Phù gai thị là tình trạng đầu dây thần kinh thị giác (gai thị) bị sưng phù do tăng áp lực nội sọ, thường là dấu hiệu cảnh báo của một bệnh lý nghiêm trọng trong não bộ. Tình trạng này không phải là bệnh độc lập mà là hậu quả của các nguyên nhân tiềm ẩn như u não, viêm màng não, xuất huyết nội sọ hoặc tăng huyết áp ác tính.
Người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng như nhức đầu dữ dội, buồn nôn, nhìn mờ hoặc song thị, đặc biệt là khi thay đổi tư thế. Khi soi đáy mắt, bác sĩ có thể nhận thấy gai thị sưng, ranh giới mờ, tĩnh mạch giãn và có thể có xuất huyết võng mạc.
Phù gai thị tiến triển qua nhiều giai đoạn, từ sớm/cấp tính (gai thị sưng nhẹ, thị lực còn bình thường) đến mạn tính và teo gai thị (mất thị lực không hồi phục). Việc điều trị tập trung vào xử lý nguyên nhân gốc, đồng thời giảm áp lực nội sọ để bảo tồn thị lực. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, tiến triển và cách điều trị, phòng ngừa phù gai thị hiệu quả.

Phù gai thị là bệnh gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Phù gai thị là bệnh gì?
Gai thị (hay đĩa thị) là phần đầu của dây thần kinh thị giác nằm ở phía sau nhãn cầu. Đây là vị trí nơi các sợi thần kinh từ võng mạc hội tụ và truyền tín hiệu hình ảnh từ mắt đến não, đóng vai trò then chốt trong quá trình nhìn thấy.
Phù gai thị là tình trạng sưng (phù nề) của đĩa thị thần kinh do áp lực nội sọ (Intracranial Pressure – ICP) tăng cao. Thuật ngữ này được dùng riêng để chỉ phù nề đĩa thị có nguyên nhân từ tăng áp lực trong hộp sọ, khác với phù đĩa thị (optic disc edema) do các yếu tố cục bộ như viêm nhiễm hay thiếu máu cục bộ. Vì vậy, phù gai thị là một dấu hiệu y khoa quan trọng, cảnh báo các vấn đề nghiêm trọng đang diễn ra bên trong hộp sọ.
Phù gai thị thường ảnh hưởng đến cả hai mắt (song phương), dù mức độ sưng có thể khác nhau giữa hai bên. Trong một số trường hợp hiếm, tình trạng này chỉ xảy ra ở một bên mắt (đơn phương). Sự khác biệt này phụ thuộc vào yếu tố giải phẫu cá nhân như đường kính ống thị, độ đàn hồi của lamina cribrosa và cấu trúc bao quanh dây thần kinh thị giác. Do đó, phù gai thị cần được phát hiện và điều trị sớm để tránh tổn thương vĩnh viễn dây thần kinh thị giác và bảo vệ thị lực.

Phù gai thị là tình trạng sưng của đĩa thị thần kinh do áp lực nội sọ (Intracranial Pressure – ICP) tăng cao
Nguyên nhân gây phù gai thị
Phù gai thị luôn là hậu quả trực tiếp của tình trạng tăng áp lực nội sọ (ICP). Khi áp lực trong hộp sọ tăng cao, nó lan truyền dọc theo khoang dưới nhện bao quanh dây thần kinh thị giác, gây ứ đọng dòng chảy dịch trục và làm phù nề các sợi thần kinh tại đĩa thị. Nếu kéo dài mà không được điều trị, có thể dẫn đến teo thị thần kinh thứ phát và mất thị lực vĩnh viễn. Dưới đây là 6 nguyên nhân phổ biến gây tăng áp lực nội sọ dẫn đến phù gai thị:
- Khối choán chỗ nội sọ: Bao gồm u não (lành hoặc ác tính), áp xe não hoặc xuất huyết nội sọ làm tăng thể tích trong hộp sọ và gây chèn ép. Kích thước khối u là yếu tố dự báo chính, tuy nhiên có trường hợp u lớn vẫn không gây phù do đặc điểm giải phẫu cá nhân.
- Rối loạn lưu thông dịch não tủy (CSF): Các bệnh lý cản trở hấp thu hoặc lưu thông dịch não tủy như não úng thủy do tắc nghẽn đường dẫn lưu có thể làm tích tụ dịch và tăng áp lực nội sọ.
