Nội dung bài viết

Kẽm có trong thực phẩm nào? 10+ thực phẩm giàu kẽm mỗi ngày

Kẽm là khoáng chất vi lượng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh, hỗ trợ quá trình chữa lành vết thương và bảo vệ sức khỏe làn da. Khoáng chất này tham gia vào hoạt động của hơn 300 enzym trong cơ thể, hỗ trợ tổng hợp DNA, phân chia tế bào và thúc đẩy sự phát triển ở trẻ em.

Thiếu kẽm có thể gây suy yếu hệ miễn dịch, chậm phát triển chiều cao ở trẻ em và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng. Vì cơ thể không tự sản xuất được kẽm, việc bổ sung qua chế độ ăn uống là vô cùng cần thiết để duy trì các chức năng sinh học bình thường.

Vậy kẽm có trong thực phẩm nào và làm sao để tối ưu hóa lượng kẽm từ nguồn thực phẩm hàng ngày? Bài viết này sẽ giới thiệu 10 loại thực phẩm giàu kẽm và những lưu ý quan trọng khi bổ sung kẽm để bảo vệ sức khỏe cơ thể.

Kẽm là khoáng chất vi lượng thiết yếu

Kẽm là khoáng chất vi lượng thiết yếu, giúp tăng cường miễn dịch, hỗ trợ lành vết thương, bảo vệ da và tham gia hoạt động của hơn 300 enzym

10+ thực phẩm giàu Kẽm nên bổ sung hàng ngày

Kẽm có mặt trong nhiều nhóm thực phẩm từ động vật và thực vật bao gồm hải sản, thịt đỏ, thịt gia cầm, các loại hạt, đậu, ngũ cốc nguyên hạt và sản phẩm từ sữa. Dưới đây là 10 thực phẩm phổ biến giàu kẽm bạn có thể dễ dàng bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày.

1. Hải sản có vỏ

Hải sản có vỏ là nguồn cung cấp kẽm dồi dào nhất trong tất cả các loại thực phẩm. Hàu đứng đầu danh sách với hàm lượng kẽm cao nhất, cung cấp khoảng 20,25mg kẽm trong 100g hoặc 51mg kẽm trong 85g hàu nấu chín. Cua chứa khoảng 6,4mg kẽm trên 100g, trong khi tôm cung cấp khoảng 2mg kẽm trên 100g.

Ngoài kẽm, hải sản có vỏ còn giàu protein chất lượng cao, vitamin B12 hỗ trợ hệ thần kinh và selen có tác dụng chống oxy hóa mạnh. Cần lưu ý không nên ăn hàu sống hoặc hải sản chưa nấu chín để tránh nguy cơ nhiễm vi khuẩn Vibrio gây nhiễm trùng nguy hiểm.

Hải sản có vỏ là nguồn kẽm dồi dào

Hải sản có vỏ là nguồn kẽm dồi dào, trong đó hàu giàu kẽm nhất (≈20 mg/100 g)

2. Thịt đỏ

Thịt đỏ, đặc biệt thịt bò và thịt cừu, là nguồn kẽm tuyệt vời với khả năng hấp thụ sinh học cao. Thịt bò cung cấp khoảng 8,2mg kẽm trên 100g, thịt cừu chứa khoảng 10 mg kẽm trên 100g. Thịt đỏ không chỉ giàu kẽm mà còn cung cấp sắt heme dễ hấp thụ, protein chất lượng cao và vitamin B12 thiết yếu cho sản xuất tế bào hồng cầu. Tuy nhiên, thịt đỏ chứa nhiều cholesterol và chất béo bão hòa, vì vậy bạn nên tiêu thụ ở mức độ vừa phải để cân bằng lợi ích dinh dưỡng với sức khỏe tim mạch.

Thịt đỏ (bò, cừu) là nguồn kẽm dễ hấp thu

Thịt đỏ (bò, cừu) là nguồn kẽm dễ hấp thu, với bò ~8,2 mg/100 g và cừu ~10 mg/100 g

3. Thịt gia cầm

Thịt gà là nguồn protein nạc giàu kẽm, phù hợp cho chế độ ăn uống lành mạnh hàng ngày. Trong 85 g thịt gà chứa khoảng 2,4mg kẽm, đồng thời cung cấp vitamin B6 hỗ trợ hình thành tế bào hồng cầu và tăng cường chức năng miễn dịch.

Thịt gia cầm có ít chất béo hơn thịt đỏ nhưng vẫn duy trì hàm lượng kẽm đáng kể. Ăn thịt gà thường xuyên góp phần vào sự phát triển cơ bắp, sức khỏe xương khớp và khả năng miễn dịch của cơ thể. Bạn nên ưu tiên phần thịt nạc và chế biến bằng phương pháp hấp, luộc hoặc nướng để giữ nguyên giá trị dinh dưỡng.

Thịt gà là nguồn protein nạc giàu kẽm

Thịt gà là nguồn protein nạc giàu kẽm (~2,4 mg/85 g), đồng thời cung cấp vitamin B6 hỗ trợ miễn dịch và tạo hồng cầu

4. Các loại hạt

Các loại hạt như hạt bí ngô, hạt điều và hạnh nhân là nguồn kẽm thực vật phong phú, phù hợp cho người ăn chay. Hạt bí ngô cung cấp khoảng 7,5mg kẽm trên 100g, hạt điều chứa 3,5mg kẽm trên 100g, trong khi hạt mè cung cấp 0,6mg kẽm mỗi muỗng canh.

Ngoài kẽm, các loại hạt còn giàu protein thực vật, chất béo không bão hòa lành mạnh, vitamin E và magiê hỗ trợ hơn 300 phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Bạn có thể ăn hạt trực tiếp làm món ăn nhẹ, rắc lên salad, sữa chua hoặc chế biến thành sữa hạt để tăng cường hấp thụ kẽm hàng ngày.

Các loại hạt như hạt bí, hạt điều, hạnh nhân, mè là nguồn kẽm thực vật tốt

Các loại hạt như hạt bí, hạt điều, hạnh nhân, mè là nguồn kẽm thực vật tốt, phù hợp cho người ăn chay

5. Cây họ đậu

Các loại đậu như đậu lăng, đậu gà, đậu xanh và đậu nành là lựa chọn tốt cho người ăn chay muốn bổ sung kẽm. Đậu lăng chứa khoảng 4,78mg kẽm trên 100g, đậu gà cung cấp 2,5mg kẽm trong 164g, đậu xanh chứa khoảng 1mg kẽm trên 100g.

Các loại đậu ít chất béo, ít calo nhưng giàu protein thực vật, chất xơ và folate hỗ trợ sức khỏe tim mạch và hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, đậu chứa acid phytic có thể ức chế hấp thụ kẽm, vì vậy bạn nên ngâm, nảy mầm hoặc lên men trước khi chế biến để tăng khả dụng sinh học của kẽm.

Các loại đậu như đậu lăng, đậu gà, đậu xanh, đậu nành là nguồn kẽm tốt

Các loại đậu như đậu lăng, đậu gà, đậu xanh, đậu nành là nguồn kẽm tốt cho người ăn chay, đồng thời giàu protein thực vật, chất xơ và folate

6. Sữa và sản phẩm chế biến từ sữa

Sữa và các sản phẩm từ sữa cung cấp kẽm dễ hấp thụ cùng nhiều dưỡng chất thiết yếu khác. Phô mai chứa khoảng 3,55mg kẽm trên 100g, sữa chua nguyên chất ít béo cung cấp 2,38mg kẽm trong 250ml, sữa chứa khoảng 0,35-1mg kẽm trên 250ml.

Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi

Sữa chua có chứa lợi khuẩn probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, tăng cường miễn dịch vì phần lớn tế bào miễn dịch nằm ở ruột. Các sản phẩm từ sữa còn giàu canxi, protein và vitamin D hỗ trợ sức khỏe xương khớp và năng lượng tổng thể. Bạn nên ưu tiên các sản phẩm sữa ít béo hoặc không đường để tối ưu hóa lợi ích sức khỏe.

Sữa và chế phẩm từ sữa là nguồn kẽm dễ hấp thu

Sữa và chế phẩm từ sữa là nguồn kẽm dễ hấp thu, như phô mai (~3,55 mg/100 g), sữa chua (~2,38 mg/250 ml) và sữa (0,35–1 mg/250 ml)

7. Ngũ cốc nguyên hạt

Ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, gạo lứt và quinoa chứa kẽm tập trung ở phần cám và mầm. Yến mạch cung cấp khoảng 2,35mg kẽm trên 100g hoặc 1,3mg kẽm trong nửa bát yến mạch.

Ngũ cốc nguyên hạt giàu chất xơ hòa tan giúp ổn định đường huyết, duy trì năng lượng ổn định và hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Tuy nhiên, giống như đậu, ngũ cốc nguyên hạt chứa phytate ức chế hấp thụ kẽm. Bạn nên ngâm hoặc nấu chín kỹ ngũ cốc, sử dụng bánh mì men, bánh mì chua hoặc ngũ cốc nảy mầm để cải thiện khả năng hấp thụ kẽm.

Ngũ cốc nguyên hạt là nguồn kẽm tốt

Ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, gạo lứt, quinoa là nguồn kẽm tốt (yến mạch ~2,35 mg/100 g)

8. Chocolate đen

Chocolate đen là nguồn kẽm bất ngờ với hàm lượng tăng theo độ đậm màu của sản phẩm. Một thanh 100g chocolate đen chứa khoảng 3,3mg kẽm, đồng thời cung cấp flavanol có lợi cho mạch máu, hỗ trợ kiểm soát huyết áp và cải thiện lưu lượng máu.

Chocolate đen còn có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Tuy nhiên, chocolate đen chứa nhiều calo và đường, vì vậy bạn nên tiêu thụ ở mức độ vừa phải, khoảng 20-30g mỗi ngày để tận dụng lợi ích dinh dưỡng mà không gây tăng cân.

Chocolate đen là nguồn kẽm đáng chú ý

Chocolate đen là nguồn kẽm đáng chú ý (~3,3 mg/100 g)

9. Các loại rau xanh

Các loại rau xanh đậm như rau bina, cải xoăn và rau cải chứa một lượng kẽm đáng kể cùng nhiều vi chất khác. Rau xanh cung cấp chất xơ, vitamin A, vitamin C, sắt và các khoáng chất thiết yếu hỗ trợ sức khỏe mắt, da và hệ miễn dịch.

Mặc dù hàm lượng kẽm trong rau xanh thấp hơn so với thực phẩm động vật, việc kết hợp rau xanh với nguồn vitamin C giúp cải thiện khả năng hấp thụ kẽm trong cơ thể. Bạn nên tiêu thụ rau xanh hàng ngày để đảm bảo chế độ ăn cân bằng và đa dạng dinh dưỡng.

Rau xanh đậm như rau bina, cải xoăn, rau cải cung cấp kẽm 

Rau xanh đậm như rau bina, cải xoăn, rau cải cung cấp kẽm cùng chất xơ, vitamin A, C, sắt giúp tăng cường miễn dịch, tốt cho da và mắt

10. Các loại nấm

Nấm là thực phẩm có hàm lượng calo thấp nhưng chứa nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu bao gồm kẽm, vitamin A, vitamin C, vitamin E và sắt. Trong 210g nấm chứa khoảng 1,2mg kẽm, đồng thời cung cấp germanium hiếm gặp giúp cơ thể sử dụng oxy hiệu quả hơn.

Nấm có khả năng tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và cung cấp chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào. Bạn có thể chế biến nấm bằng nhiều phương pháp như xào, nướng hoặc hầm để bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày.

Nấm ít calo nhưng giàu dinh dưỡng

Nấm ít calo nhưng giàu dinh dưỡng, cung cấp kẽm (~1,2 mg/210 g) cùng vitamin và chất chống oxy hóa, giúp tăng miễn dịch, hỗ trợ tim mạch và bảo vệ tế bào

Kẽm có vai trò gì đối với sức khỏe?

Kẽm đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng sinh học quan trọng của cơ thể, từ hệ miễn dịch đến quá trình tăng trưởng và phát triển. Dưới đây là 8 vai trò chính của kẽm đối với sức khỏe tổng thể:

  • Hỗ trợ hệ miễn dịch: Kẽm kích hoạt tế bào lympho T và tế bào tiêu diệt tự nhiên, giúp nhận diện và tiêu diệt tác nhân gây bệnh, giảm tỷ lệ tiêu chảy, viêm phổi và giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em.
  • Tổng hợp DNA và phân chia tế bào: Kẽm tham gia vào quá trình tổng hợp DNA, phân chia tế bào và sản xuất tế bào mới khỏe mạnh, đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển ở trẻ em.
  • Chữa lành vết thương: Kẽm giúp hình thành collagen, tăng trưởng tế bào và thúc đẩy phản ứng viêm, hỗ trợ cơ thể phục hồi vết thương nhanh chóng và hiệu quả.
  • Duy trì khứu giác và vị giác: Kẽm duy trì chức năng của các tế bào cảm giác, giúp cảm nhận mùi và vị thức ăn, đảm bảo trải nghiệm bữa ăn bình thường.
  • Sức khỏe làn da: Kẽm giúp điều trị mụn trứng cá, nhiễm trùng da, loét và các vấn đề da khác, hỗ trợ làn da khỏe mạnh.
  • Hỗ trợ sinh sản: Kẽm ảnh hưởng đến sự phát triển giới tính và chức năng sinh sản, đồng thời hỗ trợ quá trình sản xuất tinh trùng ở nam giới.
  • Chống oxy hóa và chống viêm: Kẽm giảm stress oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do và giảm viêm mãn tính liên quan đến bệnh tim mạch, tiểu đường và ung thư.
  • Ngăn ngừa bệnh mắt: Kẽm duy trì sức khỏe võng mạc và vận chuyển vitamin A từ gan đến mắt, hỗ trợ tạo sắc tố bảo vệ mắt, giúp duy trì thị lực khỏe mạnh.
Kẽm thúc đẩy tạo collagen

Kẽm thúc đẩy tạo collagen, tăng sinh tế bào và điều hòa phản ứng viêm, giúp vết thương phục hồi nhanh và hiệu quả

Cách bổ sung kẽm đúng cách trong chế độ ăn uống

Bổ sung kẽm đúng cách qua chế độ ăn uống giúp cơ thể hấp thụ tối đa vi chất này mà không gây tác dụng phụ. Dưới đây là 6 cách bổ sung kẽm an toàn và hiệu quả:

  • Đa dạng nguồn thực phẩm giàu kẽm: Kết hợp thực phẩm động vật như hải sản, thịt, trứng, sữa với thực phẩm thực vật như đậu, hạt, ngũ cốc nguyên hạt để đảm bảo cung cấp đủ lượng kẽm mỗi ngày.
  • Ưu tiên thực phẩm động vật: Kẽm từ thực phẩm động vật có khả năng hấp thụ cao hơn vì không chứa acid phytic, đồng thời protein động vật giúp tăng cường hấp thụ kẽm.
  • Ngâm, nảy mầm hoặc lên men thực phẩm thực vật: Xử lý đậu, hạt và ngũ cốc bằng cách ngâm, nảy mầm hoặc lên men giúp giảm tác dụng ức chế của acid phytic, tăng khả năng hấp thụ kẽm.
  • Kết hợp với vitamin C: Bổ sung thực phẩm giàu vitamin C như cam, chanh, quýt, bưởi, dâu tây hoặc ớt chuông giúp cơ thể hấp thụ kẽm tốt hơn.
  • Đảm bảo nhu cầu kẽm theo độ tuổi: Trẻ dưới 3 tháng cần 3 mg kẽm/ngày, trẻ 5-12 tháng cần 5-8 mg, trẻ 1-10 tuổi cần 10-15 mg, nam giới trưởng thành cần 14 mg và phụ nữ cần 8 mg kẽm mỗi ngày.
  • Cho trẻ bú mẹ đầy đủ: Sữa mẹ cung cấp kẽm dễ hấp thu hơn so với sữa công thức, đảm bảo trẻ nhận đủ kẽm cho sự phát triển.
Bổ sung kẽm an toàn và hiệu quả

Để bổ sung kẽm an toàn và hiệu quả, nên đa dạng thực phẩm giàu kẽm, ưu tiên nguồn động vật, ngâm hoặc lên men đậu – hạt – ngũ cốc, kết hợp vitamin C

Kẽm là khoáng chất vi lượng quan trọng cho hệ miễn dịch, tăng trưởng và chữa lành vết thương. Bài viết đã liệt kê 10 loại thực phẩm giàu kẽm phổ biến từ hải sản, thịt, hạt, đậu, sữa, ngũ cốc nguyên hạt đến rau xanh và nấm. Bổ sung kẽm đúng cách qua chế độ ăn đa dạng và kết hợp với vitamin C giúp cơ thể hấp thụ tối đa. Hãy đảm bảo nhu cầu kẽm theo độ tuổi, ưu tiên thực phẩm động vật và xử lý đúng cách thực phẩm thực vật để tăng khả năng hấp thụ.

Với hơn 22 năm hình thành và phát triển, Hệ thống Bệnh viện Mắt Sài Gòn là hệ thống bệnh viện chuyên khoa mắt ngoài công lập lớn nhất Việt Nam, với mạng lưới bệnh viện, phòng khám hiện đại phủ sóng toàn Việt Nam. Mắt Sài Gòn cũng hệ thống y tế dẫn đầu trong các lĩnh vực phẫu thuật hiện đại như phẫu thuật khúc xạ, phẫu thuật đục thủy tinh thể…  với hơn 1.2 triệu lượt phẫu thuật thành công. Các bệnh viện Mắt Sài Gòn quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, quy trình điều trị theo tiêu chuẩn chất lượng vàng và hệ thống trang thiết bị, công nghệ hiện đại từ Mỹ và châu Âu. Đặc biệt, dải công nghệ phẫu thuật, điều trị bệnh lý mắt đa dạng và tiên tiến giúp mang đến giải pháp cá nhân hóa tối ưu, an toàn và hiệu quả cho từng tình trạng mắt, cùng trải nghiệm khách hàng chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam.

Danh mục tài liệu tham khảo

  1. Healthdirect Australia. (n.d.). Foods high in zinc. https://www.healthdirect.gov.au/foods-high-in-zinc
  2. Sức Khỏe & Đời Sống. (2025, August 27). 4 nhóm thực phẩm giàu kẽm giúp trẻ tăng cường miễn dịch. https://suckhoedoisong.vn/4-nhom-thuc-pham-giau-kem-giup-tre-tang-cuong-mien-dich-169250823213125311.htm
  3. Sức Khỏe & Đời Sống. (n.d.). 8 loại thực phẩm giàu kẽm giúp bạn khỏe mạnh, phòng ngừa cúm A. https://suckhoedoisong.vn/8-loai-thuc-pham-giau-kem-giup-ban-khoe-manh-phong-ngua-cum-a-169251113214145116.htm
  4. Sức Khỏe & Đời Sống. (n.d.). Ăn thường xuyên những thực phẩm này sẽ không lo thiếu kẽm. https://suckhoedoisong.vn/an-thuong-xuyen-nhung-thuc-pham-nay-se-khong-lo-thieu-kem-16923070715313131.htm
  5. Sức Khỏe & Đời Sống. (n.d.). Top 5 thực phẩm động vật giàu kẽm nhất giúp tăng cường miễn dịch. https://suckhoedoisong.vn/top-5-thuc-pham-dong-vat-giau-kem-nhat-giup-tang-cuong-mien-dich-169250822151231561.htm
  6. Sức Khỏe & Đời Sống. (n.d.). Top 10 thực phẩm giàu kẽm bạn nên ăn để tăng cường miễn dịch. https://suckhoedoisong.vn/top-10-thuc-pham-giau-kem-ban-nen-an-de-tang-cuong-mien-dich-169220517001240037.htm
  7. WebMD. (n.d.). Foods high in zinc. https://www.webmd.com/diet/foods-high-in-zinc

Chia sẻ: