Nội dung bài viết

Viêm tuyến lệ là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị đúng

Viêm tuyến lệ là tình trạng viêm nhiễm ở tuyến nước mắt, gây ra sự khó chịu và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Tình trạng này có thể xảy ra đột ngột hoặc kéo dài, tùy vào nguyên nhân gây bệnh. Các triệu chứng thường gặp bao gồm sưng, đau ở phía trên và phía ngoài của mí mắt trên và thậm chí là sụp mí mắt. Nguyên nhân gây viêm tuyến lệ rất đa dạng, có thể do nhiễm trùng vi khuẩn, virus, hoặc thậm chí là các bệnh lý tự miễn.

Việc nhận diện sớm các dấu hiệu của bệnh sẽ giúp bạn có thể tìm kiếm sự điều trị kịp thời, tránh để bệnh phát triển nặng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về viêm tuyến lệ, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị hiệu quả.

Điều trị viêm tuyến lệ

Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị viêm tuyến lệ

Viêm tuyến lệ là gì?

Viêm tuyến lệ (Dacryoadenitis) là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tuyến lệ, hay còn gọi là tuyến nước mắt, có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai bên mắt. Nguyên nhân gây bệnh có thể là nhiễm trùng do virus hoặc vi khuẩn, rối loạn tự miễn dịch, hoặc trong một số trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể (vô căn).

Mặc dù viêm tuyến lệ thường không gây ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực, nhưng trong các trường hợp sưng tấy nghiêm trọng, tuyến lệ bị phồng to có thể tạo áp lực lên nhãn cầu, từ đó ảnh hưởng đến khả năng nhìn của người bệnh. Vì vậy, việc phát hiện và điều trị kịp thời là rất cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng không mong muốn.

Viêm tuyến lệ là gì

Viêm tuyến lệ là tình trạng viêm tại tuyến nước mắt, có thể ảnh hưởng một hoặc cả hai bên mắt

Nguyên nhân gây viêm tuyến lệ

Viêm tuyến lệ có nhiều nguyên nhân khác nhau, được phân loại dựa trên đặc điểm lâm sàng cấp tính hoặc mãn tính của bệnh.

Viêm tuyến lệ cấp tính thường xảy ra ở một bên mắt và chủ yếu do nhiễm trùng gây ra. Trong số các tác nhân nhiễm trùng, virus là nguyên nhân phổ biến hơn vi khuẩn, đặc biệt ở trẻ em và thanh niên, thường gây viêm không có mưng mủ. Các loại virus thường gặp bao gồm:

  • Virus Epstein-Barr (gây bệnh đơn nhân bạch cầu hoặc Mononucleosis)
  • Virus quai bị (Mumps)
  • Adenovirus
  • Herpes simplex
  • Herpes zoster

Nhiễm vi khuẩn có xu hướng gây mưng mủ, với các tác nhân chính là Staphylococcus aureusStreptococcus pneumoniae. Ngoài ra, một số trường hợp hiếm gặp do nhiễm nấm (như Histoplasma, Blastomyces) hoặc ký sinh trùng cũng có thể xảy ra.

Viêm tuyến lệ cấp tính

Viêm tuyến lệ cấp tính thường xảy ra ở một bên mắt

Viêm tuyến lệ mãn tính thường xảy ra ở cả hai mắt và có xu hướng tái phát, liên quan chủ yếu đến các rối loạn tự miễn dịch hoặc viêm nhiễm hệ thống. Các bệnh tự miễn dịch phổ biến gây viêm tuyến lệ mạn tính bao gồm:

  • Hội chứng Sjögren
  • Bệnh Sarcoidosis
  • Bệnh mắt tuyến giáp (Thyroid eye disease)
  • Bệnh Crohn
  • U hạt với viêm đa mạch (Granulomatosis with polyangiitis)
  • Bệnh liên quan đến IgG4 (IgG4-RD)