- Tăng huyết áp nội sọ vô căn (IIH): Còn gọi là giả u não, là nguyên nhân thường gặp nhất ở người dưới 50 tuổi, đặc biệt là phụ nữ trẻ thừa cân. Cơ chế có thể liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch xoang, hẹp xoang tĩnh mạch hoặc giảm hấp thu dịch não tủy.
- Bệnh lý mạch máu: Huyết khối tĩnh mạch xoang não gây cản trở dòng máu tĩnh mạch, làm tăng áp lực nội sọ. Hình ảnh cộng hưởng từ có thể cho thấy dấu hiệu ứ trệ tĩnh mạch – chỉ dấu gián tiếp của tăng ICP.
- Viêm nhiễm và viêm: Viêm màng não hoặc các quá trình viêm hệ thần kinh trung ương khác làm giảm hấp thu dịch não tủy, gây tăng áp lực.
- Tác dụng phụ thuốc: Một số thuốc như tetracycline, dẫn chất vitamin A (retinoid), corticosteroid (hoặc khi ngừng đột ngột), lithium và thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng áp lực nội sọ.

Phù gai thị luôn là hậu quả trực tiếp của tình trạng tăng áp lực nội sọ (ICP)
Triệu chứng phù gai thị
Các triệu chứng của phù gai thị phản ánh trực tiếp tình trạng tăng áp lực nội sọ và mức độ tổn thương dây thần kinh thị giác. Ở giai đoạn sớm, bệnh có thể diễn tiến âm thầm, nhưng khi tiến triển, 6 triệu chứng lâm sàng điển hình thường xuất hiện:
- Đau đầu: Là triệu chứng phổ biến và sớm nhất, gặp ở đa số bệnh nhân. Đau đầu thường nặng hơn vào buổi sáng hoặc khi nằm xuống do áp lực nội sọ tăng, và có thể trầm trọng hơn khi ho, rặn hoặc gắng sức.
- Rối loạn thị lực thoáng qua (TVOs): Thị lực mờ hoặc mất hoàn toàn trong vài giây đến vài phút rồi tự hồi phục. Thường xảy ra khi thay đổi tư thế đột ngột, như đứng lên nhanh. Dù không gây mất thị lực vĩnh viễn ngay, TVOs là dấu hiệu cần theo dõi chặt chẽ.
- Buồn nôn và nôn: Gặp nhiều trong trường hợp tăng áp lực nội sọ cấp tính. Nôn có thể xảy ra đột ngột, không kèm cảm giác buồn nôn trước, biểu hiện điển hình của tăng ICP nặng.
- Giãn điểm mù: Do phù nề ở gai thị khiến điểm mù sinh lý mở rộng. Khám thị trường có thể phát hiện thêm các khiếm khuyết dạng tầng sợi thần kinh, như bậc mũi (nasal step) hoặc u tối cung (arcuate scotoma).
- Ù tai nhịp đập: Một số bệnh nhân nghe thấy tiếng “vù vù” hoặc đập theo nhịp tim, do rối loạn dòng chảy tĩnh mạch não khi áp lực nội sọ tăng.
- Giai đoạn muộn – Mất thị lực vĩnh viễn: Khi phù gai thị kéo dài không được điều trị, thị lực ngoại vi mất dần, thị trường thu hẹp từ ngoài vào trong. Trường hợp nặng hoặc phù gai thị bùng phát có thể dẫn đến mất thị lực trung tâm vĩnh viễn do teo dây thần kinh thị giác thứ phát.

Đau đầu thường nặng hơn vào buổi sáng hoặc khi nằm xuống do áp lực nội sọ tăng
Các giai đoạn của phù gai thị
Phù gai thị được phân loại dựa trên tiến trình thời gian và mức độ tổn thương dây thần kinh thị giác. Việc xác định đúng giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp và tiên lượng thị lực chính xác. Có 3 giai đoạn chính của phù gai thị:
Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi
- Phù gai thị sớm/cấp tính: Kéo dài vài ngày đến vài tuần sau khi áp lực nội sọ tăng. Gai thị hồng, sưng nhẹ, rìa mờ (đặc biệt phía mũi), tĩnh mạch giãn, có thể có xuất huyết nhỏ hoặc đốm bông gòn quanh gai. Thị lực trung tâm và phản xạ đồng tử vẫn bình thường, chỉ có điểm mù giãn nhẹ.
- Phù gai thị mãn tính: Xảy ra khi tăng áp lực nội sọ kéo dài nhiều tháng. Gai thị sưng rõ, màu nhợt, có nếp gấp võng mạc (Paton’s lines) và nếp gấp mạch mạc. Thị trường ngoại vi thu hẹp dần, thị lực giảm từ từ hoặc ổn định tạm thời. Nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn cao nếu không can thiệp.
- Teo thị thần kinh thứ phát: Giai đoạn cuối, xảy ra sau nhiều tháng hoặc năm tăng áp lực nội sọ không kiểm soát. Gai thị nhợt và phẳng, xuất hiện mạch shunt optociliary và thể khúc xạ. Thị lực giảm nặng, mất thị trường ngoại vi hoặc trung tâm, tổn thương vĩnh viễn không hồi phục.
Hệ thống phân loại Frisén được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ nghiêm trọng của phù gai thị, từ độ 0 (bình thường) đến độ 5 (phù nghiêm trọng). Mặc dù mức độ phù không phản ánh trực tiếp mức độ nghiêm trọng của bệnh lý nội sọ, nhưng đây là chỉ số tiên lượng quan trọng cho kết cục thị lực của người bệnh.

Có 3 giai đoạn chính của phù gai thị
Cách điều trị phù gai thị
Mục tiêu chính trong điều trị phù gai thị là giảm áp lực nội sọ, xử lý nguyên nhân gốc rễ và bảo tồn thị lực cho người bệnh. Phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên nguyên nhân cụ thể gây tăng áp lực nội sọ, mức độ nghiêm trọng của phù gai thị và tình trạng thị lực hiện tại.
- Điều trị nguyên nhân gốc rễ: Đây là nguyên tắc quan trọng nhất trong quản lý phù gai thị. Nếu phát hiện khối u não, phẫu thuật loại bỏ hoặc giảm kích thước khối u là ưu tiên hàng đầu. Trong trường hợp não úng thủy do tắc nghẽn đường dẫn lưu dịch não tủy, cần thực hiện phẫu thuật đặt shunt não thất-phúc mạc (ventriculoperitoneal shunt) hoặc shunt thắt lưng-phúc mạc (lumboperitoneal shunt) để dẫn lưu dịch não tủy dư thừa. Đối với huyết khối tĩnh mạch xoang não cấp tính, người bệnh cần được chuyển đến đội ngũ điều trị huyết khối ngay lập tức để bắt đầu liệu pháp chống đông máu. Nếu nguyên nhân do thuốc (như tetracycline, dẫn chất vitamin A), cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức.
- Điều trị bằng thuốc: Acetazolamide là thuốc đường uống đầu tay được sử dụng rộng rãi để giảm sản xuất dịch não tủy, đặc biệt hiệu quả trong điều trị tăng huyết áp nội sọ vô căn (IIH). Thử nghiệm lâm sàng về tăng huyết áp nội sọ vô căn (IIHT) đã chứng minh bằng chứng mạnh mẽ về tính an toàn và hiệu quả của acetazolamide khi kết hợp với giảm cân trong cải thiện phù gai thị ở bệnh nhân có mất thị lực nhẹ. Liều dùng thường từ 1-4 gram mỗi ngày, tùy theo mức độ nặng. Topiramate và furosemide (Lasix) là các thuốc lựa chọn thứ hai khi người bệnh không dung nạp với acetazolamide hoặc thuốc không có hiệu quả. Corticosteroid có thể được cân nhắc trong một số trường hợp ngắn hạn để giảm phù nề xung quanh khối u não, nhưng cần thận trọng vì ngừng thuốc đột ngột có thể gây tăng áp lực nội sọ.
- Điều trị đặc biệt cho IIH: Giảm cân là biện pháp điều trị quan trọng và hiệu quả cho bệnh nhân tăng huyết áp nội sọ vô căn có cân nặng thừa. Nghiên cứu cho thấy giảm 5-10% trọng lượng cơ thể có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng và dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ. Người bệnh cần được tư vấn dinh dưỡng và lối sống lành mạnh. Trong trường hợp béo phì nghiêm trọng, phẫu thuật giảm cân (bariatric surgery) có thể được xem xét như một lựa chọn điều trị.
- Can thiệp phẫu thuật: Khi thị lực bị đe dọa nghiêm trọng hoặc điều trị nội khoa không hiệu quả, cần cân nhắc can thiệp phẫu thuật. Phẫu thuật tạo cửa sổ vỏ bọc dây thần kinh thị giác (optic nerve sheath fenestration – ONSF) được xem xét khi chỉ có mất thị lực mà không có các triệu chứng toàn thân nặng. Nếu người bệnh có đau đầu nặng hoặc kết hợp giữa đau đầu và mất thị lực, các phương pháp dẫn lưu dịch não tủy như shunt não thất-phúc mạc hoặc shunt thắt lưng-phúc mạc là lựa chọn phù hợp hơn. Đặt stent tĩnh mạch xoang (venous sinus stenting) có thể được xem xét cho bệnh nhân tăng áp lực nội sọ có hẹp tĩnh mạch xoang ngang đáng kể, với chênh lệch gradient áp lực cao. Tuy nhiên, các biến chứng phẫu thuật như tắc nghẽn, đứt gãy hoặc nhiễm trùng shunt, cũng như tổn thương thị lực liên quan đến chấn thương phẫu thuật trong ONSF cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
- Điều trị phù gai thị bùng phát (Fulminant IIH): Đây là tình trạng cấp cứu y khoa đòi hỏi nhập viện ngay lập tức. Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng cấp tính đến bán cấp trong vài tuần, với phù gai thị nghiêm trọng và mất thị lực nặng. Cần thực hiện khẩn cấp MRI/MRV có thuốc cản quang và chọc dò thắt lưng đo áp lực mở CSF. Acetazolamide liều cao (lên đến 4 gram/ngày) được bắt đầu ngay, có thể kết hợp với corticosteroid tĩnh mạch trong 3 ngày để giảm tắc nghẽn, mặc dù bằng chứng cho biện pháp này chưa rõ ràng. Cần đặt catheter dẫn lưu thắt lưng trong khi chờ can thiệp phẫu thuật chính thức. ONSF hoặc phẫu thuật dẫn lưu CSF cần được thực hiện khẩn cấp để giảm nguy cơ mất thị lực thêm và có cơ hội phục hồi một phần thị trường. Theo dõi sát người bệnh cho đến khi vượt qua giai đoạn nguy kịch và ổn định là vô cùng quan trọng.

Khi thị lực bị đe dọa nghiêm trọng hoặc điều trị nội khoa không hiệu quả, cần cân nhắc can thiệp phẫu thuật
Hướng dẫn phòng ngừa phù gai thị
Mục tiêu chính trong điều trị phù gai thị là giảm áp lực nội sọ, xử lý nguyên nhân gốc rễ và bảo tồn thị lực cho người bệnh. Phác đồ điều trị được lựa chọn tùy theo nguyên nhân gây tăng áp lực nội sọ, mức độ phù và tình trạng thị lực. Có 5 biện pháp điều trị chính:
- Điều trị nguyên nhân gốc rễ: Là nguyên tắc quan trọng nhất. Nếu có u não, cần phẫu thuật loại bỏ hoặc giảm kích thước. Với não úng thủy do tắc nghẽn, đặt shunt não thất-phúc mạc hoặc thắt lưng-phúc mạc để dẫn lưu dịch não tủy. Trường hợp huyết khối tĩnh mạch xoang não, điều trị chống đông máu khẩn cấp. Nếu do thuốc như tetracycline hoặc retinoid, cần ngừng ngay.
- Điều trị bằng thuốc:Acetazolamide là thuốc đầu tay giúp giảm sản xuất dịch não tủy, đặc biệt hiệu quả trong IIH. Thường dùng 1–4 g/ngày, phối hợp giảm cân để tăng hiệu quả. Topiramate hoặc furosemide là lựa chọn thay thế khi không dung nạp. Corticosteroid chỉ dùng ngắn hạn để giảm phù quanh khối u, cần tránh ngừng đột ngột vì có thể làm tăng áp lực nội sọ.
- Điều trị đặc biệt cho IIH:Giảm cân là biện pháp quan trọng nhất cho bệnh nhân thừa cân. Giảm 5–10 % trọng lượng cơ thể có thể cải thiện đáng kể triệu chứng. Trường hợp béo phì nặng có thể xem xét phẫu thuật giảm cân (bariatric surgery).
- Can thiệp phẫu thuật: Áp dụng khi thị lực bị đe dọa hoặc thuốc không hiệu quả. ONSF được chỉ định khi chỉ có mất thị lực. Nếu kèm đau đầu nặng, có thể đặt shunt não thất-phúc mạc hoặc thắt lưng-phúc mạc. Đặt stent tĩnh mạch xoang được xem xét khi có hẹp xoang ngang với chênh lệch áp lực cao. Cần cân nhắc nguy cơ tắc, nhiễm trùng hoặc tổn thương thị giác sau mổ.
- Điều trị phù gai thị bùng phát (Fulminant IIH): Là cấp cứu y khoa cần nhập viện ngay. Bệnh nhân có phù gai thị nặng và mất thị lực nhanh. Cần chụp MRI/MRV có thuốc cản quang, đo áp lực CSF, dùng acetazolamide liều cao (tới 4 g/ngày) kết hợp corticosteroid tĩnh mạch ngắn hạn, đặt catheter dẫn lưu thắt lưng và tiến hành ONSF hoặc dẫn lưu CSF khẩn cấp để giảm nguy cơ mù.

Phác đồ điều trị được lựa chọn tùy theo nguyên nhân gây tăng áp lực nội sọ, mức độ phù và tình trạng thị lực.
Các câu hỏi về phù gai thị
Phù gai thị có nguy hiểm không?
Có. Phù gai thị là tình trạng nguy hiểm, cảnh báo tăng áp lực nội sọ do các bệnh lý nghiêm trọng như u não, xuất huyết hay viêm màng não. Nếu không điều trị kịp thời, phù nề kéo dài sẽ gây tổn thương và teo dây thần kinh thị giác, dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Cần khám chuyên khoa mắt – thần kinh ngay khi nghi ngờ.
Phù gai thị có di truyền không?
Phù gai thị không phải là bệnh di truyền, mà là triệu chứng của tình trạng tăng áp lực nội sọ. Tuy nhiên, một số nguyên nhân gián tiếp như khối u não, bất thường thần kinh trung ương hoặc yếu tố di truyền liên quan đến béo phì và rối loạn chuyển hóa có thể làm tăng nguy cơ mắc. Việc duy trì lối sống lành mạnh vẫn là cách phòng ngừa hiệu quả nhất.
Đau nửa đầu có gây phù gai thị không?
Không. Đau nửa đầu không trực tiếp gây phù gai thị, vì đây là hai bệnh lý khác nhau về cơ chế. Tuy nhiên, tăng áp lực nội sọ có thể gây cả đau đầu dữ dội và phù gai thị cùng lúc. Nếu người bị đau nửa đầu có cơn đau thay đổi bất thường hoặc kèm triệu chứng thần kinh, cần khám ngay để loại trừ tăng áp lực nội sọ.
Phù gai thị là dấu hiệu y khoa quan trọng cảnh báo tình trạng tăng áp lực nội sọ, đòi hỏi sự chẩn đoán và can thiệp kịp thời để bảo vệ thị lực và tính mạng người bệnh. Hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và các giai đoạn tiến triển của phù gai thị giúp người bệnh nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và tìm kiếm sự trợ giúp y tế kịp thời. Điều trị phù gai thị luôn hướng đến việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ gây tăng áp lực nội sọ, kết hợp với các biện pháp giảm áp lực và bảo tồn chức năng thị giác. Phòng ngừa thông qua duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát cân nặng, khám sức khỏe định kỳ và thận trọng với các loại thuốc có nguy cơ cao đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.
Tài liệu tham khảo
- American Academy of Ophthalmology. (n.d.). Papilledema. EyeWiki. Truy cập ngày 1 tháng 10, 2025, từ https://eyewiki.org/Papilledema
- Asuncion, R. M. D., & Margolin, E. (2025, September 15). Papilledema. In StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK538295/
- Friedman, D. I., & Jacobson, D. M. (2002). Diagnostic criteria for idiopathic intracranial hypertension. Neurology, 59(10), 1492-1495.