử dụng thực phẩm chức năng liều cao.
Lưu ý khi bổ sung vitamin E
Dưới đây là 8 lưu ý quan trọng bạn cần nhớ khi bổ sung vitamin E để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất.
- Tuân thủ liều lượng an toàn: Không vượt quá 540 mg (800 IU) mỗi ngày từ thực phẩm chức năng vì liều cao có thể gây tác hại, đặc biệt ở người có bệnh lý nền.
- Ưu tiên vitamin E từ thực phẩm: Cơ thể hấp thu và sử dụng vitamin E từ thực phẩm tự nhiên tốt hơn so với thực phẩm chức năng, đồng thời an toàn hơn.
- Tương tác với thuốc: Vitamin E có thể tương tác với thuốc chống đông máu, statin, niacin, cyclosporine và một số thuốc hóa trị, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Dừng trước phẫu thuật: Ngừng bổ sung vitamin E ít nhất 2 tuần trước khi phẫu thuật để giảm nguy cơ chảy máu trong và sau mổ.
- Chọn dạng vitamin E phù hợp: Vitamin E tự nhiên (RRR-alpha-tocopherol hoặc d-alpha-tocopherol) có hoạt tính sinh học cao hơn gấp đôi dạng tổng hợp (all rac-alpha-tocopherol hoặc dl-alpha-tocopherol).
- Bảo quản đúng cách: Giữ thực phẩm chức năng vitamin E ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao để duy trì hoạt tính của vitamin.
- Theo dõi tác dụng phụ: Ngừng sử dụng và gặp bác sĩ nếu xuất hiện buồn nôn, mệt mỏi, đau đầu, nhìn mờ, phát ban hoặc xuất huyết bất thường.

Nên ưu tiên sử dụng nguồn thực phẩm tự nhiên chứa vitamin E.
Vitamin E có vai trò hỗ trợ bảo vệ tế bào mắt trước tác động của oxy hóa, nhưng không thể cải thiện hay điều trị các tật khúc xạ như cận, loạn, viễn thị. Để đánh giá chính xác tình trạng thị lực và lựa chọn giải pháp phù hợp, người bệnh nên thăm khám và tư vấn cùng bác sĩ chuyên khoa mắt.
Câu hỏi thường gặp về vitamin E
Vitamin E có giúp cải thiện thị lực không?
Vitamin E không trực tiếp cải thiện thị lực nhưng giúp bảo vệ mắt khỏi tổn thương oxy hóa. Theo nghiên cứu AREDS, khi dùng cùng các chất chống oxy hóa khác, vitamin E có thể giảm 25% nguy cơ tiến triển thoái hóa điểm vàng ở người nguy cơ cao. Tuy nhiên, vitamin E đơn lẻ không ngăn đục thủy tinh thể hay cải thiện cận thị.
Vitamin E trong dầu ăn có bị mất khi nấu nướng không?
Vitamin E trong dầu ăn có thể bị giảm khi nấu ở nhiệt độ cao, đặc biệt khi chiên rán lâu. Để giữ lại nhiều vitamin E hơn, nên nấu ở mức nhiệt vừa, rút ngắn thời gian chế biến và bảo quản dầu ở nơi mát, tối, kín. Bạn cũng nên bổ sung thêm vitamin E từ thực phẩm tươi như hạt, rau sống và trái cây.
Người bị cận thị có cần bổ sung vitamin E không?
Người bị cận thị không bắt buộc phải bổ sung vitamin E bằng thực phẩm chức năng nếu đã ăn uống đầy đủ. Cận thị chủ yếu do bất thường khúc xạ, không liên quan trực tiếp đến thiếu vitamin E. Tuy vậy, vitamin E vẫn giúp bảo vệ võng mạc khỏi stress oxy hóa. Người cận nên ưu tiên thực phẩm giàu vitamin E và khám mắt định kỳ.
Thai phụ có được uống vitamin E không?
Thai phụ nên sử dụng vitamin E ở mức liều khuyến nghị 15 mg (22 IU) mỗi ngày một cách an toàn. Tuy nhiên, cần tránh bổ sung vitamin E trong 8 tuần đầu thai kỳ trừ khi có chỉ định của bác sĩ vì có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Liều tối đa an toàn cho thai phụ là 800 mg (1.200 IU) ở độ tuổi 14-18 và 1.000 mg (1.500 IU) ở độ tuổi trên 18.
Tác dụng phụ của thực phẩm bổ sung Vitamin E?
Vitamin E ở liều khuyến nghị thường an toàn và ít gây tác dụng phụ, nhưng liều cao có thể gây một số vấn đề sức khỏe. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, mệt mỏi, yếu cơ, đau đầu, nhìn mờ và phát ban. Liều cao trên 1.000 mg mỗi ngày có thể gây xuất huyết, tăng nguy cọ đột quỵ xuất huyết và tương tác với thuốc chống đông máu.
Vitamin E là dưỡng chất quan trọng giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ nhiều chức năng thiết yếu của cơ thể. Từ thị lực, tim mạch, miễn dịch đến da, tóc, gan và sinh sản, vitamin E góp phần duy trì sức khỏe toàn diện và giảm nguy cơ nhiều vấn đề mạn tính. Việc bổ sung đúng cách, ưu tiên từ thực phẩm tự nhiên và sử dụng thực phẩm chức năng khi thật cần thiết, sẽ giúp cơ thể hấp thụ hiệu quả và an toàn hơn. Một chế độ ăn đa dạng, kết hợp thăm khám sức khỏe định kỳ, chính là nền tảng để tối ưu lợi ích của vitamin E trong cuộc sống hàng ngày.
Mắt Sài Gòn – Hệ thống Bệnh viện chuyên khoa mắt lớn nhất Việt Nam – là điểm đến tin cậy cho mọi nhu cầu chăm sóc và điều trị bệnh lý nhãn khoa. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, tiêu chuẩn điều trị chất lượng vàng cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại nhập khẩu từ Mỹ và châu Âu, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ chăm sóc mắt toàn diện và chuyên nghiệp. Đặc biệt, Mắt Sài Gòn tự hào sở hữu dải công nghệ phẫu thuật khúc xạ hiện đạt nhất Việt Nam. Tìm hiểu thêm về các phương pháp xóa cận tiên tiến tại.
Danh mục tài liệu tham khảo
- Mayo Clinic. (n.d.). Vitamin E. Retrieved from https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements-vitamin-e/art-20364144
- National Institutes of Health, Office of Dietary Supplements. (n.d.). Vitamin E: Fact sheet for health professionals. Retrieved from https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminE-HealthProfessional/
- NHS. (n.d.). Vitamin E. Retrieved from https://www.nhs.uk/conditions/vitamins-and-minerals/vitamin-e/
- WebMD. (n.d.). Vitamin E: Uses, side effects, interactions, dosage, and warning. Retrieved from https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-954/vitamin-e