Triệu chứng viêm tuyến lệ

Triệu chứng của viêm tuyến lệ có thể thay đổi tùy thuộc vào việc bệnh ở dạng cấp tính hay mạn tính, giúp bác sĩ chẩn đoán và điều trị phù hợp. Dưới đây là 6 dấu hiệu chung, đặc biệt phổ biến ở dạng cấp tính:

  • Sưng tấy và đau nhức ở góc trên ngoài của mắt, đúng vị trí tuyến lệ nằm.
  • Sụp mi (Ptosis) hoặc mi mắt bị kéo xuống về phía ngoài, tạo thành đường cong chữ S đặc trưng dọc theo bờ mi mắt. Đây là dấu hiệu đặc trưng giúp nhận diện viêm tuyến lệ.
  • Đỏ và cảm giác nóng ấm ở vùng da quanh khu vực bị ảnh hưởng.
  • Chảy nước mắt quá mức (Epiphora) hoặc xuất hiện dịch tiết từ mắt.
  • Sưng hạch bạch huyết ở vùng trước tai (hạch tiền tai) và hạch cổ.
  • Có thể kèm theo sốt và cảm giác mệt mỏi, khó chịu toàn thân (malaise).

Viêm tuyến lệ mạn tính thường có biểu hiện khác biệt so với dạng cấp tính. Tình trạng này tiến triển từ từ, thường không gây đau và xuất hiện dưới dạng sưng tuyến lệ dai dẳng. Đặc điểm quan trọng là viêm tuyến lệ mạn tính có thể xảy ra đồng thời ở cả hai mắt, đây là dấu hiệu gợi ý đến các bệnh lý tự miễn dịch tiềm ẩn.

Sưng tấy và nhức ở vị trí tuyến lệ

Sưng tấy và đau nhức ở vị trí tuyến lệ là triệu chứng nổi bật của viêm tuyến lệ

Ai dễ bị viêm tuyến lệ?

Viêm tuyến lệ có thể xảy ra ở bất kỳ ai, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Dưới đây là 3 nhóm đối tượng dễ mắc viêm tuyến lệ:

Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí và hưởng các ưu đãi

  • Trẻ em và thanh niên: Dễ mắc viêm tuyến lệ cấp tính, chủ yếu do nhiễm virus như Epstein-Barr và quai bị. Hệ miễn dịch đang phát triển làm tăng tính nhạy cảm với các tác nhân nhiễm trùng.
  • Người trung niên và lớn tuổi: Thường gặp viêm tuyến lệ mạn tính, liên quan đến bệnh tự miễn như hội chứng Sjögren, sarcoidosis, và bệnh IgG4. Tuổi tác làm tăng nguy cơ các bệnh lý tự miễn gây viêm tuyến lệ kéo dài và tái phát.
  • Phụ nữ: Mắc viêm tuyến lệ do bệnh tự miễn cao hơn nam giới, phản ánh xu hướng giới tính của các rối loạn tự miễn. Sự khác biệt về hormone và đáp ứng miễn dịch có thể giải thích cho tỷ lệ mắc cao hơn ở phụ nữ.
Trẻ em dễ mắc viêm tuyến lệ

Trẻ em là đối tượng dễ mắc viêm tuyến lệ cấp tính hơn các nhóm tuổi khác

Chẩn đoán viêm tuyến lệ như thế nào?

Chẩn đoán viêm tuyến lệ bắt đầu bằng việc khám lâm sàng chi tiết và khai thác tiền sử bệnh, sau đó bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm bổ sung để xác định nguyên nhân và mức độ bệnh. Dưới đây là 4 bước chẩn đoán viêm tuyến lệ:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ đánh giá triệu chứng như sưng tấy, đau nhức, sụp mi mắt và kiểm tra vùng góc ngoài mắt nơi tuyến lệ nằm. Sờ nắn giúp xác định kích thước, độ cứng và mức độ đau của tuyến lệ.
  • Xét nghiệm máu: Được thực hiện để kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng hoặc viêm, bao gồm công thức máu, ESR, CRP, ANA, và kháng thể IgG4. Các xét nghiệm này quan trọng để chẩn đoán rối loạn viêm hệ thống và bệnh tự miễn.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Giúp đánh giá tổn thương tuyến lệ và phân biệt viêm nhiễm với khối u. Các phương pháp gồm:
    • MRI và CT scan: Cung cấp hình ảnh chi tiết về tuyến lệ và cấu trúc xung quanh.
    • Siêu âm: Đánh giá phì đại tuyến và kết cấu bên trong.
  • Sinh thiết tuyến lệ: Được chỉ định trong các trường hợp không điển hình, nguyên nhân không rõ ràng, hoặc tình trạng sưng kéo dài hơn 3 tháng dù đã điều trị. Cần thiết khi nghi ngờ khối u ác tính hoặc bệnh lý hệ thống phức tạp.
Khám lâm sàng chẩn đoán viêm tuyến lệ

Khám lâm sàng bao gồm đánh giá các triệu chứng sưng tấy, và sờ nắn để xác định tình trạng tuyến lệ

Các phương pháp điều trị viêm tuyến lệ

Phương pháp điều trị viêm tuyến lệ hoàn toàn phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, vì vậy bác sĩ cần xác định chính xác loại viêm để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Dưới đây là 3 cách điều trị dựa trên các nguyên nhân gây viêm tuyến lệ:

  • Viêm tuyến lệ cấp tính do virus: Thường tự khỏi trong 4-6 tuần mà không cần điều trị đặc biệt. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng, sử dụng thuốc giảm đau và chườm ấm. Hiệu quả của thuốc kháng virus chưa được xác nhận rõ ràng.
  • Viêm tuyến lệ cấp tính do vi khuẩn: Cần điều trị bằng kháng sinh toàn thân (đường uống), thường là kháng sinh phổ rộng như Trimethoprim-sulfamethoxazole hoặc Vancomycin, đặc biệt hiệu quả với MRSA. Cấy dịch mủ giúp xác định vi khuẩn và lựa chọn kháng sinh. Khi có áp xe, có thể cần phẫu thuật dẫn lưu.
  • Viêm tuyến lệ mạn tính và viêm nhiễm không do nhiễm trùng: Được điều trị bằng Corticosteroid để giảm sưng. Nếu liên quan đến bệnh tự miễn như hội chứng Sjögren hoặc sarcoidosis, có thể cần liệu pháp ức chế miễn dịch toàn thân dài hạn
Phương pháp điều trị viêm tuyến lệ

Điều trị viêm tuyến lệ cấp tính và mạn tính bằng thuốc bác sĩ kê đơn

Cách phòng ngừa viêm tuyến lệ

Phòng ngừa viêm tuyến lệ tập trung vào việc giảm nguy cơ nhiễm trùng và kiểm soát các bệnh lý tiềm ẩn. Dưới đây là 3 cách phòng ngừa viêm tuyến lệ bạn nên lưu ý:

  • Vệ sinh tay: Rửa tay thường xuyên trước khi chạm vào mắt để ngăn ngừa viêm tuyến lệ cấp tính. Dùng nước sạch và xà phòng, chà xát ít nhất 20 giây để loại bỏ tác nhân gây bệnh.
  • Điều trị nhiễm trùng hô hấp trên: Điều trị kịp thời các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên giúp giảm nguy cơ viêm tuyến lệ, vì nhiều virus gây viêm tuyến lệ cũng gây nhiễm trùng hô hấp. Khi có triệu chứng như sốt, ho, đau họng, cần khám và điều trị sớm.
  • Thăm khám định kỳ: Viêm tuyến lệ mạn tính do bệnh tự miễn không thể phòng ngừa hoàn toàn, nhưng theo dõi định kỳ và tuân thủ phác đồ điều trị giúp kiểm soát triệu chứng và giảm tần suất tái phát.
Cách phòng ngừa viêm tuyến lệ

Rửa tay sạch sẽ là biện pháp quan trọng để phòng viêm tuyến lệ cấp tính

Câu hỏi thường gặp

Viêm tuyến lệ có tự khỏi không?

Viêm tuyến lệ cấp tính do virus thường tự khỏi trong 4-6 tuần. Viêm tuyến lệ do vi khuẩn hồi phục nhanh với kháng sinh. Tuy nhiên, viêm tuyến lệ mạn tính do bệnh tự miễn cần điều trị lâu dài để kiểm soát triệu chứng.

Trẻ sơ sinh bị viêm tuyến lệ phải làm sao?

Khi trẻ sơ sinh bị viêm tuyến lệ, cha mẹ nên chườm ấm vùng mắt và dùng thuốc giảm đau theo chỉ định bác sĩ. Nếu có mủ, sưng tấy hoặc sốt cao, cần đưa trẻ đến bác sĩ mắt để được điều trị kháng sinh kịp thời.

Cần lưu ý: Ở trẻ sơ sinh, đa số trường hợp không phải viêm tuyến lệ mà là tắc tuyến lệ bẩm sinh (rất thường gặp).

Viêm tuyến lệ có nguy hiểm không?

Viêm tuyến lệ thường không nguy hiểm nếu được phát hiện và điều trị sớm. Tuy nhiên, nếu để kéo dài hoặc điều trị không đúng, bệnh có thể gây áp xe, lan nhiễm trùng sang hốc mắt, ảnh hưởng thị lực. Khi có sưng đau vùng góc trong mắt, sốt hoặc chảy mủ, nên đi khám chuyên khoa mắt sớm.

Viêm tuyến lệ là bệnh lý nhãn khoa có thể gây khó chịu nhưng hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời, phù hợp với nguyên nhân gây bệnh, là chìa khóa giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi. Bên cạnh đó, phòng ngừa viêm tuyến lệ thông qua việc duy trì vệ sinh tay tốt và kiểm soát các bệnh tự miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe mắt lâu dài. Khi gặp bất kỳ triệu chứng nào của viêm tuyến lệ, người bệnh nên tìm đến bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

Với hơn 22 năm hình thành và phát triển, Hệ thống Bệnh viện Mắt Sài Gòn là hệ thống bệnh viện chuyên khoa mắt ngoài công lập lớn nhất Việt Nam, với mạng lưới bệnh viện, phòng khám hiện đại phủ sóng toàn Việt Nam. Mắt Sài Gòn cũng hệ thống y tế dẫn đầu trong các lĩnh vực phẫu thuật hiện đại như phẫu thuật khúc xạ, phẫu thuật đục thủy tinh thể… với hơn 1.2 triệu lượt phẫu thuật thành công. Các bệnh viện Mắt Sài Gòn quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, quy trình điều trị theo tiêu chuẩn chất lượng vàng và hệ thống trang thiết bị, công nghệ hiện đại từ Mỹ và châu Âu. Đặc biệt, dải công nghệ phẫu thuật, điều trị bệnh lý mắt đa dạng và tiên tiến giúp mang đến giải pháp cá nhân hóa tối ưu, an toàn và hiệu quả cho từng tình trạng mắt, cùng trải nghiệm khách hàng chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam.Tìm hiểu thêm tại: https://uudai.matsaigon.com/.

Nguồn tham khảo

  1. Zeppieri, M., Patel, R., & Patel, B. C. (2025, April 6). Dacryoadenitis. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK535384/
  2. Dacryoadenitis. (n.d.). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/24423-dacryoadenitis
  3. Koretz, Z., Sundar, G., Prakalapakorn, S. G., Yen, M. T., Joseph, S. S., & Park, K. (2025, June 8). Dacryoadenitis. EyeWiki. https://eyewiki.org/Dacryoadenitis

Chia sẻ: